Phát hiện sớm và điều trị kịp thời là chìa khóa để đạt được tiên lượng điều trị tốt (tỷ lệ sống 5 năm hơn 90% nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm).
Tổng quan và Triệu chứng nhận biết
U tế bào hắc tố thường bắt đầu từ các nốt ruồi có sẵn hoặc một tổn thương da mới xuất hiện.
Phân loại U Hắc Tố
- U hắc tố lành tính (Melanocytic nevi): Thường được biết đến là nốt ruồi thông thường.
- U hắc tố ác tính (Melanoma): Ung thư sắc tố da.
Triệu chứng
Triệu chứng thường là sự thay đổi của nốt ruồi hoặc sự xuất hiện của một nốt ruồi mới, tuân theo quy tắc ABCDE:
| Dấu hiệu | Giải thích |
| Asymmetry (Không đối xứng) | Một nửa của nốt ruồi không giống với nửa còn lại. |
| Border (Đường viền) | Các cạnh không đều, lởm chởm hoặc có viền mờ. |
| Color (Màu sắc) | Màu sắc không đồng đều (có thể có màu đen, nâu, xám, đỏ, trắng). |
| Diameter (Đường kính) | Đường kính lớn hơn 6 mm (khoảng kích thước cục tẩy bút chì). |
| Evolving (Tiến triển) | Nốt ruồi thay đổi về kích thước, hình dạng, hoặc màu sắc theo thời gian. |
Các triệu chứng khác

- Ngứa, chảy máu hoặc đau tại nốt ruồi.
- Vết loét không lành hoặc kéo dài.
- Bề mặt nốt ruồi trở nên sần sùi, bong tróc hoặc có vảy.
Nguyên nhân và Đối tượng nguy cơ
Nguyên nhân chính gây ra u tế bào hắc tố là tổn thương DNA do tia cực tím (UV).
Nguyên nhân chính
- Tia cực tím (UV):
- Ánh nắng mặt trời: Nguồn UV tự nhiên gây tổn thương DNA trong tế bào da.
- Nguồn UV nhân tạo: Giường tắm nắng và đèn UV làm tăng nguy cơ đáng kể.
- Yếu tố Di truyền:
- Tiền sử gia đình có người mắc melanoma.
- Đột biến gen di truyền (như đột biến gen CDKN2A hoặc CDK4).
- Đặc điểm da và Nốt ruồi: Da sáng màu (ít melanin), có nhiều nốt ruồi hoặc nốt ruồi không điển hình (dysplastic nevi).
- Suy giảm hệ miễn dịch: Người dùng thuốc ức chế miễn dịch (bệnh nhân ghép tạng).
Đối tượng nguy cơ cao
- Người thường xuyên tiếp xúc nhiều với ánh nắng mặt trời hoặc sử dụng giường tắm nắng.
- Người có da, tóc và mắt màu sáng (ít melanin).
- Người có nhiều nốt ruồi hoặc nốt ruồi bất thường.
- Người có tiền sử cá nhân đã từng mắc melanoma hoặc các loại ung thư da khác.
- Tuổi tác: Nguy cơ tăng theo tuổi (đặc biệt nam giới trên 50 tuổi).
Chẩn đoán và Phương pháp Điều trị
Chẩn đoán Melanoma
Quá trình chẩn đoán nhằm xác định loại ung thư và mức độ lan rộng (giai đoạn bệnh):
- Khám lâm sàng: Bác sĩ da liễu kiểm tra da và đánh giá nốt ruồi theo quy tắc ABCDE.
- Sinh thiết da:
- Thực hiện để lấy mẫu mô nghi ngờ kiểm tra dưới kính hiển vi.
- Sinh thiết cắt bỏ (Excisional biopsy) là phương pháp phổ biến.
- Sinh thiết cắt rộng (Wide excision): Toàn bộ nốt ruồi hoặc tổn thương và một vùng da lớn hơn xung quanh được loại bỏ.
- Sinh thiết cắt một phần (Incisional biopsy): Chỉ một phần của nốt ruồi hoặc tổn thương được loại bỏ.
- Sinh thiết bằng kim (Punch biopsy): Sử dụng một công cụ tròn để loại bỏ một phần nhỏ của nốt ruồi hoặc tổn thương.
- Phân tích mô bệnh học: Xác định sự hiện diện của tế bào ung thư và độ sâu xâm lấn của khối u (độ Breslow).
- Xét nghiệm hình ảnh: Siêu âm hạch, CT, MRI, hoặc PET scan để kiểm tra di căn.
- Sinh thiết hạch gác (Sentinel lymph node biopsy): Kiểm tra xem ung thư đã lan đến hạch bạch huyết đầu tiên hay chưa.
- Xét nghiệm gen: Tìm kiếm các đột biến gen cụ thể (như đột biến BRAF) để định hướng điều trị.
Các phương pháp điều trị
Điều trị phụ thuộc vào giai đoạn bệnh và mức độ lan rộng:
Phẫu thuật:
- Phẫu thuật cắt bỏ: Là phương pháp điều trị chính cho u tế bào hắc tố giai đoạn đầu. Bác sĩ sẽ loại bỏ khối u cùng với một phần nhỏ của mô da xung quanh để đảm bảo không còn tế bào ung thư.
- Sinh thiết hạch gác (Sentinel lymph node biopsy): Nếu u tế bào hắc tố có nguy cơ lan tới các hạch bạch huyết, hạch gác sẽ được loại bỏ và kiểm tra. Nếu hạch gác chứa tế bào ung thư, các hạch bạch huyết khác có thể cần được loại bỏ.
Miễn dịch trị liệu (Immunotherapy):
- Thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch: Pembrolizumab (Keytruda), nivolumab (Opdivo), ipilimumab (Yervoy) là các loại thuốc giúp hệ miễn dịch phát hiện và tấn công tế bào ung thư.
- Interferon và interleukin-2: Được sử dụng để kích thích hệ miễn dịch chống lại tế bào ung thư.
Liệu pháp nhắm trúng đích (Targeted therapy):
- Thuốc nhắm vào đột biến BRAF: Vemurafenib (Zelboraf), dabrafenib (Tafinlar), encorafenib (Braftovi) được sử dụng cho những bệnh nhân có đột biến gen BRAF.
- Thuốc nhắm vào MEK: Trametinib (Mekinist), cobimetinib (Cotellic), binimetinib (Mektovi) thường được kết hợp với thuốc nhắm vào BRAF.
Hóa trị và Xạ trị: Được sử dụng trong một số trường hợp, đặc biệt khi ung thư đã di căn đến não hoặc các khu vực khác.
Phòng ngừa U Tế Bào Hắc Tố
Phòng ngừa chủ yếu tập trung vào việc bảo vệ da khỏi tia UV và phát hiện sớm các thay đổi bất thường.
- Tránh tiếp xúc với tia UV:Hạn chế tắm nắng vào giờ cao điểm (10 giờ sáng – 4 giờ chiều) và tránh sử dụng giường tắm nắng hoàn toàn.
- Sử dụng kem chống nắng: Dùng kem chống nắng SPF tối thiểu 30, bôi 30 phút trước khi ra nắng và bôi lại sau mỗi 2 giờ.
- Bảo vệ da: Mặc áo dài tay, quần dài, đội mũ rộng vành và đeo kính râm khi ra ngoài.
- Kiểm tra da thường xuyên:Tự kiểm tra da tại nhà và khám bác sĩ da liễu định kỳ, đặc biệt nếu thuộc nhóm nguy cơ cao, để phát hiện sớm các nốt ruồi bất thường theo quy tắc ABCDE.
Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.