Menu

  • Trang chính
  • Sản phẩm
  • Hướng dẫn mua hàng
  • Câu hỏi thường gặp
  • Tra cứu bệnh
>Bệnh chuyên khoa>Ung thư>Ung Thư Nội Mạc Tử Cung: Dấu hiệu, nguyên nhân và phương pháp điều trị

Ung Thư Nội Mạc Tử Cung: Dấu hiệu, nguyên nhân và phương pháp điều trị

Ung thư3 tháng 10, 2025

Ung thư nội mạc tử cung (hay còn gọi là Ung thư tử cung) là bệnh ung thư phụ khoa phổ biến, thường là ung thư biểu mô tuyến nội mạc tử cung. Bệnh xảy ra ở mọi độ tuổi nhưng phổ biến nhất ở phụ nữ sau mãn kinh (khoảng 45-75 tuổi), với độ tuổi trung bình khi chẩn đoán là 60.

Tuy nhiên, ung thư nội mạc tử cung đang có xu hướng trẻ hóa dần, do đó việc nhận biết sớm các dấu hiệu là vô cùng quan trọng.

Triệu chứng Ung Thư Nội Mạc Tử Cung

Ung thư nội mạc tử cung thường được chẩn đoán ở giai đoạn sớm nhờ triệu chứng dễ nhận biết nhất là chảy máu bất thường.

Dấu hiệu thường gặp

 Tình trạng ra khí hư màu nâu lẫn máu
  • Xuất huyết âm đạo bất thường: Đây là dấu hiệu cảnh báo hàng đầu.
    • Phụ nữ sau mãn kinh: Bất kỳ tình trạng chảy máu nào cũng cần được thăm khám ngay lập tức.
    • Phụ nữ chưa mãn kinh: Kinh nguyệt ra nhiều, kéo dài hơn bình thường, hoặc ra máu giữa các kỳ kinh nguyệt.
  • Ra khí hư bất thường: Lượng dịch tiết âm đạo nhiều, có màu sắc bất thường, đặc biệt là ở phụ nữ sau mãn kinh.
  • Đau vùng chậu thường xuyên: Khi khối u phát triển, chèn ép, người bệnh có thể bị đau vùng chậu, cảm nhận có khối bất thường ở bụng dưới, hoặc đau khi quan hệ tình dục.

Triệu chứng khi bệnh tiến triển

  • Thay đổi thói quen đại tiện, tiểu tiện: Khối u chèn ép bàng quang gây tiểu tiện thường xuyên hơn, đau hoặc khó khăn khi tiểu tiện. Có thể xuất hiện tiểu buốt, bí tiểu, hoặc có máu trong nước tiểu/phân (khi ung thư xâm lấn).
  • Giảm cân không rõ lý do: Sụt cân nghiêm trọng bất thường theo thời gian, thường kèm theo các triệu chứng phụ khoa khác.

Nguyên nhân và Đối tượng nguy cơ

Ung thư nội mạc tử cung có liên quan chặt chẽ đến sự mất cân bằng hormone Estrogen kéo dài và các yếu tố lối sống.

Nguyên nhân gây bệnh

  • Mất cân bằng nội tiết tố (Estrogen cao): Tình trạng dư thừa estrogen (do béo phì, bệnh tuyến yên, hoặc do dùng liệu pháp hormone không cân bằng) kích thích sự tăng sinh nội mạc tử cung, dẫn đến ung thư.
  • Rối loạn kinh nguyệt: Kinh nguyệt không đều, có kinh lần đầu quá sớm (trước 12 tuổi) hoặc mãn kinh quá muộn (sau 50 tuổi).
  • Chế độ ăn uống không lành mạnh: Ăn nhiều dầu mỡ béo (chất béo xấu) làm tích trữ estrogen, thúc đẩy tăng sinh nội mạc tử cung.
  • Bệnh lý nền: Mắc bệnh tiểu đường và cao huyết áp làm tăng nồng độ estrogen, từ đó gia tăng nguy cơ mắc bệnh.
  • Yếu tố di truyền: Tiền sử gia đình có người mắc ung thư tử cung hoặc các hội chứng di truyền liên quan (ví dụ: hội chứng Lynch).

Đối tượng nguy cơ cao

  • Thừa cân, béo phì.
  • Mắc bệnh đái tháo đường.
  • Mãn kinh trễ hoặc có kinh sớm trước 12 tuổi.
  • Có tiền căn tăng sản nội mạc tử cung không điển hình.
  • Sử dụng các sản phẩm có chứa hormone estrogen đơn thuần (liệu pháp hormone thay thế).
  • Tiền căn gia đình có người mắc ung thư nội mạc tử cung, buồng trứng, hoặc ung thư đại tràng.
  • Tiền sử điều trị ung thư vú bằng Tamoxifen hoặc xạ trị vùng chậu.

Chẩn đoán và Phòng ngừa

Ung thư nội mạc tử cung thường được phát hiện và điều trị sớm nhờ dấu hiệu chảy máu bất thường.

Chẩn đoán

Việc chẩn đoán thường dựa trên triệu chứng lâm sàng và các kỹ thuật cận lâm sàng sau:

  • Siêu âm: Đánh giá độ dày và cấu trúc của niêm mạc tử cung.
  • Sinh thiết nội mạc tử cung: Lấy mẫu mô để xét nghiệm mô bệnh học, là phương pháp quyết định để chẩn đoán ung thư, quá sản.
  • Nội soi buồng tử cung: Giúp bác sĩ quan sát trực tiếp và chẩn đoán sớm những tổn thương.
  • Xét nghiệm máu: Đo nồng độ CA 125 (thường tăng cao trong ung thư nội mạc tử cung).
  • Chẩn đoán hình ảnh nâng cao: Chụp CT, MRI, hoặc PET-CT để đánh giá mức độ xâm lấn và tình trạng di căn.
  • Xét nghiệm PAP smear: Giúp tìm kiếm các tế bào bất thường bong ra từ nội mạc tử cung.

Phòng ngừa Ung Thư Nội Mạc Tử Cung

  • Khám phụ khoa định kỳ: Đặc biệt sau tuổi 40 hoặc khi có bất kỳ dấu hiệu xuất huyết bất thường nào.
  • Duy trì cân nặng khỏe mạnh: Đạt chỉ số BMI phù hợp để giảm tích trữ mỡ thừa gây tăng estrogen.
  • Tập thể dục thường xuyên: Hoạt động thể chất ít nhất 30 phút mỗi ngày.
  • Chế độ ăn lành mạnh: Tăng cường rau xanh, hoa quả, giảm chất béo xấu.
  • Thận trọng với liệu pháp hormone: Tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn về nguy cơ khi sử dụng các liệu pháp hormon thay thế.

Phương pháp Điều trị

Phương pháp điều trị ung thư nội mạc tử cung phụ thuộc vào giai đoạn bệnh và tình trạng sức khỏe tổng thể của người bệnh.

Phương phápMô tảChỉ định chính
Phẫu thuậtCắt bỏ tử cung và buồng trứng hai bên là phương pháp điều trị chính và cổ điển.Ung thư giai đoạn sớm.
Xạ trịSử dụng tia năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư.Liệu pháp bổ trợ sau phẫu thuật (xạ ngoài hoặc xạ trong).
Hóa trịSử dụng hóa chất tiêu diệt tế bào ung thư toàn thân.Giai đoạn muộn, giúp làm chậm tiến triển và kéo dài thời gian sống.
Liệu pháp HormoneDùng thuốc (thường là Progestin) để ngăn chặn tế bào ung thư tiếp xúc với estrogen.Bệnh nhân không thể phẫu thuật, ung thư di căn hoặc tái phát.

Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.

FacebookZalo