Menu

  • Trang chính
  • Sản phẩm
  • Hướng dẫn mua hàng
  • Câu hỏi thường gặp
  • Tra cứu bệnh
>Bệnh chuyên khoa>Ung thư>Ung thư mô mỡ là gì? Triệu chứng, Nguyên nhân và Phương pháp điều trị ung thư mô mỡ

Ung thư mô mỡ là gì? Triệu chứng, Nguyên nhân và Phương pháp điều trị ung thư mô mỡ

Ung thư14 tháng 8, 2025

Ung thư mô mỡ (Liposarcoma) là một loại u sarcoma hiếm gặp, phát triển từ các tế bào mỡ trong mô mềm sâu. Bệnh thường xuất hiện ở người trên 40 tuổi và chiếm khoảng 1% các loại ung thư ở người lớn. Các khối u thường có kích thước lớn và có xu hướng xuất hiện ở các vị trí như sau phúc mạc, bên tro...

Ung thư mô mỡ là gì?

Liposarcoma được chia thành nhiều dạng khác nhau, mỗi dạng có đặc điểm và mức độ nguy hiểm riêng:

  • Liposarcoma phân biệt rõ: Dạng phổ biến nhất, tiến triển chậm và ít có khả năng lan rộng.
  • Liposarcoma myxoid/round cell: Thường gặp ở người trẻ, có nguy cơ di căn đến phổi và các cơ quan khác.
  • Liposarcoma pleomorphic: Dạng hiếm gặp và tiến triển nhanh chóng.
  • Liposarcoma không phân biệt rõ: Dạng nguy hiểm nhất, có khả năng lan rộng rất nhanh.

Triệu chứng của ung thư mô mỡ

Các triệu chứng của ung thư mô mỡ phụ thuộc vào vị trí khối u. Ở giai đoạn đầu, các khối u thường không gây đau và người bệnh có thể không nhận thấy. Khi bệnh tiến triển, các triệu chứng có thể bao gồm:

  • Khối u dưới da: Xuất hiện khối u không đau, sờ thấy được dưới da, thường ở cánh tay hoặc chân.
  • Khối u tăng kích thước: Khối u lớn dần theo thời gian, gây cảm giác căng tức.
  • Đau hoặc khó chịu: Khi khối u lớn, nó có thể chèn ép các dây thần kinh, cơ bắp hoặc các cơ quan xung quanh, gây đau.
  • Giảm cân không rõ nguyên nhân và mệt mỏi: Các dấu hiệu này thường xuất hiện khi bệnh đã tiến triển, đặc biệt là khi khối u nằm trong ổ bụng.

Đối với khối u mỡ ở bụng, người bệnh có thể gặp thêm các triệu chứng như đau bụng, sưng tấy, cảm giác no sớm khi ăn, táo bón hoặc đi ngoài ra máu.

Nguyên nhân và đối tượng nguy cơ

Nguyên nhân

U mỡ ác tính xảy ra khi một số gen đột biến hoặc thay đổi khiến các tế bào mỡ nhân lên không kiểm soát hình thành khối u. Các nhà nghiên cứu đã xác định được ít nhất 20 đột biến gen khác nhau gây ung thư mỡ. Tuy nhiên lý do để biết tại sao các gen này đột biến chưa được xác định. Nguyên nhân chính xác gây ra liposarcoma chưa được xác định rõ ràng. Tuy nhiên, một số yếu tố có thể góp phần vào sự phát triển của loại ung thư này, bao gồm:

  • Yếu tố di truyền: một số nghiên cứu cho thấy có sự liên quan giữa liposarcoma và một số gen di truyền nhất định.
  • Tiếp xúc với chất gây ung thư: tiếp xúc với các hóa chất như thuốc trừ sâu hoặc hóa chất công nghiệp có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
  • Tia xạ: tiền sử điều trị xạ trị cho các bệnh lý khác có thể làm tăng nguy cơ phát triển liposarcoma.

Đối tượng nguy cơ

Một số đối tượng có nguy cơ cao mắc liposarcoma bao gồm:

  • Người lớn tuổi: liposarcoma thường gặp ở người lớn tuổi, đặc biệt là những người trên 50 tuổi.
  • Người có tiền sử gia đình mắc bệnh ung thư: đặc biệt là các loại ung thư mô mềm khác.
  • Người đã từng điều trị xạ trị: nguy cơ mắc bệnh tăng lên sau khi điều trị xạ trị cho các bệnh khác.

Một số tình trạng di truyền khác cũng làm tăng khuynh hướng phát triển các bệnh ung thư, trong đó có nguy cơ mắc bệnh u mỡ gồm:

  • Hội chứng Gardner: Một tình trạng di truyền gây ra các polyp và khối u phát triển trong ruột kết. Đồng thời hội chứng này cũng có thể gây ra các khối u mỡ hình thành khắp cơ thể.
  • Hội chứng Li-Fraumeni(Li-Fraumeni Syndrome-LFS): Là bệnh di truyền hiếm gặp, liên quan đến đột biến gây bệnh hoặc có khả năng gây bệnh trong gen TP53. Bệnh có khuynh hướng di truyền qua nhiều thế hệ. Hội chứng này làm tăng nguy cơ phát triển một số loại ung thư bao gồm u mỡ, đặc biệt ở trẻ em và thanh thiếu niên.
  • Hội chứng Werner: Tình trạng này gây ra lão hóa sớm, có thể dẫn đến tăng nguy cơ mắc một số bệnh ung thư, trong đó có u mỡ.
  • Hội chứng ung thư gia đình: Một số gen ung thư gia đình có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh u mỡ. Nếu bạn hoặc bất kỳ ai trong gia đình có một trong những đặc điểm di truyền trên, bạn nên làm xét nghiệm di truyền và tầm soát định kỳ để loại trừ ung thư (u mỡ). Phát hiện sớm ung thư tăng hiệu quả điều trị và tỷ lệ sống sót.
  • Bức xạ: Theo Hiệp hội Ung thư Mỹ, người tiếp xúc với bức xạ trước đó cũng có khả năng mắc u mỡ. Bức xạ được sử dụng để điều trị các bệnh ung thư khác làm tăng nguy cơ phát triển ung thư trong các tế bào mô liên kết mềm như u mỡ. Tuy nhiên, đây là tình trạng hiếm gặp, tiếp xúc bức xạ dẫn đến u mỡ chỉ chiếm dưới 5% tất cả các trường hợp ung thư mô mềm. Một số nghề nghiệp có tiếp xúc lâu dài với hóa chất công nghiệp như hợp chất vinyl clorua (được sử dụng để sản xuất nhựa) có thể làm tăng nguy cơ phát triển u mỡ.
  • Giới tính, chủng tộc: Theo nghiên cứu của Đại học Bang Georgia (Mỹ), đàn ông có nhiều khả năng phát triển u mỡ hơn phụ nữ. Trong một phân tích dịch tễ học hơn 11.000 người mắc bệnh u mỡ, các nhà nghiên cứu phát hiện, nam giới chiếm 60% các trường hợp mắc bệnh với độ tuổi khởi phát trung bình từ 50-65. Bệnh u mỡ cũng phổ biến ở người da trắng hơn các chủng tộc khác (chiếm 86% tổng số ca bệnh u mỡ được nghiên cứu).
  • Lối sống, dinh dưỡng: Các yếu tố lối sống như chế độ ăn uống mất cân bằng và không lành mạnh, ít vận động và hút thuốc cũng có thể liên quan đến nguy cơ phát triển u mỡ. Thực hiện các thói quen tốt như hạn chế rượu, tránh các sản phẩm thuốc lá, giữ gìn sức khỏe, ăn uống điều độ và lành mạnh là những biện pháp có lợi trong việc giảm nguy cơ ung thư nói chung.

Chẩn đoán ung thư mô mỡ

Quá trình chẩn đoán ung thư mô mỡ thường bắt đầu bằng việc thăm khám lâm sàng. Sau đó, bác sĩ sẽ chỉ định các xét nghiệm cận lâm sàng để xác định chính xác tình trạng bệnh:

  • Chẩn đoán hình ảnh:
    • Chụp cắt lớp vi tính (CT): Giúp xác định chính xác vị trí, kích thước và mối liên quan của khối u với các cơ quan lân cận.
    • Chụp cộng hưởng từ (MRI): Cung cấp hình ảnh chi tiết về khối u và các mô mềm xung quanh, giúp đánh giá mức độ ảnh hưởng của khối u lên các dây thần kinh và mạch máu.
  • Sinh thiết: Đây là phương pháp chẩn đoán xác định. Bác sĩ sẽ lấy một mẫu mô nhỏ từ khối u để các chuyên gia giải phẫu bệnh phân tích dưới kính hiển vi, xác định loại ung thư cụ thể.
  • Xét nghiệm di truyền và phân tử: Các xét nghiệm này được thực hiện để xác định các đột biến gen liên quan, giúp phân loại liposarcoma và đưa ra phác đồ điều trị phù hợp hơn.

Phòng ngừa ung thư mô mỡ

Hiện nay, không có phương pháp phòng ngừa đặc hiệu cho ung thư mô mỡ. Tuy nhiên, bạn có thể giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh bằng cách:

  • Tránh tiếp xúc với hóa chất độc hại: Hạn chế tiếp xúc với các hóa chất công nghiệp và thuốc trừ sâu.
  • Duy trì lối sống lành mạnh: Có chế độ ăn uống cân bằng, tập thể dục đều đặn và tránh xa thuốc lá, rượu bia.
  • Kiểm tra sức khỏe định kỳ: Đặc biệt với những người có tiền sử gia đình hoặc đã từng điều trị xạ trị. Phát hiện sớm là yếu tố then chốt để điều trị hiệu quả.

Các phương pháp điều trị

Việc điều trị ung thư mô mỡ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm dạng ung thư, kích thước, vị trí khối u và mức độ di căn. Bác sĩ thường sẽ kết hợp nhiều phương pháp khác nhau:

  • Phẫu thuật: Là phương pháp điều trị chính, nhằm loại bỏ toàn bộ khối u cùng với một phần mô lành xung quanh để ngăn ngừa tái phát.
  • Xạ trị: Sử dụng tia năng lượng cao để thu nhỏ khối u trước phẫu thuật hoặc tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại sau phẫu thuật, giúp giảm nguy cơ tái phát.
  • Hóa trị: Sử dụng thuốc để tiêu diệt các tế bào ung thư. Hóa trị có thể được dùng trước phẫu thuật để thu nhỏ khối u, sau phẫu thuật để tiêu diệt các tế bào còn sót lại, hoặc khi phẫu thuật không thể thực hiện được.
  • Điều trị nhắm đích: Sử dụng các loại thuốc nhắm vào các gen hoặc protein đặc hiệu của tế bào ung thư, là một phương pháp điều trị mới và đầy hứa hẹn.

Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.

FacebookZalo