Menu

  • Trang chính
  • Sản phẩm
  • Hướng dẫn mua hàng
  • Câu hỏi thường gặp
  • Tra cứu bệnh
>Bệnh chuyên khoa>Ung thư>Ung thư lá lách là gì? Những điều cần biết về ung thư lá lách

Ung thư lá lách là gì? Những điều cần biết về ung thư lá lách

Ung thư21 tháng 8, 2025

Ung thư lá lách là một bệnh lý ác tính hiếm gặp, xảy ra khi các tế bào bất thường phát triển trong lá lách – cơ quan nằm ở vùng hạ sườn trái và là bộ phận lớn nhất của hệ bạch huyết. Lá lách đóng vai trò quan trọng trong việc lọc máu, duy trì số lượng hồng cầu và hỗ trợ hệ miễn dịch.

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ung thư lá lách, từ triệu chứng, nguyên nhân, yếu tố nguy cơ đến phương pháp điều trị và phòng ngừa.

Tổng quan về ung thư lá lách

Ung thư lá lách có thể chia thành hai dạng:

  • Ung thư lách nguyên phát: tế bào ung thư xuất phát từ chính lá lách.
  • Ung thư lách thứ phát: tế bào ung thư từ cơ quan khác di căn đến lá lách, phổ biến nhất là u lympho (lymphoma) và bệnh bạch cầu (leukemia).

👉 Trong thực tế, ung thư lách thứ phát chiếm đa số các trường hợp.

Triệu chứng ung thư lá lách

Dù là nguyên phát hay thứ phát, ung thư lá lách đều có thể khiến lách sưng to và gây ra nhiều biểu hiện bất thường. Các triệu chứng thường gặp gồm:

  • Cảm giác đầy bụng, chán ăn.
  • Dễ bị nhiễm trùng do hệ miễn dịch suy yếu.
  • Thiếu máu, dễ chảy máu.
  • Cơ thể mệt mỏi, suy nhược.
  • Sưng hạch bạch huyết.
  • Sốt, ớn lạnh, đổ mồ hôi ban đêm.
  • Sụt cân nhanh không rõ nguyên nhân.
  • Bụng chướng, đau tức ngực.
  • Ho, khó thở.
  • Đau vùng bụng trên bên trái (vị trí lá lách).

👉 Nếu xuất hiện nhiều dấu hiệu trên, người bệnh nên đi khám ngay để tầm soát ung thư lá lách.

Nguyên nhân gây ung thư lá lách

Hiện nay, chưa có nguyên nhân chính xác cho ung thư lá lách, nhưng một số yếu tố liên quan đã được ghi nhận:

  • U lympho (lymphoma) – nguyên nhân phổ biến nhất.
  • Bệnh bạch cầu (leukemia).
  • Ung thư từ các cơ quan khác di căn đến lá lách (ung thư vú, ung thư phổi…).
  • Nhiễm HIV, vi khuẩn HP, virus EBV.
  • Di truyền và đột biến gen.
  • Hút thuốc lá, tiếp xúc hóa chất độc hại, tiền sử điều trị xạ trị hoặc hóa chất.
Đối tượng có nguy cơ cao mắc ung thư lá lách

Một số nhóm người có nguy cơ cao hơn bao gồm:

  • Người suy giảm miễn dịch (HIV, sau ghép tạng).
  • Người hút thuốc lá, uống nhiều rượu bia.
  • Người nhiễm EBV, HP.
  • Người có tiền sử gia đình mắc ung thư máu hoặc ung thư lách.
  • Người từng tiếp xúc với hóa chất độc hại như benzen.
  • Bệnh nhân mắc hội chứng Down.
  • Nam giới và người cao tuổi.
Chẩn đoán ung thư lá lách

Bác sĩ có thể chỉ định nhiều xét nghiệm để xác định ung thư lá lách, gồm:

  • Xét nghiệm máu: kiểm tra số lượng tế bào máu.
  • Sinh thiết tủy xương: tìm tế bào ung thư trong tủy.
  • Sinh thiết mô hạch bạch huyết: xác định u lympho.
  • Chẩn đoán hình ảnh: CT scan, MRI, PET để đánh giá vị trí và mức độ lan rộng của khối u.
Điều trị ung thư lá lách

Phương pháp điều trị sẽ phụ thuộc vào giai đoạn bệnh và tình trạng bệnh nhân:

Phẫu thuật cắt lá lách

  • Mổ nội soi: ít xâm lấn, vết mổ nhỏ, hồi phục nhanh.
  • Mổ hở: áp dụng trong trường hợp phức tạp, khối u lớn hoặc khó tiếp cận.

Hóa trị

Sử dụng thuốc để tiêu diệt tế bào ung thư, thường áp dụng khi bệnh đã lan rộng.

Xạ trị

Dùng tia năng lượng cao để thu nhỏ hoặc tiêu diệt khối u.

Liệu pháp nhắm trúng đích và miễn dịch

Áp dụng trong một số trường hợp đặc biệt nhằm tấn công trực tiếp vào tế bào ung thư.

Phòng ngừa ung thư lá lách

Không có biện pháp phòng ngừa tuyệt đối, nhưng có thể giảm nguy cơ bằng cách:

  • Quan hệ tình dục an toàn để tránh lây nhiễm HIV, EBV.
  • Điều trị triệt để các bệnh nhiễm trùng.
  • Hạn chế tiếp xúc hóa chất độc hại (benzen, dung môi công nghiệp).
  • Không hút thuốc lá, hạn chế rượu bia.
  • Duy trì cân nặng hợp lý, chế độ ăn uống lành mạnh.
  • Khám sức khỏe định kỳ, đặc biệt với người có yếu tố nguy cơ.

Ung thư lá lách là bệnh lý hiếm gặp nhưng nguy hiểm, có thể đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện sớm. Việc nhận biết các triệu chứng bất thường, đi khám kịp thời và áp dụng phương pháp điều trị phù hợp sẽ giúp nâng cao cơ hội sống cho người bệnh.

Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.

FacebookZalo