Khi mắc khí phế thũng, phổi sẽ mất đi tính đàn hồi. Không khí cũ bị giữ lại, không còn đủ chỗ cho không khí giàu oxy đi vào. Hậu quả là người bệnh luôn cảm thấy khó thở, đặc biệt khi gắng sức.
Nguyên nhân gây ra bệnh khí phế thũng
Có nhiều nguyên nhân gây ra bệnh khí phế thũng.
- Viêm phế quản mạn tính do thường xuyên tiếp xúc với các chất kích ứng, hóa chất có hại và các vi sinh vật trong không khí là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến bệnh khí phế thũng. Các hóa chất độc hại bao gồm khói thuốc lá, thuốc lào, khói của các chất đốt như than đá, khói bếp; vi sinh vật có thể là virus, vi khuẩn, nấm. Khí phế thũng gây ra do COPD hay bệnh lao phổi đều thuộc nhóm nguyên nhân này.
- Hen phế quản: bệnh hen phế quản kéo dài làm căng dãn các túi khí quá mức và liên tục dẫn đến việc mất tính đàn hồi của phế nang và các tiểu phế quản cũng gây nên bệnh khí phế thũng.
- Biến dạng lồng ngực bẩm sinh, chít hẹp phế quản gây tắc nghẽn đường dẫn khí, không khí bị ứ lại bên trong phổi gây nên khí phế thũng.
- Bệnh lý di truyền: bệnh cảnh thiếu hụt protein alpha 1 antitrypsin (A1AT). Loại protein này được sản xuất tại gan, có chức năng chống lại hoạt động của enzym elastase của bạch cầu đa nhân trung tính, bảo vệ tế bào khỏi quá trình viêm nhiễm. Đây là một bệnh lý di truyền, các cấu trúc đàn hồi trong phổi không được bảo vệ do thiết A1AT nên dẫn đến bệnh khí phế thũng.
Dấu hiệu nhận biết khí phế thũng

Triệu chứng của khí phế thũng thường phát triển từ từ. Dưới đây là những dấu hiệu phổ biến:
- Khó thở: Ban đầu, khó thở chỉ xuất hiện khi gắng sức (leo cầu thang, tập thể dục). Khi bệnh tiến triển, người bệnh có thể cảm thấy khó thở ngay cả khi nghỉ ngơi hoặc nằm.
- Ho dai dẳng: Ho thường đi kèm với tình trạng tiết nhiều đờm.
- Tím tái: Do thiếu oxy nghiêm trọng, môi và đầu ngón tay có thể chuyển sang màu tím.
- Biến dạng lồng ngực: Lồng ngực có thể phồng lên và biến dạng.
- Các triệu chứng nặng: Phù chân, gan to hoặc nổi tĩnh mạch cổ có thể xuất hiện khi bệnh trở nặng.
Nếu không được điều trị, khí phế thũng có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm như suy hô hấp, tràn khí màng phổi hoặc tâm phế mạn tính.
Chẩn đoán và điều trị
Chẩn đoán
Để chẩn đoán chính xác khí phế thũng, bác sĩ sẽ kết hợp nhiều phương pháp khác nhau:
- Thăm khám lâm sàng: Bác sĩ sẽ hỏi về tiền sử hút thuốc lá (chủ động và thụ động), môi trường sống và làm việc.
- Chụp X-quang hoặc CT phổi: Giúp phát hiện các tổn thương trong phổi.
- Đo chức năng hô hấp: Sử dụng phế dung kế để đo dung tích phổi và khả năng thở.
- Xét nghiệm máu: Đo nồng độ oxy và carbon dioxide trong máu (khí máu động mạch).
Điều trị
Hiện nay, chưa có cách chữa khỏi hoàn toàn khí phế thũng. Các phương pháp điều trị nhằm mục đích giảm triệu chứng và làm chậm quá trình tiến triển của bệnh:
- Dùng thuốc:
- Thuốc giãn phế quản: Giúp mở rộng đường thở, làm giảm ho và khó thở.
- Steroid: Giảm viêm và sưng ở đường hô hấp.
- Kháng sinh: Điều trị nhiễm trùng hô hấp.
- Thuốc tiêu nhầy (Mucolytics): Giúp làm loãng đờm.
- Liệu pháp Protein
- Người bệnh được chỉ định truyền AAT trong trường hợp mắc bệnh di truyền do thiếu protein alpha-1 antitrypsin (AAT). Việc này góp phần tích cực vào việc làm chậm quá trình tổn thương phổi hiệu quả.
- Phẫu thuật:
- Phẫu thuật giảm thể tích phổi: Loại bỏ phần phổi bị tổn thương để phần phổi khỏe mạnh hoạt động hiệu quả hơn.
- Cấy ghép phổi: Thay thế toàn bộ hoặc một phần phổi bị tổn thương bằng phổi khỏe mạnh. Đây là lựa chọn cuối cùng khi các phương pháp khác không còn tác dụng.
Phòng ngừa khí phế thũng
Phòng ngừa đóng vai trò quan trọng hơn chữa bệnh. Những cách tốt nhất để phòng tránh khí phế thũng bao gồm:
- Không hút thuốc lá: Nếu bạn đang hút thuốc, hãy bỏ ngay. Tránh hít phải khói thuốc lá thụ động.
- Bảo vệ đường hô hấp: Sử dụng khẩu trang và các thiết bị bảo hộ khi làm việc trong môi trường nhiều khói bụi, hóa chất.
- Tiêm phòng đầy đủ: Tiêm vắc xin cúm và phế cầu khuẩn để ngăn ngừa nhiễm trùng đường hô hấp.
- Chế độ sinh hoạt lành mạnh: Ăn uống đủ chất, tập thể dục đều đặn và tập thở đúng cách để tăng cường sức khỏe phổi.
Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.