Menu

  • Trang chính
  • Sản phẩm
  • Hướng dẫn mua hàng
  • Câu hỏi thường gặp
  • Tra cứu bệnh
>Bệnh chuyên khoa>Sức Khỏe Sinh Sản>U lạc nội mạc tử cung – Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị

U lạc nội mạc tử cung – Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị

Sức Khỏe Sinh Sản14 tháng 8, 2025

U lạc nội mạc tử cung là một bệnh lý phụ khoa mạn tính, xảy ra khi các mô tương tự như lớp nội mạc tử cung – vốn chỉ nằm bên trong buồng tử cung – lại xuất hiện ở những vị trí khác trong cơ thể, điển hình là ở buồng trứng, ống dẫn trứng, dây chằng tử cung, thậm chí ở vùng chậu hoặc ngoài vùng sin...

Nguyên nhân gây u lạc nội mạc tử cung
Cho đến nay, y học vẫn chưa xác định chính xác nguyên nhân gây u lạc nội mạc tử cung. Tuy nhiên, nhiều giả thuyết đã được đưa ra. Một giả thuyết phổ biến là hiện tượng kinh nguyệt ngược dòng, trong đó máu kinh chảy ngược từ tử cung qua ống dẫn trứng vào khoang chậu thay vì ra ngoài. Ngoài ra, các yếu tố như di truyền, rối loạn miễn dịch, phẫu thuật vùng bụng hoặc thay đổi nội tiết tố cũng có thể góp phần làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Một số nghiên cứu còn cho thấy chế độ ăn uống và môi trường sống có thể ảnh hưởng đến khả năng xuất hiện bệnh.

Triệu chứng của u lạc nội mạc tử cung
Các triệu chứng của bệnh có thể thay đổi tùy theo vị trí và mức độ tổn thương, nhưng phổ biến nhất là đau bụng dữ dội trong kỳ kinh nguyệt (thống kinh), đau khi quan hệ tình dục, đau vùng chậu kéo dài, rối loạn kinh nguyệt và chảy máu nhiều. Một số phụ nữ còn gặp tình trạng đau khi đi tiểu hoặc đại tiện, đặc biệt trong những ngày hành kinh. Ở những trường hợp nặng, bệnh có thể gây khó thụ thai hoặc dẫn đến vô sinh. Điều đặc biệt là mức độ đau không luôn tỷ lệ thuận với mức độ nặng của bệnh – có người bị tổn thương nhiều nhưng triệu chứng nhẹ, và ngược lại.

Đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao
U lạc nội mạc tử cung có thể gặp ở bất kỳ phụ nữ nào đang trong độ tuổi sinh sản, nhưng nguy cơ cao hơn ở những người có kinh nguyệt sớm, chu kỳ ngắn dưới 27 ngày, thời gian hành kinh kéo dài trên 7 ngày hoặc có người thân ruột thịt mắc bệnh. Những phụ nữ chưa từng sinh con, bị rối loạn nội tiết hoặc từng phẫu thuật vùng bụng – vùng chậu cũng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.

Chẩn đoán u lạc nội mạc tử cung
Để chẩn đoán chính xác, bác sĩ sẽ dựa trên bệnh sử, triệu chứng lâm sàng và kết hợp các phương tiện cận lâm sàng. Siêu âm qua ngả âm đạo là phương pháp thường được sử dụng để phát hiện u ở buồng trứng. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định chụp cộng hưởng từ (MRI) để đánh giá rõ hơn vị trí và mức độ tổn thương. Nội soi ổ bụng vừa là phương pháp chẩn đoán vừa giúp xác định giai đoạn bệnh, đồng thời có thể thực hiện điều trị trong cùng một lần phẫu thuật.

Điều trị u lạc nội mạc tử cung
Việc điều trị phụ thuộc vào tuổi, triệu chứng, mong muốn sinh con và mức độ tiến triển của bệnh. Các lựa chọn điều trị bao gồm dùng thuốc giảm đau để kiểm soát triệu chứng, thuốc nội tiết nhằm ức chế sự phát triển của mô nội mạc tử cung ngoài tử cung, hoặc phẫu thuật loại bỏ tổn thương. Trong trường hợp bệnh gây vô sinh, bác sĩ có thể kết hợp điều trị nội khoa và hỗ trợ sinh sản, chẳng hạn như thụ tinh trong ống nghiệm (IVF). Điều quan trọng là bệnh có xu hướng tái phát, vì vậy cần theo dõi định kỳ để điều chỉnh phác đồ kịp thời.

Phòng ngừa u lạc nội mạc tử cung
Hiện chưa có biện pháp phòng ngừa tuyệt đối, nhưng phụ nữ có thể giảm nguy cơ bằng cách duy trì lối sống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên, kiểm soát cân nặng, hạn chế căng thẳng và ăn uống cân đối với nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt. Việc phát hiện và điều trị sớm các rối loạn kinh nguyệt hoặc viêm nhiễm phụ khoa cũng có thể giúp hạn chế biến chứng lâu dài.

U lạc nội mạc tử cung là bệnh phụ khoa phức tạp, có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe sinh sản và chất lượng cuộc sống. Nhận biết sớm các triệu chứng bất thường, thăm khám định kỳ và tuân thủ hướng dẫn điều trị của bác sĩ sẽ giúp phụ nữ kiểm soát bệnh tốt hơn và giảm nguy cơ biến chứng.

Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.

FacebookZalo