Tổng quan về thuyên tắc phổi
Thuyên tắc phổi xảy ra khi cục máu đông, thường bắt nguồn từ tĩnh mạch sâu ở chân, bong ra và di chuyển theo dòng máu đến phổi, gây tắc nghẽn đột ngột. Khi đó, máu không thể trao đổi oxy tại phổi, làm giảm oxy máu cung cấp cho toàn bộ cơ thể. Tình trạng này khiến tim phải hoạt động quá mức, gây tăng áp lực lên buồng tim phải và có thể dẫn đến tụt huyết áp, sốc hoặc ngừng tim.

Triệu chứng nhận biết
Các dấu hiệu thường gặp của thuyên tắc phổi gồm:
- Khó thở đột ngột, cảm giác hụt hơi.
- Đau ngực, có thể âm ỉ hoặc dữ dội, kéo dài từ vài phút đến vài giờ.
- Nhịp tim nhanh, hồi hộp, đánh trống ngực.
- Choáng váng, ngất xỉu.
- Ho khan, có thể kèm máu.
- Vã mồ hôi, da tái xanh.
- Một số trường hợp nặng có thể tụt huyết áp, mất ý thức.
Nguyên nhân gây bệnh
Phần lớn trường hợp tắc động mạch phổi bắt nguồn từ huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) ở chân. Ngoài ra, bệnh cũng có thể do:
- Cục máu đông từ tĩnh mạch vùng chậu, tay hoặc buồng tim phải.
- Bong bóng khí, mảnh u hoặc mỡ từ gãy xương dài.
- Các tình trạng làm tăng nguy cơ đông máu như phẫu thuật lớn, chấn thương, bất động lâu ngày.
Đối tượng nguy cơ cao
- Người trên 70 tuổi.
- Bệnh nhân nằm bất động dài ngày do tai biến, chấn thương hoặc phẫu thuật.
- Người mắc bệnh ung thư, đang hóa trị.
- Phụ nữ mang thai hoặc sau sinh.
- Người có giãn tĩnh mạch, suy van tĩnh mạch, tiền sử tắc tĩnh mạch.
- Người có rối loạn đông máu bẩm sinh.
Chẩn đoán tắc động mạch phổi
Bác sĩ có thể đánh giá nguy cơ thuyên tắc phổi bằng thang điểm lâm sàng kết hợp xét nghiệm D-Dimer. Nếu D-Dimer tăng cao, bệnh nhân sẽ được chỉ định chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (CTPA) để xác định vị trí và mức độ tắc nghẽn. Một số trường hợp có thể dùng siêu âm tim hoặc siêu âm Doppler tĩnh mạch chân để hỗ trợ chẩn đoán.
Điều trị thuyên tắc phổi
Tùy mức độ nghiêm trọng, bác sĩ có thể áp dụng:
- Thuốc chống đông máu: ngăn chặn sự lan rộng của cục máu đông, thường dùng heparin, fondaparinux, thuốc kháng vitamin K hoặc thuốc chống đông thế hệ mới.
- Thuốc tiêu sợi huyết: làm tan nhanh cục máu đông, áp dụng cho trường hợp nặng có tụt huyết áp hoặc sốc.
- Phẫu thuật hoặc can thiệp: lấy cục máu đông bằng phẫu thuật hoặc đặt ống thông để phá huyết khối, dành cho bệnh nhân không đáp ứng thuốc.
Phòng ngừa tắc động mạch phổi
- Dùng thuốc chống đông theo chỉ định của bác sĩ, không tự ý ngưng hoặc thay đổi liều.
- Vận động thường xuyên, tránh nằm hoặc ngồi lâu một tư thế.
- Kiểm soát cân nặng và duy trì lối sống lành mạnh.
- Tránh hút thuốc lá và hạn chế rượu bia.
- Mặc quần áo thoải mái, tránh bó chặt làm cản trở lưu thông máu.
- Điều trị sớm huyết khối tĩnh mạch sâu để giảm nguy cơ biến chứng.
Tắc động mạch phổi là bệnh lý nguy hiểm có thể đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời. Việc nắm rõ nguyên nhân, triệu chứng, cũng như tuân thủ điều trị và phòng ngừa đúng cách sẽ giúp giảm thiểu rủi ro và bảo vệ sức khỏe tim mạch lâu dài.
Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.