Tổng quan và các dạng viêm tai giữa mạn tính
Viêm tai giữa mạn tính thủng màng nhĩ là hậu quả của phản ứng viêm nhiễm kéo dài, gây tổn thương cấu trúc tai giữa. Bệnh được chia thành hai loại chính dựa trên đặc điểm của dịch mủ:
| Loại Viêm Tai Giữa Mạn Tính | Đặc điểm | Biến chứng tiềm ẩn |
| Mủ nhầy | Chảy mủ đặc hoặc vàng kéo dài, không thối. Thường tăng sau mỗi đợt viêm mũi, họng. | Viêm mũi, viêm họng, điếc dẫn truyền. |
| Mủ (có mùi thối) | Chảy mủ đặc, loãng, vón cục, có thể lẫn máu, mùi thối. Thường do tổn thương xương và có thể xuất hiện cholesteatoma (khối u không ác tính). | Điếc dẫn truyền nặng, điếc hỗn hợp, ù tai, đau tai, choáng đầu. |
Triệu chứng và nguyên nhân
Triệu chứng

Viêm tai giữa mạn tính thủng màng nhĩ thường có các dấu hiệu lâm sàng rõ rệt:
- Chảy mủ tai và đau tai: Dịch mủ chảy ra từ tai.
- Nghe kém: Giảm thính lực là triệu chứng phổ biến.
- Thủng màng nhĩ kéo dài: Lỗ thủng màng nhĩ được xác định bằng nội soi và kéo dài trên 12 tuần.
- Ù tai và niêm mạc tai giữa phù nề.
- Có thể xuất hiện mô hạt viêm hoặc polyp trong hòm nhĩ.
Nguyên nhân
Thủng màng nhĩ và viêm tai giữa mạn tính thường do các nguyên nhân sau:
- Viêm tai giữa cấp tính tái phát nhiều lần: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất.
- Tổn thương vòi nhĩ: Rối loạn chức năng hoặc tổn thương giải phẫu vòi nhĩ.
- Chấn thương: Chấn thương trực tiếp gây thủng màng nhĩ.
- Các bất thường bẩm sinh: Hội chứng Down, hở hàm ếch, hội chứng Mèo kêu.
- Lỗ thủng quá rộng: Lỗ thủng không tự đóng kín do viêm nhiễm kéo dài hoặc điều trị không đúng cách.
Mức độ nguy hiểm và đối tượng rủi ro
Mức độ nguy hiểm
Viêm tai giữa mạn tính thủng màng nhĩ rất nguy hiểm nếu không điều trị, có thể gây ra:
- Nghe kém vĩnh viễn: Giảm thính lực hoặc điếc vĩnh viễn, đặc biệt ảnh hưởng đến khả năng phát triển ngôn ngữ của trẻ em.
- Biến chứng nội sọ: Các biến chứng nguy hiểm đến tính mạng như viêm não, viêm màng não do nhiễm trùng lan rộng.
- Cholesteatoma: Sự xuất hiện của khối u này có thể gây tiêu xương và làm nặng thêm tình trạng điếc hỗn hợp.
Đối tượng nguy cơ cao
Trẻ em từ 6 đến 36 tháng tuổi là nhóm nguy cơ cao nhất do cấu trúc vòi nhĩ ngắn và nằm ngang, dễ gây ứ dịch tai giữa. Các yếu tố rủi ro khác bao gồm:
- Trẻ sử dụng núm vú giả, bú bình.
- Trẻ thường xuyên bị nhiễm trùng đường hô hấp trên (cảm lạnh, cúm).
- Trẻ sống trong môi trường ô nhiễm.
- Trẻ có dị tật bẩm sinh vùng mũi họng.
Chẩn đoán và điều trị
Chẩn đoán
Phương pháp chẩn đoán thủng màng nhĩ viêm tai giữa thường dựa trên các đánh giá lâm sàng và các phương tiện cận lâm sàng. Chẩn đoán phân biệt cũng là yếu tố quan trọng không thể thiếu.
Đánh giá lâm sàng
- Nội soi tai thường phát hiện các dấu hiệu như mủ tai đặc, thối, hoặc chảy dài, cũng như có thể phát hiện tổ chức cholesteatoma. Màng nhĩ có thể bị biến dạng, phồng, thủng, hoặc có vết bẩn ở lỗ thủng.
- Cấy dịch tai giúp xác định loại vi khuẩn gây bệnh và chọn loại kháng sinh phù hợp.
- Việc thực hiện Chụp CT-scan hoặc MRI thái dương có thể giúp xác định chẩn đoán, mức độ bệnh lý trong tai giữa và các biến chứng liên quan đến cấu trúc xương xung quanh, bao gồm tiêu xương con hoặc xương thái dương, cũng như các vấn đề nội sọ khác.
- Đo thính lực để kiểm tra tai của bệnh nhân.
Chuẩn đoán phân biệt
Các phương pháp chẩn đoán phân biệt giữa viêm tai giữa mạn tính có thủng màng nhĩ và các tình trạng khác, có nhiều biểu hiện tương tự, có thể gây nhầm lẫn, bao gồm:
- Nhót hoặc viêm ống tai ngoài: Điều này thường gây đau khi kéo vành tai hoặc nhấn vào bình tai, và nội soi có thể phát hiện tình trạng viêm của ống tai ngoài.
- Viêm tấy hạch hoặc tổ chức liên kết sau tai: Bệnh này không đi kèm với tiền sử chảy mủ tai, và sức nghe thường bình thường.
- Viêm tai giữa sau lao phổi: Cần tìm hiểu về tiền sử bệnh và thực hiện X-quang phổi.
- Viêm tai giữa do xoắn khuẩn bệnh giang mai: Cần kiểm tra tiền sử bệnh và thực hiện các xét nghiệm chuyên biệt để chẩn đoán.
Điều trị
Điều trị viêm tai giữa thủng màng nhĩ đòi hỏi sự can thiệp tích cực:
Điều trị nội khoa:
- Sử dụng kháng sinh đường uống hoặc thuốc nhỏ tai kết hợp với vệ sinh tai đúng cách để kiểm soát mô hạt viêm và nhiễm trùng.
Điều trị ngoại khoa (Phẫu thuật):
- Vá màng nhĩ (Tympanoplasty): Áp dụng cho các trường hợp mạn tính để đóng kín lỗ thủng và phục hồi chức năng nghe. Phẫu thuật có thể thực hiện qua nội soi hoặc đường sau tai.
- Phẫu thuật tiệt căn xương chũm: Bắt buộc phải thực hiện trong trường hợp có cholesteatoma để loại bỏ khối u và ngăn ngừa biến chứng.
Để phòng ngừa bệnh, người bệnh cần khám và điều trị triệt để ngay khi có các triệu chứng đau tai, chảy dịch hoặc nghe kém, đồng thời vệ sinh tai đúng cách, tránh ngoáy sâu làm tổn thương tai.
Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.