Menu

  • Trang chính
  • Sản phẩm
  • Hướng dẫn mua hàng
  • Câu hỏi thường gặp
  • Tra cứu bệnh
>Bệnh chuyên khoa>Ung thư>Bệnh Sarcoma Cơ Vân (Rhabdomyosarcoma): Những điều bạn cần biết về loại bệnh này

Bệnh Sarcoma Cơ Vân (Rhabdomyosarcoma): Những điều bạn cần biết về loại bệnh này

Ung thư2 tháng 10, 2025

Bệnh Sarcoma cơ vân (Rhabdomyosarcoma – RMS) là một khối u ác tính hiếm gặp, phát sinh từ tế bào trung mô chưa trưởng thành có khả năng phát triển thành cơ vân (cơ hoạt động theo chủ ý). Đây là loại Sarcoma phần mềm thường gặp nhất ở trẻ em và thanh thiếu niên, với độ tuổi trung bình khi chẩn đoá...

Vì cơ vân phân bố gần như khắp cơ thể, RMS có thể khởi phát ở nhiều vị trí khác nhau, khiến các triệu chứng bệnh cũng rất đa dạng.

Triệu chứng Sarcoma Cơ Vân

Sarcoma cơ vân có thể xuất hiện ở bất cứ đâu, từ tứ chi, đầu cổ đến các cơ quan nội tạng.

Triệu chứng theo vị trí khối u (Giai đoạn sớm)

Vị trí Khối uTriệu chứng Thường gặp
Cổ, ngực, lưng, tay, chân, bẹnDấu hiệu đầu tiên thường là một khối u gồ lên bề mặt da. Khối u có thể sưng, nóng, đỏ, gây đau hoặc khó chịu.
Xung quanh mắtGây mắt lồi, lác mắt, ảnh hưởng đến tầm nhìn.
Tai hoặc xoang mũiĐau tai, nhức đầu, chảy máu mũi hoặc tắc nghẽn xoang dai dẳng.
Bàng quang hoặc tuyến tiền liệtTiểu máu (máu trong nước tiểu), tiểu khó.
Âm đạoGây chảy máu âm đạo bất thường. U lớn có thể gây chèn ép bàng quang hoặc trực tràng, gây khó khăn khi đi tiểu hoặc đi tiêu.
Bụng hoặc xương chậuĐau bụng, nôn hoặc táo bón.
Ống mật (hiếm)Gây vàng mắt hoặc vàng da.

Triệu chứng Giai đoạn muộn

Khi RMS tiến triển, các triệu chứng trở nên nghiêm trọng hơn:

  • Khối u tăng kích thước, trở nên cứng và khó di động.
  • Cảm giác đau trong xương.
  • Yếu tay chân.
  • Ho liên tục.
  • Chán ăn, sụt cân, cơ thể suy nhược.

Lưu ý: Các triệu chứng này không đặc hiệu. Nếu bạn hoặc con bạn có bất kỳ dấu hiệu nào kéo dài hơn một tuần, cần đi khám bác sĩ ngay để tìm nguyên nhân chính xác.

Nguyên nhân và Đối tượng nguy cơ

Nguyên nhân chính xác gây bệnh Sarcoma cơ vân chưa rõ ràng, nhưng các yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng.

Nguyên nhân

Nguyên nhân chính xác gây bệnh Sarcoma cơ vân chưa rõ ràng, nhưng các yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng. Nguy cơ mắc RMS tăng lên ở những trẻ có các bệnh lý di truyền hiếm gặp sau:

  • Hội chứng Li-Fraumeni: Tăng nguy cơ mắc nhiều loại ung thư, bao gồm RMS.
  • Hội chứng Beckwith-Wiedemann: Tăng nguy cơ phát triển khối u Wilms (ung thư thận) và RMS.
  • Bệnh u xơ thần kinh loại 1 (Neurofibromatosis type 1): Gây ra nhiều khối u thần kinh và tăng nguy cơ mắc RMS.
  • Hội chứng Costello/Hội chứng Noonan: Cả hai hội chứng này đều hiếm gặp, gây ra các vấn đề về phát triển thể chất và tăng nguy cơ RMS.
  • Đột biến gen P53: Là một gen ức chế khối u quan trọng.

Đối tượng nguy cơ

Dù trong lứa tuổi nào, trẻ em, người trưởng thành hay người già đều có nguy cơ mắc bệnh. Một số yếu tố nguy cơ có thể kể đến là:

  • Tuổi và giới: Sarcoma cơ vân phổ biến nhất ở trẻ em dưới 10 tuổi. Dù vậy, thanh thiếu niên và người lớn cũng có thể gặp. Tỉ lệ mắc phải ở nam cao hơn một chút so với nữ.
  • Di truyền: Một số người biểu hiện ung thư vì họ đã thừa hưởng những thay đổi trong ADN (gen) từ cha mẹ. Những bệnh lý di truyền làm tăng nguy cơ mắc sarcoma cơ vân gồm:
    • Thành viên trong gia đình mắc hội chứng Li-Fraumeni: có nhiều khả năng mắc sarcoma (bao gồm RMS), ung thư vú, bệnh bạch cầu.
    • Trẻ em mắc hội chứng Beckwith-Wiedemann: có nguy cơ cao phát triển khối u Wilms, một loại ung thư thận. Những bé này cũng nhiều khả năng phát triển RMS và một số loại ung thư nhi khác.
    • Neurofibromatosis type 1, còn được gọi là bệnh von Recklinghausen, thường gây ra nhiều khối u thần kinh. Đồng thời, tăng nguy cơ mắc RMS.
    • Hội chứng Costello: rất hiếm gặp. Trẻ mắc hội chứng này có cân nặng khi sinh cao nhưng sau đó phát triển chậm, trở nên thấp còi. Chúng có xu hướng phát triển sarcoma cơ vân.
    • Hội chứng Noonan là tình trạng trẻ thấp lùn, bị khuyết tật tim, có thể thiểu năng cả thể chất và trí tuệ. Nguy cơ mắc sarcoma cơ vân cao hơn ở những người này.

Các hội chứng và bệnh lí di truyền này rất hiếm. Các nhà khoa học cố gắng xác định mối liên quan giữa chúng và sarcoma cơ vân. Họ cho rằng chìa khóa để hiểu RMS có thể đến từ việc nghiên cứu gen và cách ung thư hoạt động trong thời kì đầu để kiểm soát sự tăng trưởng và phát triển của tế bào.

  • Phơi nhiễm trước sinh: Một số nghiên cứu cho thấy rằng việc tiếp xúc với tia X trước khi sinh có thể liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc sarcoma cơ vân ở trẻ nhỏ. Việc cha mẹ sử dụng các loại thuốc như cần sa và cocaine cũng được đề xuất là một yếu tố nguy cơ.

Chẩn đoán và Phương pháp Điều trị

Chẩn đoán

Chẩn đoán RMS cần sự kết hợp của các phương pháp hình ảnh và mô học:

  • Chụp CT/MRI: Chụp cắt lớp vi tính (CT) và cộng hưởng từ (MRI) được sử dụng để đánh giá kích thước khối u và xác định sự lan rộng. MRI thường tốt hơn để xác định các tổn thương ở đầu và cổ.
  • Sinh thiết hoặc cắt bỏ khối u: Đây là phương pháp chẩn đoán xác định. Bác sĩ lấy một mẫu mô nhỏ hoặc toàn bộ khối u để kiểm tra dưới kính hiển vi.

Điều trị Sarcoma Cơ Vân

Ba phương pháp chính điều trị sarcoma cơ vân là phẫu thuật, xạ trị và hóa trị, tùy thuộc vào vị trí u nguyên phát.

  • U vị trí tại hốc mắt và cận màng não: phẫu thuật giới hạn, ưu tiên lựa chọn xạ trị và hóa trị.
  • U vị trí thân mình, giai đoạn I, II: phẫu thuật và hóa chất. Giai đoạn III kết hợp xạ trị, phẫu thuật, hóa trị. Giai đoạn IV: hóa trị và xạ trị.
  • U vị trí sinh dục, tiết niệu: u vùng bàng quang, tuyến tiền liệt, âm đạo chỉ định hóa trị, xạ trị, cân nhắc phẫu thuật.
  • U vị trí khác có thể phẫu thuật, xạ trị, hóa trị.

Phòng ngừa

Do chưa rõ nguyên nhân chính xác, hiện chưa có phương pháp phòng bệnh hiệu quả. Tuy nhiên, việc thực hiện các biện pháp sau là cần thiết:

  • Khám sức khỏe định kỳ: Đặc biệt đối với những người có yếu tố nguy cơ di truyền.
  • Chăm sóc thai kỳ: Mẹ bầu cần đi khám thai thường xuyên, hạn chế tiếp xúc với chất độc hại (rượu, bia, phóng xạ) và thuốc lá.

Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.

FacebookZalo