Menu

  • Trang chính
  • Sản phẩm
  • Hướng dẫn mua hàng
  • Câu hỏi thường gặp
  • Tra cứu bệnh
>Bệnh chuyên khoa>Sức khỏe giới tính>Viêm Nội Mạc Tử Cung: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách Điều Trị Hiệu Quả

Viêm Nội Mạc Tử Cung: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách Điều Trị Hiệu Quả

Sức khỏe giới tính14 tháng 7, 2025

Viêm nội mạc tử cung là một bệnh lý phụ khoa khá phổ biến ở phụ nữ, đặc biệt là sau khi sinh đẻ, sảy thai hoặc thực hiện các thủ thuật can thiệp vào tử cung. Bệnh xảy ra khi lớp niêm mạc bên trong tử cung bị viêm nhiễm bởi vi khuẩn, nấm hoặc ký sinh trùng. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp...

1. Viêm nội mạc tử cung là gì?

Nội mạc tử cung là lớp niêm mạc mềm, xốp nằm bên trong tử cung. Khu vực này có nhiệm vụ tiếp nhận trứng thụ tinh và nuôi dưỡng trứng phát triển thành bào thai. Nếu trứng không được thụ tinh, lớp nội mạc sẽ bị phá hủy và đẩy ra ngoài, tạo thành chu kỳ kinh nguyệt.

Viêm nội mạc tử cung (hay còn gọi là viêm niêm mạc tử cung) là tình trạng lớp niêm mạc này bị viêm nhiễm bởi sự xâm nhập của vi khuẩn, nấm hoặc vi trùng. Nguyên nhân phổ biến là do vi khuẩn lan từ âm đạo hoặc cổ tử cung lên tử cung sau các bệnh viêm nhiễm phụ khoa, hoặc sau sinh đẻ, sảy thai, nạo hút thai không an toàn.

2. Triệu chứng viêm nội mạc tử cung

Người bệnh viêm nội mạc tử cung có thể xuất hiện các triệu chứng sau:

  • Đau vùng chậu, bụng dưới hoặc trực tràng
  • Đau khi quan hệ tình dục
  • Ra máu âm đạo bất thường, không trong chu kỳ kinh nguyệt
  • Dịch âm đạo có màu bất thường, có mùi hôi, có thể lẫn mủ
  • Cảm thấy mệt mỏi kéo dài
  • Táo bón hoặc đau khi đi vệ sinh

Ở giai đoạn cấp tính, người bệnh có thể đau bụng dữ dội, sốt cao và tiết dịch âm đạo nhiều. Nếu không điều trị sớm, bệnh có thể tiến triển thành mạn tính, ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.

3. Nguyên nhân gây viêm nội mạc tử cung

Viêm nội mạc tử cung thường do:

  • Vi khuẩn như tụ cầu, liên cầu, lậu cầu, Chlamydia, lao...
  • Nhiễm trùng sau sảy thai, đẻ sót nhau, bế sản dịch, mổ lấy thai
  • Vỡ màng ối sớm, chuyển dạ kéo dài, thăm khám âm đạo nhiều lần
  • Đặt vòng tránh thai, nạo thai không an toàn

4. Đối tượng có nguy cơ cao

Những người dễ bị viêm nội mạc tử cung bao gồm:

  • Phụ nữ sau sinh, đặc biệt sinh mổ hoặc có sót nhau thai
  • Người vừa sảy thai hoặc làm thủ thuật nong, nạo tử cung
  • Người có tiền sử viêm phụ khoa kéo dài
  • Quan hệ tình dục không an toàn, nhiều bạn tình

5. Chẩn đoán viêm nội mạc tử cung

Để chẩn đoán chính xác, bác sĩ sẽ:

  • Thăm khám lâm sàng vùng chậu và bụng
  • Xét nghiệm dịch âm đạo để tìm vi khuẩn gây bệnh
  • Sinh thiết nội mạc tử cung
  • Nội soi ổ bụng để đánh giá tổn thương
  • Xét nghiệm máu đo chỉ số viêm (CRP, bạch cầu...)
  • Siêu âm tử cung để kiểm tra dịch ứ, niêm mạc dày bất thường

6. Điều trị viêm nội mạc tử cung

a. Điều trị nội khoa

Đa số trường hợp được điều trị bằng thuốc:

  • Kháng sinh phổ rộng để tiêu diệt vi khuẩn
  • Thuốc chống viêm, giảm đau
  • Thuốc điều hòa nội tiết nếu có rối loạn kinh nguyệt

Bác sĩ sẽ lựa chọn phác đồ phù hợp dựa trên nguyên nhân gây bệnh và mức độ nghiêm trọng.

b. Điều trị ngoại khoa

Trong trường hợp bệnh nặng, có dấu hiệu nhiễm trùng huyết, bác sĩ có thể chỉ định:

  • Nạo buồng tử cung để loại bỏ lớp niêm mạc bị viêm

Phương pháp này chỉ nên thực hiện khi thực sự cần thiết do có nguy cơ biến chứng như xuất huyết, vô sinh.

7. Cách phòng ngừa viêm nội mạc tử cung

  • Quan hệ tình dục an toàn, sử dụng bao cao su
  • Vệ sinh vùng kín đúng cách, tránh thụt rửa sâu
  • Khám phụ khoa định kỳ để phát hiện sớm bệnh lý
  • Điều trị dứt điểm các bệnh viêm nhiễm phụ khoa
  • Tránh nạo phá thai hoặc thực hiện tại cơ sở y tế không đảm bảo vô trùng

Kết luận

Viêm nội mạc tử cung là bệnh lý có thể điều trị khỏi hoàn toàn nếu phát hiện sớm và tuân thủ phác đồ của bác sĩ. Việc hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng và các biện pháp phòng ngừa là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe sinh sản của phụ nữ. Nếu có dấu hiệu bất thường, hãy đến cơ sở y tế để được chẩn đoán và tư vấn kịp thời

Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.

FacebookZalo