Tổng quan về mô vú dày đặc
Mô vú gồm các tuyến sữa, ống dẫn sữa, mô liên kết và mô mỡ. Khi chụp X-quang tuyến vú, phụ nữ có mô vú dày đặc sẽ có nhiều mô liên kết hơn mô mỡ. Trên phim X-quang, mô không đặc xuất hiện màu sẫm và trong suốt, còn mô đặc lại hiện thành những vùng màu trắng. Chính vì vậy, nếu mật độ mô đặc cao, các tổn thương hoặc khối u (cũng hiện màu trắng) sẽ khó được nhận diện hơn. Tình trạng này thường gặp ở phụ nữ trẻ tuổi, đặc biệt là những người vẫn còn kinh nguyệt.
Phân loại mức độ đậm đặc của mô vú
Bác sĩ sẽ dựa vào hình ảnh chụp X-quang tuyến vú để xác định tỷ lệ mô đặc và mô không đặc, đồng thời phân loại theo hệ thống BI-RADS. Có bốn mức độ:
Mức A là khi mô vú gần như hoàn toàn là mô mỡ, chiếm khoảng 10% phụ nữ. Mức B là dạng sợi rải rác, phần lớn mô vú là mô không đặc, gặp ở khoảng 40% phụ nữ. Mức C là mô vú dày đặc không đồng nhất, nghĩa là phần lớn mô vú là mô đặc, cũng chiếm khoảng 40% trường hợp. Cuối cùng, mức D là mô vú cực kỳ dày đặc, hầu như toàn bộ mô vú là mô đặc, xuất hiện ở khoảng 10% phụ nữ. Phụ nữ thuộc nhóm C hoặc D được coi là có mô vú dày.

Nguyên nhân hình thành mô vú dày đặc
Nguyên nhân chính xác của tình trạng này chưa được xác định. Một số yếu tố có thể góp phần gồm tuổi tác, khi phụ nữ trẻ thường có mô vú đặc hơn và mật độ này giảm dần theo tuổi. Chỉ số BMI thấp, tức lượng mỡ cơ thể ít, cũng liên quan đến mật độ vú cao. Việc sử dụng liệu pháp hormone, đặc biệt là trong điều trị các triệu chứng mãn kinh, có thể làm tăng mật độ mô vú. Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng, khi trong gia đình có người thân gần (mẹ, chị em gái) có mô vú dày. Ngoài ra, phụ nữ đang cho con bú cũng thường có mô vú đặc hơn.
Đối tượng có nguy cơ cao
Những phụ nữ trẻ tuổi, có chỉ số BMI thấp, đang sử dụng thuốc tránh thai hoặc liệu pháp hormone thay thế, có tiền sử gia đình có mô vú dày hoặc đang cho con bú là nhóm có khả năng cao thuộc loại mô vú dày.
Chẩn đoán mô vú dày đặc
Chẩn đoán thường được thực hiện khi chụp X-quang tuyến vú. Tuy nhiên, do mô vú dày đặc có thể che khuất tổn thương, bác sĩ có thể chỉ định thêm các phương pháp hỗ trợ. Chụp X-quang tuyến vú 3 chiều (tomosynthesis) cho phép thu hình ở nhiều góc, tạo ra hình ảnh chi tiết hơn và giúp phát hiện thêm một số ca ung thư. MRI vú là phương pháp sử dụng từ trường, không bức xạ, có khả năng phát hiện nhiều trường hợp ung thư hơn nhưng chi phí cao và đôi khi phát hiện những vùng bất thường không phải ung thư. Siêu âm vú cũng được sử dụng rộng rãi, không gây bức xạ, giúp đánh giá thêm các vùng nghi ngờ nhưng phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm của kỹ thuật viên.
Phòng ngừa và theo dõi
Không có cách nào làm thay đổi cấu trúc mô vú, vì đây là đặc điểm sinh học tự nhiên. Tuy nhiên, phụ nữ có mô vú dày đặc nên duy trì thói quen chụp X-quang tuyến vú hàng năm để tầm soát ung thư vú, đặc biệt từ tuổi 40. Nếu có yếu tố nguy cơ cao, việc tầm soát có thể bắt đầu từ tuổi 30. Ngoài ra, việc duy trì cân nặng hợp lý, tập thể dục thường xuyên và chú ý đến những thay đổi bất thường ở vú sẽ giúp phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe.
Điều trị
Mô vú dày đặc không phải là bệnh nên không cần điều trị. Điều quan trọng là kiểm tra định kỳ và lựa chọn phương pháp tầm soát phù hợp để giảm nguy cơ bỏ sót ung thư vú. Theo khuyến cáo của Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, phụ nữ nên tầm soát hàng năm bằng chụp nhũ ảnh từ 40 tuổi, hoặc sớm hơn nếu có nguy cơ cao.
Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.