1. Viêm loét niêm mạc miệng, lưỡi là gì?
Niêm mạc miệng là lớp bao phủ toàn bộ khoang miệng và lưỡi, nó được giới hạn bởi các phần như má, môi, lưỡi và vòm hầu. Và viêm loét miệng hay còn gọi là loét miệng, nhiệt miệng, loét áp-tơ… (Aphthous ulcers, aphthae) là một trong những bệnh lý xảy ra vô cùng phổ biến tại bộ phận này.. Khi lớp này bị viêm, xuất hiện các vết loét nông, nhỏ (thường <1cm), có màu trắng/vàng nhạt ở giữa, viền đỏ xung quanh thì gọi là viêm loét niêm mạc miệng, lưỡi.
Các vị trí thường gặp: niêm mạc má, môi, lưỡi, lợi, khẩu cái...

2. Triệu chứng thường gặp
- Khô miệng, nước bọt đặc
- Đau rát, nóng khi ăn uống hoặc nói chuyện
- Nướu sưng đỏ, bóng, có thể chảy máu
- Lưỡi có mảng trắng, đôi khi có mủ
- Vết loét gây khó chịu, ảnh hưởng ăn uống
3. Nguyên nhân
Có rất nhiều nguyên nhân có thể gây nên viêm loét niêm mạc miệng như nhiễm trùng tại chỗ, bệnh hệ thống, kích thích vật lý, hóa học hoặc phản ứng dị ứng, thậm chí là tự phát. Ngoài ra ở trạng thái bình thường dòng chảy nước bọt sẽ bảo vệ niêm mạc miệng chống lại các yếu tố gây hại do đó hiện tượng khô miệng do bất kỳ nguyên nhân gì đều dẫn đến viêm miệng. Các nguyên nhân cụ thể gây viêm niêm mạc miệng có thể kể đến như:
- Nhiễm trùng: virus (Herpes simplex), vi khuẩn, nấm (Candida)
- Chấn thương: ăn uống nóng, vết cắn, thủ thuật nha khoa, răng mẻ…
- Kích ứng: thuốc lá, hóa chất, kem đánh răng có chất gây kích ứng (natri lauryl sulfat)
- Bệnh lý – toàn thân: thiếu vitamin (C, B6, B12, sắt, folate), bệnh tự miễn, suy giảm miễn dịch
- Điều trị đặc biệt: hóa trị, xạ trị
- Yếu tố khác: di truyền, thay đổi nội tiết, dị ứng thức ăn
4. Đối tượng nguy cơ
- BĐây là bệnh lý viêm loét có thể bắt gặp ở bất kỳ ai, không quan trọng độ tuổi hay giới tính. Do đó, mọi người đều không được chủ quan, lơ là cảnh giác với bệnh lý viêm loét miệng này.
- Đặc biệt, những người hiện tại vẫn đang đánh răng bằng các loại bàn chải có lông cứng, đánh răng quá mạnh càng khiến cho nguy cơ mắc viêm loét miệng tăng cao.
- Ngoài ra, việc sử dụng các loại kem đánh răng hoặc nước súc miệng có những những thành phần gây ra hiện tượng kích ứng niêm mạc như chất natri lauryl sulfat,.. cũng có thể khiến cho người bệnh dễ bị viêm loét miệng hơn.
5. Chẩn đoán
- Chủ yếu dựa vào khám lâm sàng
- Trường hợp nặng có thể làm xét nghiệm máu để tìm nguyên nhân
6. Phòng ngừa
- Đánh răng nhẹ nhàng với bàn chải lông mềm, dùng kem có fluor
- Súc miệng dung dịch phù hợp
- Uống đủ nước, giữ ấm miệng
- Ăn uống khoa học, tránh đồ cay nóng, nhiều đường, nước có ga/cồn
- Không hút thuốc lá, hạn chế stress
7. Điều trị
Tùy mức độ và nguyên nhân, bác sĩ sẽ lựa chọn:
Thuốc bôi & súc miệng
- Corticoid tại chỗ (dexamethasone, triamcinolone…)
- Kháng sinh tại chỗ (tetracycline)
- Gel giảm đau (lidocaine, benzocaine)
- Dung dịch sát khuẩn (chlorhexidine, tetracycline)
Thuốc uống
- Kháng sinh (metronidazol, spiramycin…)
- Kháng virus (acyclovir, famciclovir…)
- Kháng nấm (nystatin, fluconazole…)
- Giảm đau (paracetamol)
- Corticoid ngắn ngày nếu nặng
- Bổ sung vitamin và khoáng chất (C, B12, sắt, acid folic…)
Biện pháp hỗ trợ tại nhà
- Súc miệng nước muối 2–3 lần/ngày
- Chườm đá lạnh ngoài vùng loét
- Bôi mật ong hoặc nghệ
- Đắp bã trà, ăn sữa chua để bổ sung lợi khuẩn
Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.