Tại Việt Nam, loài gây bệnh chủ yếu là Paragonimus heterotremus. Sán xâm nhập vào cơ thể chủ yếu qua đường ăn uống các loại tôm, cua nước ngọt chưa được nấu chín kỹ.
Triệu chứng và nguyên nhân gây bệnh
Việc nhận biết sớm các dấu hiệu và nguồn lây nhiễm là rất quan trọng để điều trị kịp thời.
Triệu chứng bệnh sán lá phổi

Ở giai đoạn mới mắc bệnh, các triệu chứng của bệnh sán lá phổi có thể không rõ ràng, khiến cho việc chẩn đoán trở nên khó khăn. Khoảng 4 tuần sau đó, người bệnh bắt đầu có triệu chứng, tùy thuộc vào vị trí sán ký sinh mà biểu hiện sẽ khác nhau, gồm: sốt, buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy, ngứa, phát ban.
Ở giai đoạn sán di chuyển từ bụng vào ngực, người bệnh có các triệu chứng: ho, đau ngực, khó thở. Nếu người bệnh không được điều trị kịp, sán lá phổi sẽ gây ra bệnh mạn tính, kéo dài trong nhiều năm. Lúc đó, người bệnh ho ra máu, ho có đờm lẫn máu.
Ngoài ra, người bị nhiễm sán lá phổi còn có thể rơi vào tiêu chảy ra máu, da bụng và da chân xuất hiện vết sưng hoặc khối u. Đến 25% người bệnh mắc sán lá phổi nhập viện có di chứng lên não, với các biểu hiện như: sốt, co giật, nhìn đôi, nôn mửa, đau đầu.
Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như viêm phổi, tràn dịch màng phổi, và thậm chí là tổn thương não nếu sán di chuyển đến hệ thần kinh trung ương.
Nguyên nhân
Nguyên nhân chính gây bệnh sán lá phổi là việc ăn uống:
- Ăn tôm, cua nước ngọt sống hoặc chưa nấu chín: Hầu hết các loại tôm và cua nước ngọt có nguy cơ chứa ấu trùng nang của sán lá phổi. Các món ăn như gỏi tôm cua, mắm cua, hoặc uống nước cua sống là con đường lây nhiễm trực tiếp.
- Sau khi ăn, ấu trùng xuyên qua thành ống tiêu hóa vào ổ bụng, sau đó xuyên qua cơ hoành và màng phổi để di chuyển đến phế quản hoặc nhu mô phổi để trưởng thành. Quá trình này mất khoảng 5-6 tuần.
Đối tượng nguy cơ và chẩn đoán
Đối tượng nguy cơ mắc bệnh
- Những người có thói quen ăn đồ tươi sống như gỏi tôm cua, hoặc các món ăn tươi sống khác có nguồn gốc từ tôm, cua nước ngọt.
- Người sống trong vùng dịch bệnh lưu hành hoặc các vùng sông nước dễ bị ngập lụt.
- Trẻ em và người già do hệ miễn dịch kém.
- Bệnh nhân có sức đề kháng yếu.
Chẩn đoán sán lá phổi
Việc chẩn đoán cần kết hợp giữa triệu chứng lâm sàng và các xét nghiệm chuyên sâu:
- Xét nghiệm đờm, phân: Đây là tiêu chuẩn vàng để tìm kiếm trứng sán trong đờm, phân hoặc dịch màng phổi. Tuy nhiên, tỷ lệ tìm thấy trứng sán sẽ thấp hơn 40% và cần lấy mẫu bệnh phẩm trong vòng 24 giờ khi bệnh nhân ho, thải phân ra ngoài.
- Xét nghiệm máu (Elisa): Đo lượng kháng thể chống sán trong máu, dịch màng phổi, dịch màng bụng, hoặc dịch não tủy.
- Chẩn đoán hình ảnh:Chụp X-quang hoặc CT-scan để phát hiện các tổn thương ở phổi. Bệnh thường bị nhầm lẫn với bệnh lao phổi (vì triệu chứng ho ra máu) nhưng ít sốt về chiều hơn.
- Sinh thiết: Lấy mẫu mô để xác nhận sự hiện diện của sán.
Phòng ngừa và điều trị
Phòng ngừa bệnh sán lá phổi
Phòng ngừa là biện pháp hiệu quả nhất để kiểm soát bệnh:
- Nấu chín kỹ thực phẩm:Tuyệt đối không ăn tôm, cua nước ngọt sống hoặc chưa được nấu chín hoàn toàn.
- Vệ sinh cá nhân và dụng cụ: Rửa tay sạch sẽ và vệ sinh dụng cụ chế biến thức ăn, đặc biệt sau khi tiếp xúc với hải sản sống.
- Đảm bảo nguồn nước sạch: Tránh tiếp xúc và uống phải các nguồn nước có khả năng nhiễm ký sinh trùng.
- Phát hiện và điều trị dứt điểm: Cần phát hiện sớm các trường hợp nhiễm bệnh để điều trị, hạn chế nguy cơ lây truyền trong cộng đồng.
Điều trị sán lá phổi
Điều trị bệnh sán lá phổi chủ yếu sử dụng thuốc chống ký sinh trùng:
- Praziquantel: Là thuốc phổ biến nhất do hiệu quả cao. Liều dùng thông thường là 25mg/kg/lần, 3 lần/ngày trong ít nhất 3 ngày. Chống chỉ định với phụ nữ có thai/cho con bú và người mẫn cảm với thành phần thuốc.
- Thuốc Triclabendazole hoặc Bithionol: Có thể được chỉ định tùy theo tình trạng bệnh.
- Lưu ý: Trong quá trình điều trị, bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của bác sĩ về liều lượng và kiêng cữ rượu bia, đồ ăn chưa nấu chín.
Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.