Tổng quan chung
Ho ra máu có nhiều mức độ khác nhau, từ lượng ít máu lẫn trong đờm cho đến tình trạng ho ra máu nặng đe dọa tính mạng. Đây là một tình trạng thường gặp trong cấp cứu hô hấp, đặc biệt liên quan đến lao phổi ở nước ta, với tỷ lệ tử vong cao nếu không được xử trí kịp thời.
Triệu chứng
Trước khi ho ra máu, bệnh nhân thường có các dấu hiệu báo trước như hồi hộp, nóng rát sau xương ức, cảm giác nặng ngực, khó thở, lợm giọng, ngứa cổ họng và có vị tanh trong miệng.
Máu ban đầu thường có màu đỏ tươi, có bọt, lẫn đờm – chứng tỏ máu chảy từ phế quản. Sau đó máu có thể chuyển sẫm màu dần theo thời gian. Lượng máu ho ra trung bình từ vài chục đến vài trăm ml, nếu trên 200 ml/ngày thì được xem là ho máu nặng.
Trong một số trường hợp, máu đông lại trong đường hô hấp gây bít tắc phế quản, làm bệnh nhân khó thở dữ dội, nguy hiểm tính mạng.

Thời gian ho máu kéo dài từ vài giờ đến nhiều ngày. Cuối đợt ho máu, máu thường có màu nâu, xám hoặc dạng bã đậu.
Khám lâm sàng có thể thấy các dấu hiệu kèm theo như sốt, khó thở, đau ngực, biểu hiện bệnh lý phổi hoặc phế quản.
Nguyên nhân
Ho ra máu có thể do nhiều bệnh lý:
- Lao phổi (nguyên nhân thường gặp ở nước ta).
- Giãn phế quản, viêm phế quản mạn.
- Ung thư phổi, ung thư phế quản.
- Viêm phổi, áp xe phổi, nấm phổi, tắc mạch phổi.
- Các bệnh lý tim mạch như hẹp hai lá, suy tim, phù phổi cấp.
- Chấn thương lồng ngực, gãy xương sườn.
- Một số tình trạng toàn thân: nhiễm khuẩn huyết, thiếu vitamin C.
Đối tượng nguy cơ
Những người dễ gặp tình trạng ho ra máu bao gồm bệnh nhân lao phổi, giãn phế quản, ung thư phổi, viêm – áp xe phổi, người mắc bệnh tim mạch hoặc có tiền sử chấn thương ngực.
Chẩn đoán
Để xác định nguyên nhân ho ra máu, bác sĩ có thể chỉ định:
- Soi phế quản ống mềm để quan sát, lấy mẫu, cầm máu tại chỗ.
- Chụp X-quang ngực để phát hiện tổn thương phổi.
- Chụp CT ngực để thấy rõ vị trí và mức độ tổn thương.
- Xét nghiệm máu để đánh giá tình trạng và tìm nguyên nhân.
Trong trường hợp chảy máu nặng, có thể đặt nội khí quản đặc biệt để cách ly phổi chảy máu và duy trì thông khí cho phổi lành.
Phòng ngừa
Để hạn chế nguy cơ ho ra máu, cần:
- Không hút thuốc lá, hạn chế rượu bia và các chất kích thích.
- Ăn uống lành mạnh, bổ sung rau xanh, hoa quả, uống đủ nước.
- Nghỉ ngơi, vận động hợp lý, không làm việc quá sức.
- Điều trị tích cực các bệnh lý hô hấp mạn tính và tim mạch.
- Tiêm vắc-xin phòng cúm, phế cầu để giảm nguy cơ viêm phổi.
Điều trị
Điều trị ho ra máu phụ thuộc vào mức độ nặng nhẹ và nguyên nhân:
- Ho máu nhẹ (<50ml/ngày): Bệnh nhân nghỉ ngơi, dùng thuốc cầm máu, giảm ho, ăn thức ăn lỏng dễ tiêu. Vẫn cần thăm khám để tìm nguyên nhân.
- Ho máu trung bình (50–200ml/ngày): Cần nhập viện để điều trị triệt để.
- Ho máu nặng (>200ml/ngày): Là cấp cứu, bệnh nhân phải điều trị tại bệnh viện, có thể truyền máu, can thiệp nội soi hoặc phẫu thuật nếu cần.
Ho ra máu là triệu chứng nghiêm trọng, có thể do nhiều bệnh lý gây ra, trong đó có những bệnh nguy hiểm như lao phổi, ung thư phổi. Đây là tình trạng dễ tái phát nếu không điều trị triệt để. Ho ra máu nặng được coi là một cấp cứu nội khoa, có nguy cơ tử vong cao nếu không xử trí kịp thời.
Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.