Tổng quan chung
Phân loại và dấu hiệu của đẻ non

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), sinh non được phân loại dựa trên tuổi thai:
- Sinh cực non: Dưới 28 tuần.
- Sinh rất non: Từ 28 tuần đến 31 tuần 6 ngày.
- Sinh non trung bình: Từ 32 tuần đến 33 tuần 6 ngày.
- Sinh non muộn: Từ 34 tuần đến 36 tuần 6 ngày.
Dấu hiệu sinh non ở thai phụ:
Nếu nhận thấy các dấu hiệu sau, thai phụ cần đến ngay cơ sở y tế để được hỗ trợ kịp thời:
- Thay đổi dịch tiết âm đạo (lỏng hơn, nhầy hơn hoặc có máu).
- Tăng áp lực vùng chậu hoặc bụng dưới.
- Đau vùng thắt lưng âm ỉ, liên tục.
- Chuột rút nhẹ ở bụng.
- Đau quặn bụng dưới giống đau bụng kinh, kèm theo các cơn co thắt tử cung liên tục.
- Vỡ màng ối (nước ối tuôn ra ngoài, có thể chỉ là một giọt nhỏ).
Đặc điểm của trẻ sinh non:
Trẻ sinh non thường rất nhỏ, da không phát triển đầy đủ, có thể bị bóng, khô hoặc bong tróc. Mí mắt của trẻ có thể không mở được trong giai đoạn đầu và cơ thể có ít mỡ để giữ ấm.
Nguyên nhân gây đẻ non
Hiện nay, y khoa đã ghi nhận rất nhiều yếu tố liên quan đến tình trạng sinh non. Trong số đó, những nguyên nhân và cơ chế gây sinh non rõ ràng vẫn chỉ chiếm một phần nhỏ. Có nhiều cách để phân loại các nguyên nhân sinh non tùy theo mục đích nghiên cứu hoặc áp dụng thực tế:
Nguyên nhân sinh non phân loại dựa trên chỉ định sản khoa
- Sinh non tự phát – không liên quan đến chỉ định sản khoa: Sinh non tự phát chỉ những trường hợp sinh non xảy ra một cách tự nhiên. Tình trạng này không do chủ ý của người mẹ và gia đình. Ngoài ra cũng không liên quan đến các chỉ định sản khoa. Đa số các trường hợp sinh non tự phát này không tìm được nguyên nhân.
- Sinh non liên quan đến các chỉ định sản khoa: Trong những trường hợp sức khỏe người mẹ và thai nhi không đảm bảo, bác sĩ có thể ra chỉ định gây chuyển dạ sớm để đảm bảo an toàn cho thai phụ. Thai sinh non trong trường hợp này được tính toán trước. Bác sĩ sẽ đảm bảo kế hoạch dưỡng thai trước và sau khi chuyển dạ. Nguyên tắc vẫn là an toàn sức khỏe mẹ và tranh thủ khả năng lớn nhất có thể để dưỡng thai khỏe mạnh. Thường gặp ở các trường hợp sản giật – tiền sản giật ở thai phụ, hoặc cổ tử cung ngắn, hở eo cổ tử cung…
Thực tế tại bệnh viện, những nguyên nhân sinh non thường được phân loại như sau:
Nguyên nhân sinh non phân loại trên lâm sàng
- Nguyên nhân sinh non từ thai:
- Đa thai (từ 2 thai trở lên).
- Thai dị dạng.
- Đa ối.
- Ối vỡ non.
- Nhiễm trùng ối.
- Nguyên nhân sinh non từ bệnh lý của người mẹ:
- Tăng huyết áp, tiền sản giật, sản giật.
- Đái tháo đường.
- Các bệnh lý ngoại khoa (viêm ruột thừa,…).
- Hở eo cổ tử cung.
- Viêm nhiễm đường sinh dục.
- Đã từng sinh non trong các lần sinh trước.
- Thai phụ thiếu cân, thiếu dinh dưỡng, không được chăm sóc nghỉ ngơi đầy đủ.
- Thời gian nghỉ ngơi giữa các lần mang thai quá ngắn (dưới 6 tháng). Trường hợp này, niêm mạc tử cung của người phụ nữ chưa hồi phục hoàn toàn. Tử cung không đảm bảo cho một thai kỳ khỏe mạnh và suôn sẻ.
- Thai phụ có thói quen hút thuốc lá, nghiện rượu bia hay các chất kích thích.
- Có những biến cố tâm lý lớn đột ngột xảy đến với người mẹ. Hoặc tình trạng căng thẳng, lo âu kéo dài trong thời gian mang thai.
- Tuổi của thai phụ: nhỏ hơn 17 tuổi hoặc lớn hơn 35 tuổi.
Nguyên nhân sinh non từ bánh nhau: Hai tình trạng thường gặp nhất là nhau tiền đạo và nhau bong non.
- Nhau tiền đạo là tình trạng bánh nhau bám ở vị trí bất thường: Trong nhau tiền đạo, nguy cơ sinh non, mất máu nặng ở mẹ dẫn đến tử vong gia tăng. Thai phụ cần lưu ý đi khám ngay với các trường hợp chảy máu âm đạo 3 tháng cuối thai kỳ, có hoặc không kèm đau bụng.
- Nhau bong non: Là tình trạng bánh nhau ở vị trí bình thường nhưng bong sớm trước khi sổ thai. Có thể do chấn thương hoặc bệnh lý.
Chẩn đoán và phòng ngừa đẻ non
Chẩn đoán:
Bên cạnh việc hỏi bệnh sử và khám lâm sàng, bác sĩ sẽ thực hiện các xét nghiệm để xác định nguy cơ sinh non, bao gồm:
- Xét nghiệm fetal Fibronectin (fFN): fFN là một chất kết dính giúp màng thai dính chặt vào tử cung. Nếu fFN dương tính, có thể báo hiệu nguy cơ chuyển dạ sớm.
- Đo chiều dài kênh cổ tử cung: Siêu âm qua ngả âm đạo là phương pháp hiệu quả để đánh giá nguy cơ sinh non ở những thai phụ có tiền sử hoặc bất thường về cổ tử cung.
- Monitoring sản khoa: Giúp theo dõi tần suất và cường độ của các cơn co tử cung.
- Siêu âm thai: Đánh giá tình trạng thai nhi, bánh nhau, dây rốn và nước ối.
Phòng ngừa:
- Chăm sóc thai kỳ chu đáo: Khám thai định kỳ, duy trì chế độ ăn uống khoa học và đủ dinh dưỡng.
- Tránh các chất kích thích: Tuyệt đối không sử dụng rượu bia và thuốc lá.
- Bổ sung progesterone: Nếu có tiền sử sinh non hoặc cổ tử cung ngắn, bác sĩ có thể chỉ định bổ sung progesterone để giảm nguy cơ.
- Nghỉ ngơi hợp lý: Hạn chế lao động nặng và tránh căng thẳng kéo dài.
Điều trị và chăm sóc đặc biệt cho trẻ sinh non
Nếu có dấu hiệu sinh non, việc lựa chọn bệnh viện có Đơn vị Chăm sóc Đặc biệt cho Trẻ sơ sinh (NICU) là rất quan trọng. Tại đây, sản phụ có thể được tiêm thuốc corticosteroid để giúp phổi thai nhi phát triển tốt hơn trước khi sinh.
Đối với trẻ sinh non, 60 phút đầu đời là vô cùng quý giá. Trẻ sẽ được ủ ấm ngay sau sinh và chuyển đến giường sưởi. Tùy thuộc vào tình trạng, trẻ có thể được hỗ trợ hô hấp bằng ống thở không xâm lấn (CPAP). Các bác sĩ cũng sẽ tiến hành các xét nghiệm sàng lọc để phát hiện sớm các dị tật hoặc bệnh lý bẩm sinh.
Điều trị kịp thời và chăm sóc chuyên sâu là yếu tố quyết định để giảm thiểu nguy cơ tử vong và giúp trẻ sinh non có cơ hội phát triển khỏe mạnh.
Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.