Menu

  • Trang chính
  • Sản phẩm
  • Hướng dẫn mua hàng
  • Câu hỏi thường gặp
  • Tra cứu bệnh
>Bệnh chuyên khoa>Ung thư>Ung thư thực quản: Nguyên nhân, triệu chứng, cách phòng ngừa và điều trị

Ung thư thực quản: Nguyên nhân, triệu chứng, cách phòng ngừa và điều trị

Ung thư11 tháng 8, 2025

Ung thư thực quản là một trong những loại ung thư đường tiêu hóa thường gặp ở Việt Nam, xuất phát từ biểu mô niêm mạc thực quản. Thực quản được chia thành ba phần: trên, giữa và dưới, với hai loại biểu mô chính là biểu mô vảy và biểu mô tuyến. Ung thư biểu mô vảy chiếm khoảng 90% trường hợp và th...

1. Nguyên nhân ung thư thực quản

Hiện nay, nguyên nhân chính xác của ung thư thực quản vẫn chưa được xác định, nhưng nhiều yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Hút thuốc lá trong thời gian dài là yếu tố nguy cơ hàng đầu, đặc biệt liên quan đến ung thư biểu mô vảy thực quản. Bệnh thường gặp ở người trên 50 tuổi, phổ biến hơn ở nam giới so với nữ. Uống nhiều rượu bia, thừa cân hoặc béo phì cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Ngoài ra, những người mắc bệnh lý thực quản như trào ngược dạ dày thực quản, Barrett thực quản, loét thực quản kéo dài hoặc co thắt tâm vị cũng dễ mắc bệnh hơn. Yếu tố di truyền như hội chứng Peutz-Jeghers, hội chứng Bloom, thiếu máu Fanconi hay Barrett thực quản gia đình có thể góp phần vào nguy cơ. Chế độ ăn nhiều đồ cay nóng, thực phẩm muối chua, nhiều dầu mỡ hoặc chứa nitrosamin, cùng tiền sử ung thư vùng hạ họng, cũng là những yếu tố không nên bỏ qua.

2. Triệu chứng ung thư thực quản

Ở giai đoạn đầu, ung thư thực quản thường không có triệu chứng rõ ràng. Lúc này, các tổn thương chỉ là biến đổi nhỏ trên bề mặt niêm mạc thực quản và chưa gây rối loạn chức năng cơ thể hay bất thường về xét nghiệm máu. Phát hiện bệnh ở giai đoạn này chủ yếu thông qua nội soi đường tiêu hóa.

Khi bệnh tiến triển, người bệnh có thể xuất hiện triệu chứng nuốt nghẹn, nuốt vướng. Ban đầu, cảm giác khó nuốt chỉ xảy ra với thức ăn rắn, nhưng về sau ngay cả thức ăn mềm hoặc lỏng cũng gây khó khăn.

Một số dấu hiệu khác có thể gặp gồm tiết nhiều nước bọt, hơi thở có mùi khó chịu, ợ chua, dễ sặc khi ăn uống, buồn nôn hoặc nôn. Người bệnh cũng có thể bị đau rát họng, ho kéo dài, ho ra máu, cảm giác vướng ở họng, khó thở, khàn giọng, khạc ra đờm hoặc đau sau xương ức, đau vùng xương bả vai.

Ở giai đoạn muộn, bệnh nhân thường xuất hiện hạch ở cổ, sụt cân nhanh không rõ nguyên nhân và suy kiệt do ăn uống khó khăn.

Tuy nhiên, các triệu chứng trên cũng có thể gặp ở nhiều bệnh lý tiêu hóa khác như trào ngược dạ dày. Do đó, để chẩn đoán chính xác ung thư thực quản, cần thực hiện các phương pháp như nội soi, siêu âm, chụp hình ảnh và sinh thiết mô nhằm phát hiện tổn thương ác tính.

3. Ung thư thực quản có lây không?

Ung thư thực quản không phải là bệnh truyền nhiễm nên hoàn toàn không lây từ người này sang người khác qua tiếp xúc thông thường, ăn uống hay sinh hoạt chung.

4. Phòng ngừa ung thư thực quản

Hiện chưa có phương pháp phòng ngừa tuyệt đối ung thư thực quản. Tuy nhiên, bạn có thể giảm nguy cơ mắc bệnh bằng cách thay đổi lối sống và loại bỏ các yếu tố nguy cơ.

Không hút thuốc lá
Hút thuốc lá là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư thực quản, đặc biệt là ung thư biểu mô vảy. Việc bỏ thuốc hoặc không hút thuốc sẽ giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh.

Hạn chế uống rượu bia
Uống rượu bia kéo dài và với lượng lớn có thể gây tổn thương niêm mạc thực quản, dạ dày, làm tăng nguy cơ ung thư. Giảm hoặc ngừng sử dụng rượu bia là biện pháp bảo vệ sức khỏe hiệu quả.

Duy trì chế độ ăn uống khoa học
Tăng cường thực phẩm giàu chất xơ, vitamin và chất chống oxy hóa như rau xanh, trái cây tươi, ngũ cốc nguyên hạt, trà xanh, thực phẩm giàu protein. Hạn chế đồ ăn nhiều dầu mỡ, cay nóng, chế biến sẵn, muối chua hoặc lên men để bảo vệ niêm mạc thực quản.

Giữ lối sống lành mạnh
Tránh làm việc quá sức, giảm stress và có thời gian nghỉ ngơi hợp lý. Căng thẳng kéo dài có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hệ tiêu hóa và làm tăng nguy cơ bệnh lý thực quản.

Điều trị các bệnh lý liên quan
Nếu mắc viêm thực quản trào ngược, co thắt tâm vị hoặc các bệnh lý khác ở thực quản, cần điều trị đúng phác đồ và tái khám định kỳ để ngăn ngừa biến chứng.

Tầm soát định kỳ
Ung thư thực quản có thể phát hiện sớm qua nội soi đường tiêu hóa. Người có yếu tố nguy cơ cao như tiền sử viêm thực quản, ung thư vùng họng – miệng nên tầm soát thường xuyên để phát hiện và điều trị kịp thời.

5. Điều trị ung thư thực quản

Ung thư thực quản có thể được phát hiện sớm thông qua nội soi đường tiêu hóa. Nếu chẩn đoán ở giai đoạn đầu, khả năng điều trị thành công sẽ cao hơn rất nhiều. Tuy nhiên, phần lớn bệnh nhân tại Việt Nam phát hiện khi bệnh đã ở giai đoạn muộn, tỷ lệ phát hiện sớm chỉ khoảng 2%.

Ở giai đoạn muộn, việc điều trị trở nên khó khăn, tiên lượng sống sau 5 năm chỉ khoảng 5%. Phác đồ điều trị sẽ được bác sĩ lựa chọn dựa trên giai đoạn bệnh, thể trạng người bệnh và mức độ đáp ứng điều trị. Một số phương pháp phổ biến gồm:

Phẫu thuật
Áp dụng cho bệnh nhân có thể trạng tốt và khối u còn khả năng cắt bỏ. Bác sĩ sẽ tiến hành cắt thực quản, vét hạch và tạo hình. Trong trường hợp bệnh nhân không thể ăn uống, có thể cần mở thông dạ dày. Tuy nhiên, phẫu thuật thực quản khá phức tạp, hậu phẫu nặng nề và có nguy cơ biến chứng như rò trung thất, đau kéo dài.

Xạ trị
Thường kết hợp với hóa trị, áp dụng cho khối u không phẫu thuật được và chưa di căn xa. Ở giai đoạn tiến triển, xạ trị giúp giảm nhẹ triệu chứng và hạn chế ảnh hưởng tới cơ quan xung quanh. Nhược điểm là có thể gây bỏng, loét hoặc chảy máu vùng chiếu xạ.

Hóa trị
Có thể tiến hành trước phẫu thuật để thu nhỏ khối u, tạo điều kiện cho phẫu thuật triệt để. Hóa trị sau phẫu thuật giúp tiêu diệt tế bào ung thư còn sót lại, giảm nguy cơ tái phát.

Điều trị nội soi
Với ung thư thực quản giai đoạn sớm chưa di căn, bác sĩ có thể chỉ định cắt tách niêm mạc thực quản bằng nội soi (ESD). Đây là phương pháp ít xâm lấn, thời gian hồi phục nhanh và có khả năng chữa khỏi hoàn toàn nếu phát hiện kịp thời.

Chăm sóc giảm nhẹ
Dành cho bệnh nhân giai đoạn cuối nhằm giảm đau, cải thiện triệu chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống.

6. Kết luận

Ung thư thực quản là bệnh lý nguy hiểm, tiến triển âm thầm và thường chỉ được phát hiện khi đã ở giai đoạn muộn. Mặc dù không có phương pháp phòng ngừa tuyệt đối, việc loại bỏ các yếu tố nguy cơ, duy trì lối sống lành mạnh và tầm soát định kỳ sẽ giúp phát hiện bệnh sớm, nâng cao hiệu quả điều trị.

Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.

FacebookZalo