Menu

  • Trang chính
  • Sản phẩm
  • Hướng dẫn mua hàng
  • Câu hỏi thường gặp
  • Tra cứu bệnh
>Bệnh chuyên khoa>Sức Khỏe Sinh Sản>Nhiễm khuẩn sau sinh: Nguyên nhân, triệu chứng, phòng ngừa và điều trị hiệu quả

Nhiễm khuẩn sau sinh: Nguyên nhân, triệu chứng, phòng ngừa và điều trị hiệu quả

Sức Khỏe Sinh Sản13 tháng 8, 2025

Nhiễm khuẩn sau sinh mà ta thường gọi là nhiễm khuẩn hậu sản là tai biến hay gặp nhất trong 5 tai biến sản khoa. Hiện nay, nhờ có kháng sinh cũng như điều kiện sinh hoạt được nâng cao nên nhiễm khuẩn sau sinh nặng cũng được cải thiện nhưng vẫn gặp ở những vùng sâu, vùng xa, vùng khó khăn. Hãy cùn...

1. Nhiễm khuẩn sau sinh là gì?

Nhiễm khuẩn sau sinh, còn gọi là nhiễm khuẩn hậu sản, là biến chứng thường gặp nhất trong số năm tai biến sản khoa. Bệnh xuất hiện khi các loại vi khuẩn tấn công đường sinh dục của sản phụ sau khi sinh, gây viêm nhiễm ở tầng sinh môn, âm đạo, cổ tử cung, tử cung hoặc nghiêm trọng hơn là nhiễm khuẩn máu.

Nhờ sự phát triển của y học, các biện pháp khử khuẩn và vô khuẩn trong quá trình sinh nở đã giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh. Tuy nhiên, tại những vùng có điều kiện chăm sóc y tế hạn chế, vùng sâu vùng xa, bệnh vẫn còn xảy ra khá phổ biến và có thể dẫn tới hậu quả nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời.

2. Nguyên nhân gây nhiễm khuẩn sau sinh

Sự tấn công của vi khuẩn như tụ cầu, liên cầu, trực khuẩn E. coli… là nguyên nhân trực tiếp gây bệnh. Những vi khuẩn này vốn tồn tại trong môi trường sống hoặc ngay trên da, niêm mạc, và sẽ dễ dàng xâm nhập vào cơ thể qua các vết thương sau sinh, vùng rau bám ở đáy tử cung hoặc đường sinh dục.

Các yếu tố thuận lợi khiến nguy cơ nhiễm khuẩn tăng cao bao gồm: sức đề kháng của mẹ suy giảm, sinh con trong môi trường không đảm bảo vô khuẩn, thời gian chuyển dạ kéo dài, ối vỡ sớm, bị băng huyết sau sinh, thiếu máu, hoặc thực hiện sinh mổ (do vết mổ là cửa ngõ thuận lợi cho vi khuẩn xâm nhập).

3. Triệu chứng nhận biết

Triệu chứng của nhiễm khuẩn sau sinh có thể khác nhau tùy vào vị trí viêm nhiễm.

Khi nhiễm khuẩn ở tầng sinh môn, âm hộ, âm đạo, sản phụ thường chỉ sốt nhẹ hoặc không sốt, tại chỗ có dấu hiệu sưng, đỏ, đau, mưng mủ nhưng tử cung vẫn co hồi bình thường. Nếu viêm lan vào niêm mạc tử cung, sản phụ có thể sốt nhẹ kèm mệt mỏi, sản dịch hôi và có lẫn mủ hoặc máu, tử cung co hồi kém và đau khi ấn.

Những trường hợp nặng hơn như viêm phúc mạc tiểu khung sẽ gây sốt cao tới 39–40°C, đau dữ dội vùng bụng dưới, rối loạn tiểu tiện và tiêu hóa. Nguy hiểm nhất là nhiễm khuẩn huyết với các biểu hiện sốc nhiễm trùng, gan lách to, bụng chướng, khó thở, thậm chí đe dọa tính mạng nếu không can thiệp kịp thời. Ngoài ra, một số sản phụ có thể gặp viêm tắc tĩnh mạch sau sinh, thường xuất hiện muộn với các triệu chứng phù, đau, căng nóng ở chân.

4. Đối tượng nguy cơ

Bất kỳ sản phụ nào cũng có thể bị nhiễm khuẩn sau sinh, nhưng nguy cơ cao hơn ở những người sinh mổ, không được chăm sóc và vệ sinh đúng cách sau sinh, hoặc mắc các bệnh lý mạn tính như tiểu đường, thiếu máu, suy dinh dưỡng. Thống kê cho thấy, tỷ lệ nhiễm trùng ở ca sinh mổ cao hơn gấp 5–10 lần so với sinh thường.

5. Chẩn đoán và biến chứng

Bác sĩ thường chẩn đoán dựa vào triệu chứng lâm sàng và kết quả thăm khám. Ngoài ra, xét nghiệm máu, nước tiểu hoặc cấy dịch tử cung sẽ giúp xác định vi khuẩn gây bệnh và lựa chọn kháng sinh phù hợp.

Nếu không phát hiện và điều trị sớm, nhiễm khuẩn hậu sản có thể gây ra biến chứng nghiêm trọng như áp xe, viêm phúc mạc, viêm tắc tĩnh mạch vùng chậu, thuyên tắc phổi hoặc nhiễm trùng huyết.

6. Phòng ngừa nhiễm khuẩn sau sinh

Phòng bệnh là yếu tố then chốt giúp giảm nguy cơ nhiễm khuẩn sau sinh. Trước khi mang thai, phụ nữ nên khám sức khỏe tổng quát và điều trị dứt điểm các bệnh viêm nhiễm phụ khoa, thiếu máu hay bệnh nội khoa. Trong thai kỳ, việc khám thai định kỳ và điều trị kịp thời các vấn đề sức khỏe sẽ giúp ngăn ngừa biến chứng.

Sau khi sinh, sản phụ cần ăn uống đủ chất, vận động sớm, tránh nằm một chỗ quá lâu, đồng thời vệ sinh sạch sẽ vùng kín và vết khâu hoặc vết mổ. Việc lựa chọn cơ sở y tế đảm bảo vô khuẩn khi sinh cũng rất quan trọng, bởi điều này giúp hạn chế tối đa khả năng vi khuẩn xâm nhập.

7. Điều trị

Phác đồ điều trị sẽ tùy thuộc vào mức độ nhiễm khuẩn. Với trường hợp nhẹ ở bộ phận sinh dục ngoài, bác sĩ sẽ chỉ định kháng sinh toàn thân kết hợp vệ sinh và sát trùng tại chỗ. Nếu viêm lan vào tử cung, cần dùng kháng sinh liều cao hơn, có thể đặt thuốc trong âm đạo.

Những tình trạng nặng như nhiễm khuẩn huyết hoặc viêm phúc mạc ổ bụng đòi hỏi phải điều trị tích cực bằng kháng sinh mạnh, phối hợp truyền dịch, thuốc tăng co tử cung, và đôi khi cần phẫu thuật để làm sạch ổ bụng hoặc cắt bỏ tử cung nếu không thể kiểm soát nhiễm trùng.

Trong thời gian điều trị và phục hồi, sản phụ nên ăn uống lành mạnh, tránh rượu bia, thuốc lá và các chất kích thích để cơ thể nhanh chóng hồi phục.

Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.

FacebookZalo