Menu

  • Trang chính
  • Sản phẩm
  • Hướng dẫn mua hàng
  • Câu hỏi thường gặp
  • Tra cứu bệnh
>Bệnh chuyên khoa>Hô hấp>Phổi kẽ là gì? Những điều bạn cần biết về căn bệnh này

Phổi kẽ là gì? Những điều bạn cần biết về căn bệnh này

Hô hấp15 tháng 8, 2025

Bệnh phổi kẽ (Interstitial Lung Disease - ILD), hay còn gọi là bệnh nhu mô phổi lan tỏa, là tên gọi chung của một nhóm các bệnh lý gây tổn thương cho mô kẽ của phổi. Mô kẽ là phần mô nâng đỡ nằm giữa các túi khí (phế nang) và mạch máu phổi. Khi bị tổn thương, mô kẽ trở nên dày và xơ hóa, gây cản ...

Tổng quan về bệnh phổi kẽ (ILD)

Bệnh phổi kẽ khác với bệnh đường hô hấp tắc nghẽn (như hen suyễn, COPD). Thay vì gây tắc nghẽn đường thở, bệnh phổi kẽ làm giảm khả năng giãn nở của phổi, dẫn đến tình trạng gọi là hạn chế thông khí.

Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh phổi kẽ có thể tiến triển thành xơ phổi, một tình trạng sẹo vĩnh viễn và không thể phục hồi, làm suy giảm nghiêm trọng chức năng hô hấp.

Triệu chứng của bệnh phổi kẽ

Triệu chứng của bệnh phổi kẽ thường xuất hiện muộn và không đặc hiệu, nhưng khi xuất hiện, chúng có thể trở nên nghiêm trọng. Các triệu chứng phổ biến bao gồm:

  • Khó thở: Đây là triệu chứng điển hình nhất, ban đầu chỉ xuất hiện khi gắng sức nhưng sau đó có thể xảy ra ngay cả khi nghỉ ngơi.
  • Ho khan, dai dẳng: Ho không dứt dù đã dùng nhiều loại thuốc ho.
  • Các triệu chứng ngoài phổi:
    • Đau và sưng khớp.
    • Sụt cân không rõ nguyên nhân.
    • Khó nuốt.
    • Hạch ngoại biên.

Trong một số trường hợp, bệnh phổi kẽ có thể diễn tiến đột ngột và nặng nề, gây suy hô hấp cấp và đe dọa tính mạng người bệnh. Vì vậy, việc nhận biết sớm các dấu hiệu là rất quan trọng.

Nguyên nhân gây bệnh phổi kẽ

Nguyên nhân dẫn đến bệnh phổi kẽ rất đa dạng và thường được chia thành các nhóm chính sau:

  • Yếu tố môi trường và nghề nghiệp: Tiếp xúc lâu dài với các loại bụi như bụi amiăng, bụi silic, bụi than, lông thú, hay các hóa chất độc hại có thể gây tổn thương phổi.
  • Thuốc và phương pháp điều trị: Một số loại thuốc điều trị tim mạch (Amiodarone), hóa trị (Cyclophosphamide, Methotrexate), hoặc xạ trị vùng ngực có thể gây ra tác dụng phụ lên phổi.
  • Bệnh tự miễn: Các bệnh lý tự miễn dịch như viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ, xơ cứng bì... có thể khiến hệ miễn dịch tấn công và gây tổn thương cho mô phổi.
  • Nhiễm trùng: Một số loại virus, vi khuẩn, nấm hoặc ký sinh trùng cũng có thể là tác nhân gây tổn thương mô kẽ.
  • Yếu tố khác: Hút thuốc lá là một yếu tố nguy cơ lớn, làm tăng khả năng mắc bệnh và khiến bệnh tiến triển nặng hơn. Ngoài ra, yếu tố di truyền cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành bệnh.

Trong nhiều trường hợp, nguyên nhân chính xác không thể xác định được. Tình trạng này được gọi là xơ phổi vô căn.

Đối tượng nguy cơ

Người có càng nhiều yếu tố nguy cơ thì khả năng mắc bệnh phổi kẽ càng cao bao gồm:

  • Yếu tố tuổi tác:

Người trưởng thành và lớn tuổi có nguy cơ mắc bệnh phổi kẽ cao hơn so với trẻ nhỏ, song đôi khi vẫn có những bệnh nhân nhi.

  • Yếu tố nghề nghiệp:

Người làm việc trong môi trường xây dựng, khai thác mỏ, nông nghiệp,… dễ tiếp xúc với hóa chất và bụi khí trong môi trường nên có nguy cơ cao mắc bệnh lý phổi nói chung và bệnh phổi kẽ nói riêng cao hơn.

  • Bệnh sử:

Bệnh phổi kẽ có liên quan đến yếu tố di truyền, do đó người trong gia đình có người thân mắc bệnh thì nguy cơ mắc bệnh cũng cao hơn.

  • Hút thuốc:

Bệnh phổi kẽ xuất hiện nhiều hơn ở các bệnh nhân hút thuốc lá hoặc có tiền sử hút thuốc hoặc thường xuyên tiếp xúc với khói thuốc. Bệnh nhân nếu tiếp tục duy trì yếu tố nguy cơ này thì bệnh cũng tiến triển nặng hơn.

Chẩn đoán và điều trị bệnh phổi kẽ

Chẩn đoán

Việc chẩn đoán bệnh phổi kẽ thường bao gồm các bước sau:

  1. Thăm khám lâm sàng và tiền sử bệnh: Bác sĩ sẽ hỏi về các triệu chứng, tiền sử hút thuốc, nghề nghiệp và bệnh lý của gia đình.
  2. Chẩn đoán hình ảnh:
    • X-quang ngực: Có thể phát hiện những bất thường nhưng không đủ nhạy.
    • Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (HRCT): Đây là phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiệu quả nhất, giúp bác sĩ nhìn rõ những thay đổi trong mô phổi.
  3. Xét nghiệm chức năng hô hấp: Đo lường dung tích và khả năng trao đổi khí của phổi, giúp xác định mức độ hạn chế thông khí.

Điều trị

Mục tiêu của việc điều trị là làm chậm sự tiến triển của bệnh, giảm triệu chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Các phương pháp điều trị chính bao gồm:

  • Loại bỏ yếu tố căn nguyên: Ngừng hút thuốc lá, tránh tiếp xúc với các tác nhân gây hại trong môi trường.
  • Sử dụng thuốc:
    • Các loại thuốc kháng xơ hóa như NintedanibPirfenidone đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc làm chậm quá trình xơ hóa phổi.
    • Trong một số trường hợp, có thể sử dụng các thuốc ức chế miễn dịch.
  • Điều trị hỗ trợ:
    • Phục hồi chức năng hô hấp: Tập luyện các bài tập thở giúp cải thiện triệu chứng khó thở và tăng cường khả năng gắng sức.
    • Liệu pháp oxy: Sử dụng oxy để duy trì độ bão hòa oxy máu trên 90%, đặc biệt ở giai đoạn bệnh nặng.
  • Ghép phổi: Đây là giải pháp cuối cùng cho những bệnh nhân bị bệnh phổi kẽ ở giai đoạn muộn, khi các phương pháp khác không còn hiệu quả.

Phòng ngừa bệnh phổi kẽ

Phòng ngừa bệnh phổi kẽ không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe phổi mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống. Bạn có thể thực hiện những việc sau:

  • Bỏ thuốc lá: Đây là yếu tố quan trọng nhất. Nếu bạn đang hút thuốc, hãy ngừng ngay lập tức.
  • Bảo vệ đường hô hấp: Khi làm việc trong môi trường độc hại, hãy sử dụng các thiết bị bảo hộ cần thiết.
  • Tiêm chủng đầy đủ: Tiêm phòng cúm hàng năm và phế cầu khuẩn để giảm nguy cơ nhiễm trùng hô hấp.
  • Chế độ dinh dưỡng lành mạnh: Duy trì một chế độ ăn uống cân bằng, giàu dinh dưỡng.
  • Tập thể dục đều đặn: Vận động thường xuyên giúp tăng cường sức khỏe tổng thể, bao gồm cả chức năng hô hấp.

Nếu bạn có bất kỳ triệu chứng nào nghi ngờ mắc bệnh phổi kẽ, hãy đi khám ngay để được chẩn đoán và điều trị kịp thời, tránh những biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra.

Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.

FacebookZalo