Menu

  • Trang chính
  • Sản phẩm
  • Hướng dẫn mua hàng
  • Câu hỏi thường gặp
  • Tra cứu bệnh
>Bệnh chuyên khoa>Tai mũi họng>Viêm Lợi: Dấu hiệu, Nguyên nhân và Cách điều trị hiệu quả

Viêm Lợi: Dấu hiệu, Nguyên nhân và Cách điều trị hiệu quả

Tai mũi họng25 tháng 9, 2025

Viêm lợi là một bệnh lý nha khoa rất phổ biến, xảy ra khi vi khuẩn từ mảng bám và cao răng tồn tại lâu trong miệng gây viêm nhiễm và tổn thương mô lợi. Mặc dù không nguy hiểm đến tính mạng, viêm lợi gây sưng, đỏ và đau đớn, ảnh hưởng tiêu cực đến sinh hoạt và sự tự tin trong giao tiếp.

Nếu không được điều trị kịp thời, viêm lợi có thể tiến triển thành viêm nha chu nặng, dẫn đến tụt lợi, răng lung lay, và cuối cùng là mất răng.

Triệu chứng

Viêm lợi là bệnh lý nha khoa có thể gặp ở mọi đối tượng, đặc biệt là trẻ em do thói quen vệ sinh răng miệng chưa tốt.

Các mảng bám trên răng, bao gồm cả mảng bám không nhìn thấy, tích tụ vi khuẩn. Trong vòng 24 giờ, mảng bám có thể cứng lại thành cao răng, mà các biện pháp vệ sinh thông thường không thể loại bỏ được. Vi khuẩn ở đây sản sinh ra các enzyme phá hủy mô lợi, gây viêm nhiễm.

Dấu hiệu cho thấy bạn có nguy cơ bị viêm lợi bao gồm:

  • Nướu bị sưng, đỏ và đau: Lợi chuyển từ màu hồng khỏe mạnh sang màu đỏ, sưng tấy và dễ chảy máu khi chải răng.
  • Hôi miệng: Hôi miệng dai dẳng hoặc có mùi vị khó chịu liên tục trong miệng.
  • Tụt lợi: Đường viền nướu bị ăn mòn, chân răng lộ ra nhiều hơn mức bình thường.
  • Răng lung lay: Dấu hiệu cho thấy bệnh đã tiến triển thành viêm nha chu.
  • Ê buốt răng và cảm giác khó chịu.

Nguyên nhân và đối tượng nguy cơ

Nguyên nhân chính gây viêm lợi là vệ sinh răng miệng kém, nhưng còn nhiều yếu tố khác làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

  • Vệ sinh răng miệng không đúng cách: Vệ sinh không đầy đủ hoặc không đúng cách khiến mảng bám và cao răng tích tụ.
  • Vi khuẩn mảng bám: Vi khuẩn tấn công chân răng, phá hủy liên kết biểu mô và gây viêm.
  • Chế độ ăn uống và thói quen xấu: Thường xuyên ăn đồ ngọt, thức ăn quá nóng/lạnh, hút thuốc lá, uống rượu bia.
  • Thay đổi nội tiết tố: Phụ nữ mang thai có sự thay đổi nội tiết tố, làm giảm sức đề kháng của lợi và dễ bị viêm.
  • Giảm tiết nước bọt: Nước bọt có vai trò làm sạch khoang miệng. Giảm tiết nước bọt do bệnh lý hoặc tác dụng phụ của thuốc làm tăng nguy cơ viêm lợi.
  • Bệnh lý toàn thân:
    • Tiểu đường: Lượng đường huyết không kiểm soát làm giảm khả năng vận chuyển chất dinh dưỡng đến mô lợi.
    • Giảm miễn dịch: Người mắc bệnh lý suy giảm miễn dịch (như HIV/AIDS) hoặc yếu tố di truyền.

Đối tượng nguy cơ cao

Bất kỳ ai cũng có thể bị viêm lợi, nhưng nguy cơ cao hơn ở:

  • Người không chú trọng vệ sinh răng miệng.
  • Người thường xuyên hút thuốc, sử dụng rượu bia.
  • Phụ nữ mang thai.
  • Người mắc các bệnh lý như tiểu đường, HIV/AIDS.

Chẩn đoán và điều trị

Chẩn đoán

Viêm lợi thường được chẩn đoán thông qua đánh giá lâm sàng:

  • Khám lâm sàng: Nha sĩ kiểm tra lợi sưng, đỏ, xốp ở đường viền nướu.
  • Đo túi lợi: Nha sĩ đo độ sâu của túi lợi quanh từng răng. Độ sâu < 3 mm là bình thường; sâu hơn cho thấy nguy cơ viêm lợi hoặc viêm nha chu cao.

Điều trị và phòng ngừa

Mục tiêu điều trị là kiểm soát viêm nhiễm và ngăn ngừa bệnh tiến triển thành viêm nha chu.

Vệ sinh răng miệng và loại bỏ cao răng:

  • Vệ sinh đúng cách: Sử dụng bàn chải mềm, chải răng đúng kỹ thuật và xỉa răng bằng chỉ nha khoa để loại bỏ mảng bám.
  • Lấy cao răng định kỳ:Khám nha khoa định kỳ 6 tháng/lần để nha sĩ dùng thiết bị chuyên dụng loại bỏ cao răng.

Điều trị chuyên sâu:

  • Thuốc: Bác sĩ có thể chỉ định dùng thuốc kháng viêm phù hợp trong trường hợp viêm lợi trầm trọng.
  • Súc miệng: Súc miệng thường xuyên bằng nước muối loãng hoặc nước súc miệng chống vi khuẩn.
  • Phục hình răng: Sửa chữa các phục hình hoặc răng cản trở việc vệ sinh đầy đủ (nếu cần).

Phòng ngừa tại nhà:

  • Không hút thuốc và hạn chế rượu bia.
  • Chế độ ăn uống đầy đủ dưỡng chất giúp răng chắc khỏe.
  • Massage lợi nhẹ nhàng để tăng cường lưu thông máu.

Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.

FacebookZalo