1. Nguyên nhân bệnh ung thư vòm họng

Hiện nay, nguyên nhân chính xác gây ung thư vòm họng vẫn chưa được xác định. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho thấy nhiễm virus Epstein–Barr (EBV) có liên quan chặt chẽ đến nguy cơ mắc bệnh.
Bên cạnh đó, một số yếu tố nguy cơ có thể làm tăng khả năng mắc bệnh gồm:
- Hút thuốc lá, uống nhiều rượu bia.
- Chế độ ăn nhiều thực phẩm lên men, muối chua như dưa muối, cá muối.
- Môi trường sống và làm việc ô nhiễm, tiếp xúc với khói bụi, hóa chất.
Ung thư vòm họng có thể gặp ở mọi lứa tuổi nhưng thường gặp nhất ở nam giới từ 40 – 60 tuổi. Ở Việt Nam, tỷ lệ mắc bệnh chiếm khoảng 12% trong tổng số các ca ung thư, và đáng chú ý là 70% bệnh nhân phát hiện ở giai đoạn muộn, khiến việc điều trị gặp nhiều khó khăn và tiên lượng kém.
2. Dấu hiệu bệnh ung thư vòm họng
Ở giai đoạn sớm, triệu chứng thường nghèo nàn và dễ nhầm lẫn với các bệnh lý viêm nhiễm tai – mũi – họng thông thường, khiến nhiều người chủ quan. Ban đầu, biểu hiện thường xuất hiện ở một bên hoặc một vị trí, sau đó tăng dần.
Các dấu hiệu có thể gặp gồm:
- Hạch cổ: thường ở góc hàm hoặc xuất hiện nhiều hạch ở một hay hai bên cổ.
- Triệu chứng tai: nghe kém, ù tai, đôi khi đau tai hoặc chảy dịch tai (thường một bên).
- Triệu chứng mũi: ngạt tắc mũi một hoặc hai bên, chảy máu mũi kéo dài không đáp ứng điều trị.
- Triệu chứng thần kinh: nhìn đôi, lác trong, đau nửa mặt, đau họng, đau đầu hoặc đau nửa đầu khi khối u xâm lấn nội sọ.
- Triệu chứng mắt: hiếm gặp, chủ yếu là lồi mắt hoặc liệt vận nhãn khi u xâm lấn ổ mắt.
Thăm khám lâm sàng bao gồm soi tai – mũi – họng và khám hạch cổ để quan sát rõ tổn thương, đánh giá vị trí, kích thước, mức độ lan rộng và thực hiện sinh thiết chẩn đoán mô bệnh học. Việc khám hạch cổ, hạch ngoại vi và các dấu hiệu di căn xa (khoảng dưới 10% ca, thường ở xương, gan hoặc phổi) giúp xác định giai đoạn bệnh và tiên lượng.
3. Bệnh ung thư vòm họng có lây không?
Ung thư vòm họng là bệnh ung thư khởi phát từ các tế bào ở vùng vòm họng. Nếu không được phát hiện và điều trị sớm, tế bào ung thư có thể lan rộng sang các cơ quan khác trong cơ thể thông qua đường máu hoặc hệ bạch huyết. Tuy nhiên, ung thư vòm họng không phải là bệnh truyền nhiễm, nên hoàn toàn không lây từ người này sang người khác qua tiếp xúc thông thường.
4. Cách phòng ung thư vòm họng
Mặc dù chưa xác định rõ nguyên nhân chính xác gây bệnh, nhưng có thể giảm nguy cơ mắc ung thư vòm họng bằng các biện pháp sau:
- Duy trì chế độ ăn uống hợp lý: Ăn nhiều rau xanh, trái cây giàu vitamin và chất chống oxy hóa; bổ sung chất xơ ít nhất 6 lần/tuần; sử dụng nghệ trong chế biến món ăn vì có đặc tính chống ung thư.
- Hạn chế thực phẩm nguy cơ cao: Giảm ăn dưa muối, kim chi, thực phẩm lên men; hạn chế đồ nướng và các món quá nóng.
- Tránh chất kích thích: Không hút thuốc, hạn chế bia rượu vì đây là tác nhân gây tổn thương trực tiếp vùng vòm họng.
- Tập luyện thể dục thể thao: Vận động tối thiểu 30 phút mỗi ngày để tăng sức đề kháng và giảm căng thẳng.
- Khám sức khỏe định kỳ: Nội soi tai – mũi – họng 1–2 lần/năm; nếu có triệu chứng bất thường kéo dài trên 2 tuần cần khám ngay để phát hiện sớm.
5. Cách điều trị ung thư vòm họng
Phác đồ điều trị tùy thuộc giai đoạn bệnh và thể trạng người bệnh, gồm:
- Xạ trị: Sử dụng tia X năng lượng cao hoặc các loại tia khác để tiêu diệt hoặc ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư. Có thể xạ trị ngoài (dùng máy chiếu từ ngoài cơ thể) hoặc xạ trị trong (đặt chất phóng xạ gần khối u).
- Hóa trị: Dùng thuốc tiêm hoặc uống để tiêu diệt tế bào ung thư, thường kết hợp với xạ trị trong các trường hợp tiến triển.
- Phẫu thuật: Cắt bỏ hạch cổ hoặc khối u kèm một phần mô lành xung quanh; thường áp dụng khi khối u ở vị trí thuận lợi hoặc để xử lý hạch di căn.
- Liệu pháp trúng đích: Dùng kháng thể đơn dòng như Cetuximab để tấn công protein đặc hiệu trên bề mặt tế bào ung thư, ngăn chặn chúng phát triển và di căn.
6. Kết luận
Ung thư vòm họng là bệnh nguy hiểm, tiến triển âm thầm và dễ bị nhầm với các bệnh hô hấp thông thường, khiến người bệnh chủ quan. Việc nhận biết sớm dấu hiệu bất thường và thăm khám kịp thời là yếu tố then chốt giúp nâng cao hiệu quả điều trị và tiên lượng sống.
Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.