Menu

  • Trang chính
  • Sản phẩm
  • Hướng dẫn mua hàng
  • Câu hỏi thường gặp
  • Tra cứu bệnh
>Bệnh chuyên khoa>Răng hàm mặt>Viêm quanh răng là gì? Những điều cần biết về viêm quanh răng

Viêm quanh răng là gì? Những điều cần biết về viêm quanh răng

Răng hàm mặt21 tháng 8, 2025

Tổng quan về viêm quanh răngViêm quanh răng, hay còn gọi là viêm nha chu, là một bệnh lý mạn tính thường gặp trong nha khoa. Bệnh xảy ra khi các mô nâng đỡ quanh răng như lợi, dây chằng nha chu và xương ổ răng bị viêm nhiễm. Nếu không phát hiện và điều trị kịp thời, viêm quanh răng có thể dẫn đến...

Các giai đoạn phát triển của viêm quanh răng
Viêm quanh răng không xuất hiện đột ngột mà tiến triển dần qua nhiều giai đoạn:

  • Giai đoạn đầu: Nướu còn khỏe, chỉ có mảng bám nhẹ, khó nhận biết bằng mắt thường.
  • Giai đoạn nhẹ: Nướu tụt khoảng 3–5 mm, có dấu hiệu viêm, dễ chảy máu khi đánh răng.
  • Giai đoạn trung bình: Nướu tụt 5–7 mm, mảng bám nhiều, hơi thở hôi rõ rệt, răng bắt đầu lung lay nhẹ.
  • Giai đoạn nặng: Nướu tụt trên 7 mm, xương quanh răng tiêu nhiều, răng lung lay mạnh, có thể mất răng vĩnh viễn.

Triệu chứng điển hình của viêm quanh răng
Người bệnh thường gặp các biểu hiện sau:

  • Nướu sưng đỏ, dễ chảy máu khi chải răng hoặc ăn uống.
  • Hơi thở có mùi hôi khó chịu dù vệ sinh răng miệng thường xuyên.
  • Nướu bị tụt xuống, khiến răng trông dài hơn bình thường.
  • Xuất hiện các khe hở hình tam giác đen giữa các răng.
  • Răng lung lay, có cảm giác đau khi nhai hoặc cắn mạnh.

Nếu không được điều trị, viêm quanh răng có thể gây áp-xe, chảy mủ quanh chân răng, làm ảnh hưởng đến sinh hoạt và sức khỏe tổng thể.

Nguyên nhân gây viêm quanh răng
Nguyên nhân chính của bệnh là do vi khuẩn tích tụ lâu ngày trong mảng bám và vôi răng. Ngoài ra, một số yếu tố khác cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh, bao gồm:

  • Răng mọc chen chúc, sai lệch hoặc phục hình không đúng kỹ thuật.
  • Chân răng có cấu trúc bất thường, khó vệ sinh sạch sẽ.
  • Bệnh lý toàn thân như tiểu đường, béo phì, HIV, thay đổi nội tiết tố ở phụ nữ mang thai hoặc mãn kinh.
  • Thói quen hút thuốc lá, chế độ ăn thiếu dinh dưỡng, thường xuyên căng thẳng, stress.

Đối tượng có nguy cơ cao

  • Người vệ sinh răng miệng kém, có nhiều mảng bám và cao răng.
  • Người hút thuốc lâu năm.
  • Bệnh nhân mắc tiểu đường type 1, type 2 hoặc béo phì.
  • Người thiếu vitamin C, hay bị stress kéo dài.

Chẩn đoán viêm quanh răng
Để chẩn đoán chính xác, bác sĩ nha khoa sẽ:

  • Khám miệng để phát hiện tình trạng viêm, chảy máu, mảng bám và cao răng.
  • Đo độ sâu túi nướu bằng dụng cụ chuyên dụng, nếu trên 5 mm nguy cơ viêm nặng.
  • Chụp X-quang quanh chóp để đánh giá mức độ tiêu xương ổ răng.

Cách phòng ngừa viêm quanh răng
Việc phòng ngừa có vai trò rất quan trọng, giúp hạn chế tối đa nguy cơ mắc bệnh:

  • Vệ sinh răng miệng đúng cách: chải răng 2 lần/ngày bằng bàn chải lông mềm, sử dụng chỉ nha khoa để loại bỏ thức ăn thừa.
  • Lấy cao răng định kỳ 3–6 tháng/lần tại phòng khám nha khoa.
  • Dùng nước súc miệng kháng khuẩn chứa Chlorhexidine theo chỉ định bác sĩ.
  • Ăn nhiều rau xanh, trái cây giàu vitamin C, hạn chế đồ ăn quá cay, cứng hoặc nhiều đường.
  • Kiểm soát các bệnh toàn thân như tiểu đường, béo phì.
  • Bỏ thuốc lá và hạn chế rượu bia để bảo vệ sức khỏe răng miệng.

Điều trị viêm quanh răng

Phương pháp không phẫu thuật

  • Cạo vôi răng bằng tay, siêu âm hoặc laser để loại bỏ mảng bám.
  • Làm nhẵn chân răng, giúp bề mặt chân răng sạch, khó tích tụ vi khuẩn.
  • Sử dụng kháng sinh dạng bôi hoặc uống để hỗ trợ kiểm soát vi khuẩn.

Phương pháp phẫu thuật

  • Phẫu thuật vạt: Lật lợi để làm sạch vùng viêm và chỉnh hình xương.
  • Ghép mô mềm: Che phủ chân răng bị lộ, cải thiện tính thẩm mỹ.
  • Ghép xương: Bổ sung phần xương bị tiêu hủy, giúp nâng đỡ răng tốt hơn.
  • Tái tạo mô có hướng dẫn: Sử dụng màng chắn sinh học hoặc gel đặc biệt để kích thích tái tạo nướu và xương.

Viêm quanh răng là một bệnh lý nguy hiểm, tiến triển âm thầm nhưng có thể dẫn đến mất răng nếu không được điều trị đúng cách. Chủ động chăm sóc răng miệng, duy trì thói quen khám nha khoa định kỳ và điều trị sớm khi có triệu chứng sẽ giúp bảo vệ hàm răng chắc khỏe, giữ gìn nụ cười tươi sáng lâu dài.

Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.

FacebookZalo