Menu

  • Trang chính
  • Sản phẩm
  • Hướng dẫn mua hàng
  • Câu hỏi thường gặp
  • Tra cứu bệnh
>Bệnh chuyên khoa>Sức Khỏe Sinh Sản>Hiếm Muộn Là Gì? Nguyên Nhân, Triệu Chứng, Cách Phòng Ngừa và Phương Pháp Điều Trị Hiệu Quả

Hiếm Muộn Là Gì? Nguyên Nhân, Triệu Chứng, Cách Phòng Ngừa và Phương Pháp Điều Trị Hiệu Quả

Sức Khỏe Sinh Sản11 tháng 8, 2025

Trong nhịp sống hiện đại, áp lực công việc, môi trường ô nhiễm, chế độ ăn uống thiếu cân đối cùng nhiều yếu tố khác khiến tỷ lệ các cặp vợ chồng gặp khó khăn trong việc thụ thai ngày càng tăng. Hiếm muộn không chỉ là một vấn đề y khoa mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến tâm lý, mối quan hệ vợ chồng và h...

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), khoảng 8–12% các cặp vợ chồng trên thế giới phải đối mặt với tình trạng vô sinh – hiếm muộn, trong đó có không ít trường hợp tại Việt Nam. Điều đáng nói là nhiều nguyên nhân gây hiếm muộn có thể được phòng ngừa hoặc can thiệp kịp thời nếu được phát hiện sớm.

Vậy hiếm muộn là gì? Nguyên nhân từ đâu? Làm sao để nhận biết, phòng ngừa và điều trị hiệu quả? Cùng HGSG Pharma tìm hiểu chi tiết.

1. Hiếm muộn là gì?

Hiếm muộn (Infertility) là tình trạng một cặp vợ chồng sau ít nhất 12 tháng (hoặc 6 tháng nếu người vợ trên 35 tuổi) quan hệ tình dục đều đặn, không áp dụng biện pháp tránh thai nhưng vẫn chưa có thai.

Trong y khoa, hiếm muộn được phân thành 2 loại:

  • Hiếm muộn nguyên phát: Người vợ chưa từng mang thai lần nào kể từ khi kết hôn, dù đã quan hệ đều đặn và không tránh thai.
  • Hiếm muộn thứ phát: Cặp vợ chồng đã từng mang thai ít nhất một lần trước đó, nhưng hiện tại không thể có thai trở lại.

2. Triệu chứng nhận biết hiếm muộn

Triệu chứng dễ nhận thấy nhất là không thụ thai sau thời gian quan hệ bình thường, không tránh thai. Tuy nhiên, ngoài dấu hiệu này, nam và nữ giới có thể xuất hiện những biểu hiện đặc trưng.

2.1 Ở nữ giới

  • Rối loạn kinh nguyệt: Kinh nguyệt không đều, chu kỳ quá dài hoặc quá ngắn, hoặc vô kinh (mất kinh hoàn toàn).
  • Đau khi hành kinh: Đau vùng chậu, đau lưng, chuột rút dữ dội.
  • Biểu hiện rối loạn nội tiết: Nổi nhiều mụn, rậm lông ở mặt/ngực, tóc mỏng và dễ gãy, tăng cân bất thường.
  • Giảm ham muốn tình dục.
  • Tiết dịch trắng từ núm vú dù không cho con bú.
  • Đau khi quan hệ tình dục – có thể liên quan đến bệnh lý vùng chậu.

2.2 Ở nam giới

  • Giảm ham muốn tình dục.
  • Tinh hoàn nhỏ, đau hoặc sưng.
  • Khó cương dương hoặc rối loạn xuất tinh.
  • Sờ thấy u cục ở tinh hoàn.
  • Mệt mỏi, giảm khối lượng cơ bắp (có thể liên quan đến rối loạn nội tiết).

Lưu ý: Một số trường hợp hiếm muộn không có triệu chứng rõ ràng, chỉ phát hiện khi khám sức khỏe sinh sản.

3. Nguyên nhân gây hiếm muộn

Theo thống kê, nguyên nhân được phân bổ như sau:

  • Do nữ giới: 30–40%
  • Do nam giới: 30%
  • Do cả hai: 15–30%
  • Không rõ nguyên nhân: 10%

3.1 Nguyên nhân ở nam giới

  • Bất thường tinh trùng: Ít, yếu, dị dạng, không di động.
  • Bệnh lý sinh sản: Giãn tĩnh mạch thừng tinh, teo tinh hoàn, tinh hoàn ẩn, xuất tinh ngược, nhiễm trùng đường sinh dục, có kháng thể kháng tinh trùng.
  • Tác động ngoại cảnh: Tiếp xúc hóa chất, phóng xạ, môi trường nhiệt cao (lò luyện kim, phòng xông hơi…).
  • Thói quen xấu: Hút thuốc, uống rượu bia nhiều, sử dụng ma túy, thức khuya thường xuyên.
  • Tiền sử phẫu thuật: Thắt ống dẫn tinh, phẫu thuật vùng bìu bẹn.

3.2 Nguyên nhân ở nữ giới

  • Bệnh lý tử cung: U xơ, polyp, lạc nội mạc tử cung, tử cung dị dạng, niêm mạc tử cung mỏng.
  • Bệnh lý buồng trứng: Hội chứng buồng trứng đa nang, suy buồng trứng sớm, viêm buồng trứng.
  • Tắc nghẽn vòi tử cung: Ứ dịch, chít hẹp, từng phẫu thuật.
  • Viêm nhiễm phụ khoa: Viêm vùng chậu, nhiễm Chlamydia, lậu, giang mai.
  • Rối loạn nội tiết: Tăng prolactin máu, rối loạn tuyến giáp.

4. Đối tượng nguy cơ cao

Bạn nên chủ động khám sức khỏe sinh sản nếu:

  • Trên 12 tháng (hoặc 6 tháng với nữ >35 tuổi) quan hệ đều nhưng chưa có thai.
  • Nữ giới từng sảy thai ≥ 2 lần.
  • Tiền sử mắc bệnh phụ khoa, bệnh lây qua đường tình dục.
  • Kinh nguyệt không đều, khí hư bất thường.
  • Nam giới rối loạn cương, xuất tinh sớm hoặc khó xuất tinh.
  • Từng điều trị ung thư hoặc phẫu thuật liên quan cơ quan sinh sản.

5. Quy trình chẩn đoán hiếm muộn

Khám hiếm muộn cần được thực hiện tại cơ sở y tế chuyên khoa với các bước:

5.1 Ở nữ giới

  • Khai thác tiền sử sinh sản và kinh nguyệt.
  • Siêu âm phụ khoa, đo dự trữ buồng trứng.
  • Xét nghiệm nội tiết (FSH, LH, AMH…).
  • Kiểm tra ống dẫn trứng (chụp tử cung – vòi trứng).
  • Xét nghiệm chuyên sâu nếu nghi ngờ bệnh lý.

5.2 Ở nam giới

  • Xét nghiệm tinh dịch đồ.
  • Định lượng hormone sinh dục.
  • Siêu âm bìu, kiểm tra giãn tĩnh mạch thừng tinh.
  • Xét nghiệm di truyền khi cần thiết.

6. Cách phòng ngừa hiếm muộn

Mặc dù không thể phòng ngừa hoàn toàn, bạn có thể giảm nguy cơ bằng cách:

  • Duy trì lối sống lành mạnh: Không hút thuốc, hạn chế rượu bia, tránh chất kích thích.
  • Tập thể dục thường xuyên: Yoga, bơi lội, đi bộ… nhưng tránh luyện tập quá sức.
  • Ăn uống khoa học: Nhiều rau củ quả, thực phẩm giàu protein, hạn chế đồ chiên rán và chế biến sẵn.
  • Giữ cân nặng hợp lý (tránh béo phì hoặc quá gầy).
  • Quan hệ tình dục an toàn, chung thủy một vợ một chồng.
  • Khám sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm bệnh lý sinh sản.

7. Phương pháp điều trị hiếm muộn

Tùy nguyên nhân và mức độ, bác sĩ có thể áp dụng:

7.1 Điều trị nội khoa

Sử dụng thuốc kích thích rụng trứng, điều chỉnh nội tiết hoặc cải thiện chất lượng tinh trùng.

7.2 Điều trị ngoại khoa

Phẫu thuật khắc phục tổn thương ở cơ quan sinh sản: mổ bóc u xơ, thông tắc vòi tử cung, điều trị giãn tĩnh mạch thừng tinh…

7.3 Hỗ trợ sinh sản

  • IUI – Bơm tinh trùng vào buồng tử cung.
  • IVF – Thụ tinh trong ống nghiệm.
  • ICSI – Tiêm tinh trùng vào bào tương trứng.
  • IVM – Nuôi trưởng thành trứng trong ống nghiệm.

Lời khuyên: Điều trị hiếm muộn là quá trình dài và đòi hỏi sự kiên nhẫn, phối hợp giữa cả hai vợ chồng cùng đội ngũ y bác sĩ.

Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.

FacebookZalo