1. Nguyên nhân ung thư xương
Nguyên nhân của ung thư xương có thể chia thành hai nhóm chính: tác nhân bên trong và tác nhân bên ngoài.
a) Tác nhân bên trong
- Rối loạn di truyền liên quan đến quá trình phân bào, đặc biệt khi gen bị biến dị. Ung thư xương thường gặp ở lứa tuổi 12 – 20, giai đoạn xương phát triển nhanh.
- Một số bệnh ung thư di truyền có thể kèm theo ung thư xương, chẳng hạn như ung thư liên bào võng mạc mắt.
- Rối loạn gen P53 – loại gen có chức năng ức chế ung thư – khiến cơ thể mất khả năng kiểm soát các gen biến dị. Kết quả là các tế bào dị sản nặng phân chia nhiều lần, biến đổi thành tế bào ung thư.
- Một số bệnh lành tính ở xương có nguy cơ chuyển thành ung thư, ví dụ: chồi xương sụn, quá phát bản sụn đầu xương dài, bệnh Paget xương, loạn sản xơ.
- Người có tiền sử gia đình mắc sarcoma, đặc biệt trong các hội chứng di truyền như Li-Fraumeni, sẽ có nguy cơ cao mắc bệnh.
b) Tác nhân bên ngoài
- Xạ trị trong thời kỳ thanh thiếu niên có thể dẫn đến ung thư xương khi người bệnh bước vào tuổi trung niên (ngoài 40 tuổi). Một số bệnh nhân điều trị ung thư bằng xạ trị cũng có thể phát triển ung thư xương ở vùng được chiếu xạ, nhất là khi điều trị ở độ tuổi trẻ và với liều phóng xạ cao.
- Chấn thương xương như va đập mạnh hoặc gãy xương đôi khi được ghi nhận trước khi xuất hiện ung thư xương. Chấn thương có thể kích thích sự tăng sinh của tế bào xương. Tuy nhiên, hiện chưa có bằng chứng khẳng định chấn thương là nguyên nhân trực tiếp, mà có thể chỉ là sự trùng hợp ngẫu nhiên.
2. Triệu chứng ung thư xương

Ung thư xương thường xuất hiện ở lứa tuổi thanh thiếu niên, khi cơ thể đang trong giai đoạn tăng trưởng nhanh về chiều cao, đặc biệt ở trẻ nam nhiều hơn trẻ nữ. Vị trí thường gặp là “gần gối, xa khuỷu”, tức:
- Đầu trên xương chày
- Đầu dưới xương đùi (gần khớp gối)
- Đầu trên xương cánh tay
- Đầu dưới xương quay (xa khớp khuỷu)
Bệnh thường xuất hiện ở các xương dài và một số xương dẹt như xương chậu hoặc xương bả vai. Giống nhiều loại ung thư khác, ung thư xương tiến triển âm thầm, các triệu chứng ban đầu thường mơ hồ và dễ nhầm lẫn với đau nhức xương khớp thông thường. Đặc điểm là đau sâu bên trong xương, không giảm khi dùng thuốc giảm đau thông thường.
Các dấu hiệu cảnh báo thường gặp:
- Đau xương: Là triệu chứng phổ biến nhất. Ban đầu, cơn đau âm ỉ, thoáng qua, sau đó trở nên rõ rệt hơn, đặc biệt về ban đêm. Ở giai đoạn tiến triển, cơn đau liên tục và dữ dội, không đáp ứng với thuốc giảm đau.
- Xuất hiện khối u: Sờ thấy khối u chắc, nổi gồ trên bề mặt da, bờ không rõ, lúc đầu thường không đau khi ấn. U phát triển nhanh, gây biến dạng vùng xương, xâm lấn phần mềm và đau khi thăm khám.
- Xương yếu, dễ gãy: Khối u phá hủy cấu trúc xương, gây gãy xương tự phát hoặc gãy sau chấn thương nhẹ. Bệnh nhân thường có cảm giác đau chói, mất chức năng vận động tại vị trí tổn thương.
- Biểu hiện toàn thân và di căn: Ung thư xương thường di căn đến phổi, có thể phát hiện qua chụp X-quang. Giai đoạn muộn: bệnh nhân sụt cân không rõ nguyên nhân, mệt mỏi kéo dài, dáng đi khập khiễng, vùng xương bệnh to bất thường hoặc biến dạng.
Cận lâm sàng trong chẩn đoán ung thư xương
Để phát hiện và đánh giá mức độ lan rộng của ung thư xương, các phương pháp cận lâm sàng sau thường được sử dụng:
- X-quang: Là kỹ thuật đầu tiên và quan trọng trong chẩn đoán u xương, cho thấy hình ảnh tạo xương, tiêu xương hoặc dạng hỗn hợp.
- Chụp cắt lớp vi tính (CT scan): Giúp xác định mức độ lan rộng của tổn thương trong xương, phát hiện tình trạng hủy xương dưới vỏ hoặc các gãy xương khó nhận biết trên X-quang.
- Cộng hưởng từ (MRI): Đánh giá sự lan rộng của khối u vào tủy xương và mô mềm xung quanh, đồng thời giúp theo dõi mức độ đáp ứng của tế bào sarcoma với hóa trị.
- Xạ hình xương: Dùng để theo dõi diễn tiến bệnh và phát hiện các ổ di căn xương.
- PET scan: Chỉ định khi các phương pháp khác không xác định rõ tổn thương.
- Chẩn đoán giải phẫu bệnh: Là tiêu chuẩn vàng để xác định loại và mức độ ác tính của ung thư xương.
Phân loại sarcoma xương (theo mức độ ác tính từ cao đến thấp):
Sarcoma xương thể thông thường
Sarcoma xương tế bào nhỏ
Sarcoma xương bề mặt ác tính cao
Sarcoma xương dạng giãn mạch
Sarcoma xương thứ phát
Sarcoma xương trung tâm ác tính thấp
Sarcoma xương cận vỏ
Sarcoma xương màng xương
3. Ung thư xương có lây không?
Ung thư xương không phải là bệnh truyền nhiễm, vì vậy không lây từ người này sang người khác qua tiếp xúc, ăn uống hay sinh hoạt chung.
4. Phòng ngừa ung thư xương
Hiện nay, chưa có biện pháp nào giúp ngăn ngừa hoàn toàn ung thư xương. Một số yếu tố nguy cơ bên trong như tuổi tác, bệnh lý về xương, yếu tố di truyền… là những yếu tố không thể thay đổi. Ngoài trường hợp tiếp xúc với bức xạ (thường trong quá trình xạ trị), hầu như không có nguyên nhân nào của ung thư xương liên quan trực tiếp đến lối sống hay môi trường.
Mặc dù vậy, bạn vẫn có thể áp dụng một số biện pháp sau để giảm thiểu nguy cơ:
- Xây dựng chế độ dinh dưỡng lành mạnh: Bổ sung đầy đủ canxi, magie, stronti; tăng cường thực phẩm giàu chất xơ, vitamin (rau xanh, trái cây) và acid béo Omega-3; hạn chế thực phẩm nhiều dầu mỡ, chất béo bão hòa.
- Duy trì lối sống khỏe mạnh: Tránh xa thuốc lá, rượu bia và các chất kích thích; tập thể dục thường xuyên; phơi nắng buổi sáng để hấp thụ vitamin D tự nhiên; hạn chế tiếp xúc với không khí ô nhiễm và tia UV.
- Theo dõi sức khỏe định kỳ: Nếu gia đình có người từng mắc ung thư xương, nên chú ý các dấu hiệu bất thường và khám định kỳ để phát hiện sớm nguy cơ bệnh.
5. Điều trị ung thư xương

Điều trị phụ thuộc vào loại ung thư, giai đoạn bệnh và thể giải phẫu. Nhóm ác tính cao (G2) gồm sarcoma xương thể thông thường, tế bào nhỏ, bề mặt ác tính cao và dạng giãn mạch. Nhóm ác tính thấp (G1) gồm sarcoma xương trung tâm ác tính thấp, cận vỏ và màng xương.
Phẫu thuật là phương pháp điều trị chủ yếu, mục tiêu là loại bỏ toàn bộ khối u cùng tổ chức cân cơ bị xâm lấn. Trong đa số trường hợp, có thể tái tạo hoặc thay thế phần xương bị cắt bằng đoạn ghép hoặc khớp nhân tạo. Nếu khối u lan rộng và không thể bảo tồn, bác sĩ buộc phải cắt cụt chi.
Hóa trị đóng vai trò quan trọng, thường được thực hiện trước phẫu thuật để thu nhỏ khối u, giảm nguy cơ phải cắt cụt chi và đánh giá đáp ứng điều trị; sau phẫu thuật nhằm tiêu diệt tế bào ung thư còn sót, hạn chế di căn và tái phát. Một số phác đồ hóa chất thường dùng gồm EOI, IPE, MAP, Gemcitabine + Docetaxel, MBCAD.
Xạ trị ít hiệu quả với đa số ung thư xương, do sarcoma thường kháng tia; ngoại lệ là sarcoma Ewing, tương đối nhạy với xạ trị. Phương pháp này có thể kết hợp cùng phẫu thuật để kiểm soát tế bào ung thư còn sót lại.
Điều trị miễn dịch – sinh học hiện đang được nghiên cứu và bước đầu cho kết quả tích cực với các thuốc như pazopanib, trabectedin, sorafenib + everolimus.
Bên cạnh đó, điều trị hỗ trợ rất cần thiết nhằm giảm đau, duy trì và phục hồi chức năng vận động, xạ trị chống đau hoặc can thiệp dự phòng gãy xương ở vùng tổn thương.
6. Kết luận
Ung thư xương là bệnh lý ác tính hiếm gặp nhưng tiến triển nhanh và dễ di căn, đặc biệt là tới phổi. Việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện tiên lượng và chất lượng sống cho người bệnh. Mặc dù chưa có biện pháp phòng ngừa đặc hiệu, duy trì lối sống lành mạnh, chú ý đến các dấu hiệu bất thường và khám sức khỏe định kỳ sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ bỏ sót bệnh. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các phương pháp điều trị như phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, liệu pháp miễn dịch cùng chăm sóc hỗ trợ toàn diện là chìa khóa mang lại hiệu quả cao nhất.
Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.