
1. Viêm mũi dị ứng là gì?
Viêm mũi dị ứng thường đi kèm viêm kết mạc dị ứng, gây ngứa mắt, chảy nước mắt, đỏ mắt và thậm chí sưng nề vùng mắt. Đây là bệnh lý chiếm tỷ lệ cao nhất trong các loại viêm mũi và cũng là một trong những dạng dị ứng phổ biến nhất.
Theo Tổ chức Nghiên cứu Quốc tế về hen và dị ứng ở trẻ em, tỷ lệ viêm mũi dị ứng ở Việt Nam khoảng 20% dân số, trong đó chiếm 39–52% học sinh tại TP.HCM và 28% học sinh tại Hà Nội. Bệnh có xu hướng gia tăng do ô nhiễm môi trường, đặc biệt vào thời điểm giao mùa, khi nhiệt độ và độ ẩm thay đổi thất thường.
Thống kê năm 2023 tại Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung ương cho thấy, tỷ lệ bệnh nhân đến khám vì bệnh lý mũi xoang là khoảng 48.000 ca, chiếm trên 18%, trong đó viêm mũi dị ứng chiếm 11,7%. Tuy không thuộc nhóm bệnh nặng cần nhập viện, nhưng do tính tái diễn và ảnh hưởng đến chất lượng sống, người bệnh thường tìm đến cơ sở y tế hoặc phòng khám khi xuất hiện triệu chứng.
2. Nguyên nhân và triệu chứng của bệnh viêm mũi dị ứng
Viêm mũi dị ứng khởi phát do nhiều yếu tố, trong đó bao gồm dị nguyên và yếu tố ảnh hưởng.
Các loại dị nguyên thường gặp
- Mạt bụi nhà: Nguyên nhân phổ biến gây dị ứng quanh năm. Chúng tồn tại nhiều trong thảm, chăn ga gối, đệm… và phát triển mạnh ở môi trường ẩm 75–80%, nhiệt độ 25–30°C.
- Gián: Tất cả bộ phận của gián, kể cả phân và nước bọt, đều có thể gây dị ứng.
- Lông và vảy da động vật: Mèo là vật nuôi gây dị ứng nhiều nhất, ngoài ra còn có chó, chuột, ngựa…
- Phấn hoa: Gây dị ứng theo mùa, có thể kèm theo hen phế quản.
- Nấm mốc: Phát triển ở nơi tối ẩm, bào tử phát tán khắp nơi gây dị ứng quanh năm.
- Dị nguyên nghề nghiệp: Bụi gỗ, bụi bông, bột mì… Một số trường hợp cần thay đổi công việc để tránh tiếp xúc.
Các yếu tố ảnh hưởng
- Di truyền và yếu tố gia đình: Người mang gen liên quan đến bệnh dị ứng có khả năng mắc viêm mũi dị ứng lên tới 90%.
- Cấu trúc mũi bất thường: Dị hình vách ngăn, khe giữa, quá phát cuốn dưới, polyp mũi, VA quá phát.
- Môi trường và thời tiết: Thay đổi thời tiết đột ngột, ô nhiễm không khí, khói bụi.
3.Triệu chứng của bệnh viêm mũi dị ứng
Người mắc viêm mũi dị ứng thường xuất hiện các triệu chứng điển hình như hắt hơi, chảy mũi, ngạt mũi hoặc ngứa mũi. Bệnh có thể kèm theo viêm kết mạc dị ứng, với các dấu hiệu ngứa mắt, đỏ mắt, chảy nước mắt hoặc sưng mí mắt.
Quá trình tiến triển của viêm mũi dị ứng thường trải qua 3 giai đoạn:
- Giai đoạn mẫn cảm: Dị nguyên lần đầu xâm nhập khiến cơ thể tạo IgE đặc hiệu, chưa xuất hiện triệu chứng.
- Giai đoạn tức thì: Xảy ra trong 10–15 phút khi tái tiếp xúc với dị nguyên, gây các triệu chứng rõ rệt.
- Giai đoạn muộn: Xuất hiện sau 2–48 giờ, kèm phản ứng viêm kéo dài do tích tụ các tế bào miễn dịch.
4. Bệnh viêm mũi dị ứng có nguy hiểm không?
Bệnh hiếm khi đe dọa tính mạng nhưng ảnh hưởng nhiều đến chất lượng sống. Người bệnh thường bị nhức đầu, ngạt mũi, mất ngủ, giảm khả năng tập trung. Ở trẻ em, tình trạng này có thể làm giảm hiệu suất học tập và gây rối loạn giấc ngủ.
Nếu không được kiểm soát tốt, viêm mũi dị ứng có thể dẫn đến biến chứng như viêm xoang mạn tính, polyp mũi, viêm họng mạn tính, viêm tai giữa ứ dịch hoặc hen phế quản. Thống kê cho thấy 70–90% bệnh nhân hen phế quản có viêm mũi dị ứng, và 30–50% người bị viêm mũi dị ứng sẽ mắc hen kèm theo.
5. Viêm mũi dị ứng có lây không?
Viêm mũi dị ứng không lây vì đây là bệnh lý dị ứng, không phải bệnh truyền nhiễm. Nguyên nhân xuất phát từ phản ứng của hệ miễn dịch khi tiếp xúc với dị nguyên, chứ không do vi khuẩn hay virus.
6. Cách phân loại và mức độ của bệnh viêm mũi dị ứng
Theo phân loại ARIA, viêm mũi dị ứng được chia thành 2 dạng:
- Viêm mũi dị ứng gián đoạn: Triệu chứng xuất hiện < 4 ngày/tuần hoặc < 4 tuần/năm.
- Viêm mũi dị ứng dai dẳng: Triệu chứng xuất hiện > 4 ngày/tuần và > 4 tuần/năm.
Về mức độ, bệnh được chia thành:
- Nhẹ: Không ảnh hưởng đến giấc ngủ, học tập, lao động hay hoạt động thể chất.
- Vừa và nặng: Gây rối loạn giấc ngủ, hạn chế hoạt động hàng ngày, ảnh hưởng học tập, công việc và gây khó chịu rõ rệt.
7. Điều trị viêm mũi dị ứng
Điều trị viêm mũi dị ứng thường dựa trên 4 nguyên tắc:
Vệ sinh môi trường: Giảm tiếp xúc với dị nguyên bằng cách giữ nhà cửa sạch sẽ, hạn chế bụi, nấm mốc, lông thú nuôi.
Sử dụng thuốc: Chủ yếu dùng thuốc kháng histamine và thuốc xịt mũi chứa steroid để cắt cơn và kiểm soát triệu chứng.
Can thiệp phẫu thuật: Áp dụng khi có dị hình vách ngăn, cuốn mũi quá phát hoặc polyp gây ngạt mũi.
Miễn dịch liệu pháp: Đưa dị nguyên liều nhỏ vào cơ thể, tăng dần để tạo kháng thể ngăn phản ứng dị ứng. Thời gian điều trị thường 2–5 năm, hiệu quả phụ thuộc vào chẩn đoán và tuân thủ của bệnh nhân.
8. Kết luận
Viêm mũi dị ứng tuy không nguy hiểm đến tính mạng nhưng ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống và dễ gây biến chứng nếu không điều trị đúng cách. Việc nhận biết sớm triệu chứng, tránh tiếp xúc dị nguyên và tuân thủ phác đồ điều trị sẽ giúp kiểm soát bệnh hiệu quả, hạn chế tái phát.
Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.