Menu

  • Trang chính
  • Sản phẩm
  • Hướng dẫn mua hàng
  • Câu hỏi thường gặp
  • Tra cứu bệnh
>Bệnh chuyên khoa>Răng hàm mặt>Răng thừa là gì? Những điều cần biết về răng thừa

Răng thừa là gì? Những điều cần biết về răng thừa

Răng hàm mặt21 tháng 8, 2025

Răng là bộ phận quan trọng trong hệ tiêu hóa, đảm nhận vai trò nghiền nát thức ăn trước khi nuốt. Người trưởng thành thường có 32 chiếc răng vĩnh viễn, còn trẻ em từ 4 tháng tuổi đến 6 tuổi sẽ có 20 chiếc răng sữa, sau đó răng sữa rụng đi và được thay thế bằng răng vĩnh viễn.

Tổng quan về răng thừa

Tuy nhiên, có những trường hợp số lượng răng vượt quá mức bình thường, gọi là răng thừa. Đây là hiện tượng mọc thêm răng ngoài số răng tiêu chuẩn. Răng thừa có thể mọc chen chúc, lệch lạc vào trong hoặc ra ngoài hàm, gây mất thẩm mỹ và ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng.

Răng thừa thường gặp nhất ở khu vực răng cửa hàm trên. Một số dạng phổ biến bao gồm:

  • Răng mọc chồi, răng khểnh: Răng trồi ra ngoài, nhỏ hơn bình thường, không có chức năng ăn nhai rõ rệt.
  • Răng mọc lẫy: Thường xảy ra ở trẻ em khi mọc răng vĩnh viễn, đặc biệt là răng cửa hàm dưới mọc lệch so với vị trí tiêu chuẩn.
  • Răng khôn: Thực chất cũng được xem là răng thừa vì mọc ở vị trí trong cùng, thường mọc lệch, ngầm hoặc chen chúc gây đau nhức và biến chứng.
Triệu chứng nhận biết răng thừa

Không phải lúc nào răng thừa cũng biểu hiện rõ ràng. Một số người chỉ tình cờ phát hiện khi đi khám răng hoặc chụp X-quang. Tuy nhiên, có thể gặp các triệu chứng sau:

  • Khe thưa bất thường giữa hai răng cửa trên do răng thừa mọc chen giữa
  • Khó vệ sinh răng miệng, dễ dắt thức ăn dẫn đến sâu răng và viêm lợi
  • Đau nhức, ê buốt răng hoặc lợi
  • Răng thừa mọc ngầm có thể hình thành nang, đẩy chân răng bên cạnh, gây tiêu xương hàm và ảnh hưởng chức năng ăn nhai
Nguyên nhân gây răng thừa

Nguyên nhân chính xác của hiện tượng răng thừa vẫn chưa được xác định hoàn toàn, nhưng có một số giả thuyết được đưa ra:

  • Sự tăng trưởng quá mức của lá răng tạo ra mầm răng thừa
  • Sự phân đôi mầm răng bình thường: nếu phân chia đồng đều sẽ tạo ra răng thừa có hình dáng tương tự răng vĩnh viễn, còn nếu không đồng đều thì hình dáng răng thừa sẽ bất thường
  • Liên quan đến bệnh lý bẩm sinh hoặc hội chứng di truyền như khe hở môi – hàm ếch, hội chứng Gardner, loạn sản đòn sọ…
Đối tượng có nguy cơ cao

Theo thống kê, răng thừa thường gặp ở những nhóm đối tượng sau:

  • Nam giới có nguy cơ cao gấp đôi nữ giới
  • Người mắc hội chứng Gardner, sứt môi, loạn sản xương đòn sọ
  • Trẻ em có dị tật khe hở môi – hàm ếch với tỷ lệ răng thừa chiếm khoảng 22%
  • Những người sống trong môi trường ô nhiễm, điều kiện sức khỏe răng miệng kém
Chẩn đoán răng thừa

Để xác định chính xác tình trạng răng thừa, bác sĩ sẽ kết hợp khám lâm sàng với các phương tiện chẩn đoán hình ảnh. Các kỹ thuật thường được áp dụng gồm:

  • Chụp X-quang phim cận chóp, phim cắn, panorama hoặc cephalometric
  • Chụp CT Cone Beam trong trường hợp nghi ngờ răng thừa mọc ngầm, giúp tái tạo hình ảnh 3D rõ ràng và chi tiết
Phòng ngừa răng thừa

Hiện nay, chưa có biện pháp cụ thể để phòng ngừa tình trạng răng thừa. Tuy nhiên, việc khám răng định kỳ và chụp X-quang khi cần thiết sẽ giúp phát hiện sớm và có hướng xử lý phù hợp.

Điều trị răng thừa

Phương pháp điều trị răng thừa phụ thuộc vào loại răng, vị trí mọc và mức độ ảnh hưởng đến các răng xung quanh.

Trường hợp cần nhổ bỏ răng thừa
  • Răng thừa cản trở sự mọc bình thường của răng cửa
  • Gây lệch lạc, chen chúc hoặc làm chậm quá trình mọc răng
  • Có nguy cơ gây bệnh lý răng miệng, hình thành nang hoặc u
  • Ảnh hưởng đến kế hoạch chỉnh nha hoặc phẫu thuật ghép xương ổ răng
  • Răng thừa mọc lệch ra ngoài gây mất thẩm mỹ và khó vệ sinh
Trường hợp theo dõi mà không cần nhổ
  • Răng thừa không gây ảnh hưởng đến răng lân cận
  • Không có bệnh lý liên quan
  • Không ảnh hưởng đến thẩm mỹ hay chức năng nhai
  • Nhổ răng có nguy cơ gây hại đến răng bên cạnh

Răng thừa là tình trạng không phổ biến nhưng có thể gây ra nhiều ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng và thẩm mỹ. Việc phát hiện sớm thông qua thăm khám nha khoa định kỳ sẽ giúp đưa ra hướng điều trị phù hợp, tránh biến chứng và bảo vệ hàm răng khỏe mạnh.

Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.

FacebookZalo