Menu

  • Trang chính
  • Sản phẩm
  • Hướng dẫn mua hàng
  • Câu hỏi thường gặp
  • Tra cứu bệnh
>Bệnh chuyên khoa>Ung thư>Ung thư vú tái phát là gì? Những điều bạn cần biết khi bệnh tái phát

Ung thư vú tái phát là gì? Những điều bạn cần biết khi bệnh tái phát

Ung thư13 tháng 8, 2025

Ung thư vú tái phát là gì?

Ung thư vú tái phát là tình trạng các tế bào ung thư vú quay trở lại sau một thời gian điều trị. Tình trạng này có thể xảy ra ở bất kỳ thời điểm nào, từ vài tháng đến nhiều năm sau khi điều trị ban đầu. Ung thư vú tái phát có thể xuất hiện tại chỗ (ở vú hoặc thành ngực), tại vùng (hạch bạch huyết gần đó) hoặc di căn xa (lan đến các cơ quan khác như xương, gan, não, phổi). Việc hiểu rõ về các dấu hiệu, nguyên nhân và phương pháp điều trị ung thư vú tái phát sẽ giúp người bệnh và gia đình chủ động hơn trong quá trình chăm sóc sức khỏe.

Triệu chứng của ung thư vú tái phát

Các dấu hiệu và triệu chứng của ung thư vú tái phát rất đa dạng, tùy thuộc vào vị trí và mức độ lan rộng của khối u.

Tái phát tại chỗ (Local Recurrence)

Đây là tình trạng ung thư xuất hiện lại ở cùng khu vực với khối u ban đầu.  Nếu bạn đã trải qua phẫu thuật cắt rộng khối u, ung thư có thể tái phát ở các mô vú còn lại. Nếu bạn đã trải qua phẫu thuật đoạn nhũ, ung thư có thể tái phát trong mô nên thành ngực hoặc trên da.

  • Sau phẫu thuật cắt rộng khối u: Xuất hiện khối u mới, vùng da vú thay đổi hoặc bị viêm, núm vú tiết dịch bất thường.
  • Sau phẫu thuật đoạn nhũ: Xuất hiện một hoặc nhiều nốt sần không đau trên hoặc dưới da thành ngực, hoặc một vùng da dày lên gần vết sẹo.

Tái phát tại vùng (Regional Recurrence)

Tái phát tại vùng là ung thư tái phát tại các hạch vùng cùng bên với ung thư vú ban đầu: gồm hạch nách hoặc hạch trên và dưới đòn hoặc hạch vú trong (trong lồng ngực).

Các dấu hiệu và triệu chứng tái phát gồm u cục hoặc sưng ở các hạch bạch huyết này.

  • Dưới cánh tay, trong nách.
  • Gần xương đòn của bạn.
  • Trong rãnh phía trên xương đòn.
  • Trong cổ của bạn.

Tái phát xa (Distant Recurrence) hay Di căn

Tình trạng ung thư đã di căn đến các cơ quan khác trong cơ thể. Các vị trí di căn phổ biến nhất là xương, gan, phổi, não.

  • Di căn xương: Đau nhức xương dai dẳng và ngày càng nặng hơn.
  • Di căn phổi: Ho dai dẳng, khó thở.
  • Di căn gan: Chán ăn, sụt cân nhanh.
  • Di căn não: Đau đầu dữ dội, co giật.

Nguyên nhân và đối tượng nguy cơ

Nguyên nhân

  • Tế bào ung thư còn sót lại: Một số tế bào ung thư có khả năng "ẩn náu" và không bị tiêu diệt hoàn toàn trong quá trình điều trị ban đầu. Chúng có thể "ngủ" trong một thời gian rồi bùng phát trở lại.
  • Phương pháp điều trị chưa triệt để: Mặc dù đã áp dụng các phương pháp điều trị như hóa trị, xạ trị, liệu pháp hormone, nhưng đôi khi vẫn không thể loại bỏ hoàn toàn tất cả các tế bào ung thư.
  • Yếu tố di truyền: Những người đã từng mắc ung thư vú một bên có nguy cơ cao tái phát ở vú còn lại.

Đối tượng nguy cơ

  • Liên quan đến hạch bạch huyết: Ung thư đã lan đến các hạch bạch huyết tại thời điểm chẩn đoán ban đầu.
  • Kích thước khối u lớn: Khối u có kích thước lớn làm tăng nguy cơ tái phát.
  • Mép khối u dương tính: Sau phẫu thuật, nếu mép mô xung quanh khối u vẫn còn tế bào ung thư.
  • Thiếu xạ trị sau phẫu thuật: Đối với những người phẫu thuật cắt bỏ một phần khối u (cắt rộng), việc không thực hiện xạ trị sau đó sẽ làm tăng nguy cơ tái phát.
  • Tuổi trẻ: Phụ nữ dưới 35 tuổi có nguy cơ tái phát cao hơn.
  • Loại ung thư: Ung thư vú viêm hoặc ung thư vú bộ ba âm tính thường có nguy cơ tái phát cao.

Chẩn đoán và phòng ngừa

Chẩn đoán

Khi nghi ngờ ung thư vú tái phát, bác sĩ sẽ chỉ định các xét nghiệm sau:

  • Khám lâm sàng và chụp nhũ ảnh (X-quang tuyến vú).
  • Các xét nghiệm hình ảnh: Chụp MRI, CT, PET để xác định vị trí và mức độ tái phát.
  • Sinh thiết: Lấy mẫu mô từ khối u nghi ngờ để phân tích tế bào học, xác định chính xác ung thư có tái phát hay không và đặc điểm sinh học của tế bào ung thư mới.

Phòng ngừa

Các phương pháp có liên quan đến việc giảm nguy cơ tái phát ung thư vú bao gồm:

  • Áp dụng liệu pháp hormone: Phụ nữ bị ung thư vú dương tính với thụ thể hormone có thể làm giảm nguy cơ ung thư vú tái phát bằng áp dụng theo liệu pháp hormone sau điều trị ban đầu.
  • Hoá trị: Đối với những phụ nữ bị ung thư vú có nguy cơ tái phát ung thư cao, thì phương pháp hoá trị liệu đã được chứng minh là làm giảm khả năng ung thư tái phát và những được được hoá trị liệu thường sống lâu hơn.
  • Xạ trị: Phụ nữ đã phẫu thuật cắt bỏ vú để điều trị ung thư vú và những người có khối u lớn hoặc ung thư vú viêm có nguy cơ tái phát ung thư vú thấp nếu người bệnh được điều trị bằng xạ trị.
  • Áp dụng phương pháp điều trị mục tiêu với gen HER2. Đối với phụ nữ ung thư dương tính với HER2, sử dụng thuốc trastuzumab (Herceptin) có thể làm giảm nguy cơ ung thư tái phát.
  • Duy trì cân nặng hợp lý: Thực hiện duy trì cân nặng sẽ giúp giảm nguy cơ ung thư tái phát.
  • Tập luyện thể dục: Luyện tập thường xuyên có thể làm giảm nguy cơ ung thư tái phát.
  • Lựa chọn chế độ ăn lành mạnh: Chế độ ăn lành mạnh để giúp giảm nguy cơ ung thư tái phát có thể tập trung vào các thực phẩm như rau xanh, trái cây, ngũ cốc,.. Không nên sử dụng các chất kích thích như rượu, các chất kích thích…

Điều trị ung thư vú tái phát

Các lựa chọn điều trị sẽ phụ thuộc vào vị trí tái phát, loại ung thư, các phương pháp điều trị trước đó và sức khỏe tổng thể của người bệnh.

  • Tái phát tại chỗ: Thường bắt đầu bằng phẫu thuật để loại bỏ khối u, sau đó có thể kết hợp xạ trị, hóa trị hoặc liệu pháp hormone tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể.
  • Tái phát tại vùng: Tương tự như tái phát tại chỗ, điều trị thường bao gồm phẫu thuật cắt hạch bạch huyết, xạ trị, và có thể kết hợp hóa trị hoặc các liệu pháp khác.
  • Tái phát xa (di căn): Mục tiêu chính của điều trị là kéo dài sự sống và giảm nhẹ triệu chứng, không phải chữa khỏi hoàn toàn. Các phương pháp bao gồm:
    • Liệu pháp nội tiết: Ưu tiên sử dụng nếu khối u dương tính với thụ thể hormone.
    • Hóa trị: Được chỉ định khi ung thư âm tính với thụ thể hormone hoặc khi các liệu pháp khác không còn hiệu quả.
    • Liệu pháp nhắm trúng đích: Sử dụng các loại thuốc đặc biệt để tác động vào các protein cụ thể của tế bào ung thư.
    • Liệu pháp miễn dịch: Giúp hệ thống miễn dịch của cơ thể nhận biết và tấn công tế bào ung thư.
    • Điều trị hỗ trợ: Sử dụng thuốc làm chắc xương để giảm nguy cơ gãy xương, hoặc xạ trị/phẫu thuật để kiểm soát các triệu chứng di căn.

Kết hợp trị liệu không dùng thuốc

Nhiều người được chẩn đoán ung thư tái phát cảm thấy đau khổ, buồn rầu, lo lắng, khó ngủ, khó ăn hoặc khó tập trung vào các hoạt động thông thường.

Các liệu pháp y học bổ sung và thay thế có thể giúp bạn xử trí các tác dụng phụ của việc điều trị khi kết hợp với sự chăm sóc của bác sĩ như ngồi thiền, vận động, tập yoga,...

Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.

FacebookZalo