Viêm khớp thái dương hàm là gì?
Viêm khớp thái dương hàm (hay còn gọi là rối loạn khớp thái dương hàm) là tình trạng rối loạn tại khớp nối giữa xương hàm dưới và xương sọ, cùng với các cơ mặt xung quanh. Bệnh gây ra các cơn đau có chu kỳ, co thắt cơ và làm suy giảm chức năng của khớp, ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày của người bệnh. Tình trạng này có thể xảy ra ở một hoặc cả hai bên hàm.
Triệu chứng của viêm khớp thái dương hàm

Các triệu chứng của bệnh có thể từ nhẹ đến nặng và thường bao gồm:
- Đau và mỏi cơ: Đau vùng góc hàm, thái dương, trước hoặc trong tai, và có thể lan lên cổ, gáy, vai. Cảm giác mỏi cơ khi nhai hoặc há miệng.
- Tiếng kêu bất thường: Có tiếng "lộp cộp" hoặc "cót két" khi há miệng.
- Hạn chế vận động hàm: Há miệng bị hạn chế, hàm có thể bị lệch sang một bên khi mở.
- Khó khăn khi ăn nhai: Gặp trở ngại khi ăn, đặc biệt là các thức ăn cứng.
- Sưng và biến dạng khuôn mặt: Một số trường hợp có thể nổi hạch ở góc hàm, hoặc cơ nhai phì đại làm khuôn mặt mất cân đối.
- Đau răng: Cảm giác đau các răng, đặc biệt là răng hàm.
Nguyên nhân gây viêm khớp thái dương hàm
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến viêm khớp thái dương hàm, bao gồm:
- Chấn thương: Va đập mạnh vùng mặt do tai nạn, ngã, hoặc thậm chí là các động tác há miệng quá rộng đột ngột (ví dụ như ngáp).
- Bệnh lý cơ xương khớp:
- Viêm khớp dạng thấp: Bệnh lý này có thể ảnh hưởng đến khớp thái dương hàm, chiếm khoảng 50% các trường hợp.
- Thoái hóa khớp: Thường xảy ra ở người lớn tuổi, khi các khớp xương khác trên cơ thể cũng đã bị thoái hóa.
- Bệnh lý răng hàm mặt:
- Răng mọc lệch: Răng chen chúc, răng khôn mọc kẹt, hoặc thiếu răng.
- Lệch khớp cắn: Hàm trên và hàm dưới không khớp nhau.
- Tật nghiến răng: Thói quen nghiến răng vô thức, đặc biệt khi ngủ.
Đối tượng nguy cơ
Đối tượng bị viêm khớp thái dương hàm bao gồm
- Người có hàm răng không đều, răng khấp khểnh, răng thưa hoặc thiếu răng.
- Thói quen nghiến răng cũng là một yếu tố tăng nguy cơ mắc phải rối loạn khớp thái dương hàm.
- Bệnh viêm khớp thái dương hàm có thể xảy ra ở tất cả mọi đối tượng, nhưng nữ giới dậy thì và mãn kinh có tỉ lệ mắc bệnh cao hơn.
Chẩn đoán và phòng ngừa bệnh
Chẩn đoán
Khi xuất hiện các triệu chứng kể trên, bạn nên đến khám tại các cơ sở răng hàm mặt. Bác sĩ sẽ:
- Khám lâm sàng: Quan sát, sờ nắn và lắng nghe các cử động của khớp hàm khi bạn há miệng.
- Chẩn đoán hình ảnh: Tùy theo chỉ định, bạn có thể được chụp X-quang, Conebeam CT hoặc MRI để đánh giá tình trạng khớp một cách chi tiết.
Phòng ngừa
Để phòng ngừa viêm khớp thái dương hàm, bạn có thể thực hiện các biện pháp sau:
- Tập luyện và điều chỉnh tư thế hàm: Thực hiện các bài tập theo hướng dẫn của bác sĩ để cải thiện vận động khớp.
- Giảm căng thẳng: Hít thở sâu, thiền, yoga, tập thể dục hoặc dành thời gian cho các sở thích cá nhân để giảm stress, từ đó giảm co thắt cơ.
- Massage hàm: Xoa bóp nhẹ nhàng vùng cơ xung quanh khớp thái dương hàm để tăng lưu thông máu và giảm căng cứng cơ.
Các phương pháp điều trị
Việc điều trị viêm khớp thái dương hàm thường kết hợp nhiều phương pháp khác nhau:
- Điều trị dùng thuốc:
- Thuốc giảm đau và kháng viêm: Giúp giảm các cơn đau cấp tính.
- Thuốc giãn cơ: Giảm đau do co thắt cơ vùng hàm.
- Thuốc chống trầm cảm liều thấp: Có thể được sử dụng để giảm đau và kiểm soát tật nghiến răng.
- Trị liệu không dùng thuốc:
- Đeo máng nhai: Một khí cụ mềm dẻo giúp thư giãn cơ và định vị lại khớp.
- Vật lý trị liệu: Bao gồm massage, chườm ấm, chiếu tia hồng ngoại để tăng tuần hoàn và giảm đau.
- Tư vấn tâm lý: Giúp bệnh nhân loại bỏ các thói quen xấu như nghiến răng, chống cằm, cắn móng tay.
Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.