Menu

  • Trang chính
  • Sản phẩm
  • Hướng dẫn mua hàng
  • Câu hỏi thường gặp
  • Tra cứu bệnh
>Bệnh chuyên khoa>Sức Khỏe Sinh Sản>Tắc mạch ối là gì? Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và phương pháp phòng ngừa

Tắc mạch ối là gì? Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và phương pháp phòng ngừa

Sức Khỏe Sinh Sản13 tháng 8, 2025

Tắc mạch ối, hay còn gọi là thuyên tắc ối, là một biến chứng sản khoa vô cùng hiếm gặp nhưng lại mang tính chất đặc biệt nghiêm trọng. Đây là tình trạng mà nước ối cùng với các thành phần tế bào của thai nhi như tế bào da, lông tơ, chất gây… bất ngờ xâm nhập vào dòng máu của người mẹ. Khi điều nà...

Điều khiến tắc mạch ối trở nên nguy hiểm là diễn tiến cực kỳ đột ngột, thường xảy ra trong lúc sinh hoặc ngay sau sinh, khiến sản phụ và gia đình hoàn toàn không kịp chuẩn bị. Nhiều báo cáo y khoa cho thấy tỷ lệ tử vong của biến chứng này có thể lên đến 50–80%, trong đó không ít trường hợp tử vong chỉ sau vài phút đến vài giờ kể từ khi xuất hiện dấu hiệu đầu tiên.

Tổng quan về tắc mạch ối
Trong suốt thai kỳ, nước ối đóng vai trò là “tấm đệm” tự nhiên bao quanh thai nhi, bảo vệ bé khỏi những va chạm và tạo điều kiện cho quá trình phát triển của các cơ quan. Tuy nhiên, trong một số tình huống đặc biệt, khi hàng rào bảo vệ giữa khoang ối và mạch máu mẹ bị phá vỡ, các thành phần của nước ối có thể lọt vào tuần hoàn của người mẹ.

Khi đi vào mạch máu, nước ối không chỉ gây ra tắc nghẽn cơ học ở phổi mà còn kích hoạt một phản ứng miễn dịch toàn thân giống như sốc phản vệ. Hệ quả là người mẹ nhanh chóng rơi vào tình trạng suy hô hấp cấp, tụt huyết áp sâu, rối loạn đông máu nghiêm trọng và thậm chí suy đa cơ quan nếu không được can thiệp kịp thời. Đây là lý do tắc mạch ối được xem là tình huống cấp cứu sản khoa tối khẩn cấp.

Nguyên nhân gây tắc mạch ối
Cơ chế hình thành tắc mạch ối thường bắt đầu từ việc nước ối tràn vào hệ tĩnh mạch tử cung qua những vết rách hoặc tổn thương ở tử cung, cổ tử cung hay âm đạo. Từ đó, chúng theo dòng máu về tim và phổi, gây ra phản ứng bất lợi.

Một số yếu tố làm tăng nguy cơ bao gồm:

Vỡ màng ối sớm hoặc trong quá trình chuyển dạ: tạo cơ hội cho nước ối tiếp xúc trực tiếp với mạch máu. Tổn thương mạch máu tử cung/cổ tử cung: thường gặp khi sinh khó, phải can thiệp thủ thuật hoặc có chấn thương. Áp lực buồng tử cung cao: do đa thai, đa ối, thai to hoặc cơn co tử cung quá mạnh, kéo dài.

Ngoài ra, những sản phụ thuộc nhóm nguy cơ cao như mẹ trên 35 tuổi, đa thai, đa sản, có tiền sử tiền sản giật hoặc sản giật, bất thường nhau thai (rau cài răng lược, rau bong non), suy thai, thai chết lưu hoặc đã từng trải qua mổ lấy thai, sinh hút, sinh kẹp cũng dễ gặp biến chứng này hơn.

Triệu chứng nhận biết tắc mạch ối
Biểu hiện của tắc mạch ối thường xuất hiện đột ngột, dữ dội và diễn tiến qua hai giai đoạn:

Giai đoạn 1 – Suy hô hấp và suy tuần hoàn cấp tính
Cảm giác khó thở dữ dội, thở nhanh, có thể kèm theo tiếng khò khè hoặc ho. Da và môi nhanh chóng tím tái. Huyết áp tụt sâu hoặc ngừng tim ngay lập tức. Bệnh nhân có thể bồn chồn, lo lắng cực độ, thậm chí lú lẫn hoặc hôn mê. Có thể kèm buồn nôn, nôn, co giật.

Giai đoạn 2 – Rối loạn đông máu và xuất huyết
Chảy máu ồ ạt từ âm đạo, vết mổ hoặc các vị trí chọc kim. Tử cung mềm, đờ, không co hồi. Xuất hiện hội chứng đông máu rải rác trong lòng mạch (DIC). Nhanh chóng dẫn đến suy đa tạng. Cảnh báo: Khoảng một nửa số ca tử vong xảy ra trong vòng 1 giờ đầu nếu không được xử trí ngay.

Chẩn đoán tắc mạch ối
Việc chẩn đoán chủ yếu dựa vào triệu chứng lâm sàng, vì tình trạng này diễn biến quá nhanh để chờ kết quả xét nghiệm. Theo các hướng dẫn y khoa quốc tế, cần lưu ý khi sản phụ có: Tụt huyết áp hoặc ngừng tim đột ngột. Suy hô hấp cấp tính. Rối loạn đông máu nặng không do nguyên nhân khác. Các biểu hiện này xảy ra trong lúc chuyển dạ, khi sinh hoặc trong vòng 30 phút sau sinh.

Các xét nghiệm hỗ trợ bao gồm: khí máu động mạch, công thức máu, xét nghiệm đông máu toàn phần, X-quang phổi để phát hiện phù phổi, điện tâm đồ để tìm rối loạn nhịp. Trong trường hợp tử vong, giải phẫu bệnh có thể tìm thấy tế bào thai nhi trong động mạch phổi mẹ – đây là bằng chứng xác định.

Điều trị tắc mạch ối
Tắc mạch ối là cấp cứu khẩn cấp bậc cao, yêu cầu phối hợp nhiều chuyên khoa (sản, gây mê hồi sức, huyết học, hồi sức cấp cứu). Nguyên tắc điều trị là: Hồi sức tim phổi ngay lập tức nếu sản phụ ngừng tim. Đặt nội khí quản, thở máy để cung cấp oxy tối đa. Truyền dịch, thuốc vận mạch (như norepinephrine) để duy trì huyết áp và tưới máu cơ quan. Truyền máu và chế phẩm máu (huyết tương tươi, tiểu cầu, cryoprecipitate) nhằm bù máu và khắc phục rối loạn đông máu. Trong trường hợp thai chưa được sinh, mổ lấy thai khẩn cấp có thể được thực hiện song song với hồi sức để cứu thai nhi.

Phòng ngừa tắc mạch ối
Hiện y học chưa có biện pháp phòng ngừa tuyệt đối. Tuy nhiên, nguy cơ có thể giảm đáng kể nếu: Khám thai định kỳ đầy đủ để phát hiện sớm bất thường nhau thai, tiền sản giật, đa ối hoặc thai quá to. Quản lý đặc biệt cho các trường hợp thai kỳ nguy cơ cao tại bệnh viện có đầy đủ phương tiện hồi sức. Hạn chế các thủ thuật sản khoa không cần thiết. Theo dõi chặt chẽ dấu hiệu sinh tồn của sản phụ trong và sau khi sinh, đặc biệt là 2 giờ đầu. Chuẩn bị đội ngũ cấp cứu đa chuyên khoa khi dự kiến sinh ở những trường hợp có yếu tố nguy cơ.

Tắc mạch ối là biến chứng sản khoa hiếm nhưng cực kỳ nguy hiểm, có thể cướp đi tính mạng của mẹ và bé chỉ trong tích tắc. Hiểu biết về cơ chế, yếu tố nguy cơ, dấu hiệu nhận biết và nguyên tắc xử trí sẽ giúp nâng cao khả năng cứu sống bệnh nhân. Đối với phụ nữ mang thai, việc theo dõi thai kỳ chặt chẽ, lựa chọn cơ sở y tế uy tín để sinh và chuẩn bị phương án dự phòng khi có yếu tố nguy cơ là vô cùng quan trọng để bảo vệ an toàn cho cả mẹ lẫn con.

Nguồn: Tổng hợp

Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.

FacebookZalo