1. Ung thư tụy là gì?
Hầu hết các trường hợp (khoảng 95%) ung thư tuyến tụy xuất phát từ tuyến tụy ngoại tiết, nơi sản xuất các enzyme tiêu hóa. Các khối u cũng có thể hình thành trong tuyến tụy nội tiết nhưng những trường hợp này hiếm gặp và thường lành tính.
2. Triệu chứng của ung thư tụy

Các triệu chứng của ung thư tuyến tụy thường không rõ ràng ở giai đoạn đầu, khiến bệnh dễ bị chẩn đoán muộn khi đã lan rộng. Khi bệnh tiến triển, người bệnh có thể gặp các triệu chứng sau:
- Đau bụng và đau lưng: Đau dữ dội ở vùng bụng trên, thường lan ra lưng.
- Sụt cân không rõ nguyên nhân: Ung thư làm giảm khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng, dẫn đến sụt cân nhanh chóng.
- Vàng da tắc mật: Tình trạng này xảy ra khi khối u ở đầu tụy chèn ép ống mật chủ, gây tắc nghẽn dòng chảy của mật. Vàng da cũng có thể kèm theo ngứa.
- Các vấn đề về tiêu hóa: Ung thư tụy có thể gây ra tình trạng kém hấp thu, dẫn đến đầy hơi, chướng bụng, tiêu chảy phân lỏng, có mùi hôi và chứa nhiều chất béo.
- Tiểu đường: Ung thư tuyến tụy có thể làm gián đoạn việc sản xuất insulin, gây ra các triệu chứng của bệnh tiểu đường như tiểu nhiều, khát nhiều.
3. Nguyên nhân và các đối tượng nguy cơ
Các nhà khoa học chưa xác định được nguyên nhân chính xác gây ung thư tuyến tụy, nhưng đã tìm ra nhiều yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng mắc bệnh, bao gồm:
- Hút thuốc lá: Đây là yếu tố nguy cơ lớn nhất.
- Tuổi tác và giới tính: Người lớn tuổi và nam giới có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.
- Viêm tụy mạn tính: Tình trạng viêm tụy kéo dài do rượu bia hoặc sỏi mật có thể làm tăng nguy cơ.
- Tiểu đường: Những người mắc bệnh tiểu đường có nguy cơ cao hơn.
- Chế độ ăn uống: Chế độ ăn nhiều dầu mỡ, chất béo, đường và thường xuyên uống nước ngọt có gas có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
- Yếu tố di truyền: Tiền sử gia đình có người mắc ung thư tuyến tụy.
- Nhóm máu: Một số nghiên cứu cho thấy những người thuộc nhóm máu A và B có nguy cơ mắc ung thư tuyến tụy cao hơn.
4. Chẩn đoán ung thư tụy
Để chẩn đoán ung thư tuyến tụy, bác sĩ sẽ kết hợp nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm:
- Tiêu chuẩn vàng chẩn đoán ung thư tụy là mô bệnh học thông qua sinh thiết tổn thương hay giải phẫu bệnh sau mổ khối u.
- Xét nghiệm máu: Chất chỉ điểm khối u được dùng để tầm soát ung thư tuyến tụy là CA19-9. Nồng độ chất kháng nguyên này tăng cao trong 80% trường hợp ung thư tụy.
- Siêu âm nội soi: Trên thực tế, siêu âm tổng quát ổ bụng cũng có thể phát hiện được ung thư tụy thông qua hình ảnh hiển thị. Nhưng phương pháp này lại phụ thuộc khá nhiều vào kinh nghiệm và kỹ năng của bác sĩ, kỹ thuật viên. Siêu âm nội soi là phương pháp tích hợp ưu điểm của 2 phương pháp siêu âm và nội soi, bác sĩ vừa có thể quan sát trực tiếp hình ảnh vừa có thể biết thông tin chi tiết về tình trạng bệnh như tổn thương xuất phát từ lớp nào, bệnh có xâm lấn xung quanh hay chưa…
- Chụp cắt lớp vi tính (chụp CT): Phương pháp này sử dụng một máy quét tia X từ nhiều góc độ khác nhau để thu được hình ảnh chi tiết bên trong các cơ quan trên cơ thể. Ngoài việc hỗ trợ chẩn đoán ung thư, chụp CT còn giúp xác định khả năng có thể thực hiện phẫu thuật của bệnh nhân.
- Chụp Cộng hưởng từ (MRI): Đây là một phương pháp hiệu quả giúp chẩn đoán khối u tuỵ, đặc biệt có giá trị trong sàng lọc ung thư thứ phát tại gan, ổ bụng.
- Nội soi đường mật ngược dòng: Với phương pháp này, bác sĩ sẽ sử dụng ống nội soi mềm đưa qua miệng, tiến đến gần tuyến tụy nhằm thu thập hình ảnh của tổn thương. Thông thường, phương pháp này sẽ kết hợp cùng sinh thiết kế kiểm tra khối u.
- Sinh thiết kim qua da: Với sự hỗ trợ của chụp X-quang, các kỹ thuật viên sẽ đưa cây kim vào vị trí khối u để hút dịch và các tế bào để kiểm tra, xét nghiệm.
5. Phòng ngừa ung thư tụy
Tuy không có cách nào ngăn ngừa ung thư tuyến tụy một cách triệt để nhưng bạn có thể giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh bằng cách áp dụng những thói quen sau:
- Thay đổi chế độ ăn uống: Ăn nhiều rau củ, trái cây và hạn chế các thực phẩm giàu chất béo, đường.
- Duy trì cân nặng hợp lý: Tập thể dục thường xuyên và duy trì cân nặng ổn định.
- Bỏ thuốc lá và hạn chế rượu bia.
- Hạn chế tiếp xúc với hóa chất độc hại: Sử dụng đồ bảo hộ khi làm việc trong môi trường ô nhiễm.
- Khám sức khỏe định kỳ: Thăm khám thường xuyên và đi khám ngay khi có dấu hiệu bất thường để phát hiện bệnh sớm.
6. Các phương pháp điều trị ung thư tụy

Tùy thuộc vào giai đoạn bệnh, tình trạng sức khỏe và độ tuổi của bệnh nhân mà bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp, bao gồm:
- Phẫu thuật: Cắt bỏ khối u và các phần mô bị ung thư xâm lấn.
- Hóa trị: Sử dụng thuốc để tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại sau phẫu thuật.
- Xạ trị: Sử dụng tia X hoặc các tia năng lượng cao khác để tiêu diệt tế bào ung thư.
- Các liệu pháp điều trị mới:
- Liệu pháp nhắm mục tiêu: Sử dụng thuốc nhắm vào các gen hoặc protein cụ thể của tế bào ung thư.
- Liệu pháp miễn dịch: Kích hoạt hệ thống miễn dịch của cơ thể để tấn công các tế bào ung thư.
- Liệu pháp xâm lấn: Sử dụng để điều trị ung thư thần kinh nội tiết tuyến tụy đã di căn.
- Phẫu thuật lạnh: Sử dụng nitơ lỏng hoặc carbon dioxide lỏng để làm đóng băng và tiêu diệt tế bào ung thư.
Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.