1. Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) là gì?
COPD bao gồm hai thể bệnh chính:
- Khí phế thũng: Các phế nang bị căng giãn, tạo thành các kén khí, làm giảm khả năng trao đổi khí trong phổi.
- Viêm phế quản mạn tính: Biểu hiện bằng tình trạng ho, khạc đờm kéo dài ít nhất 3 tháng liên tục trong vòng 2 năm, đặc trưng của tình trạng này là đờm nhầy trong phế quản tiết ra rất nhiều so với lúc bình thường.
Ở người mắc COPD, phổi bị tổn thương hoặc tắc nghẽn do đờm. Bệnh không thể hồi phục hoàn toàn nhưng các triệu chứng có thể được cải thiện đáng kể bằng cách ngừng hút thuốc, tránh ô nhiễm không khí và điều trị đúng cách.
2. Triệu chứng của bệnh COPD

Các triệu chứng của COPD thường tiến triển chậm và trở nên nặng hơn theo thời gian. Các dấu hiệu phổ biến nhất bao gồm:
- Khó thở: Đặc biệt khi hoạt động thể chất, người bệnh có cảm giác phải gắng sức để thở.
- Ho dai dẳng: Thường là ho có đờm, đặc biệt vào buổi sáng. Đây có thể là triệu chứng đầu tiên của bệnh.
- Thở khò khè: Nghe thấy tiếng rít hoặc tiếng huýt sáo khi thở.
- Tức ngực: Cảm giác nặng nề ở ngực, khó thở sâu.
- Mệt mỏi: Cơ thể không được cung cấp đủ oxy, dẫn đến suy nhược.
Các triệu chứng này có thể bùng phát thành đợt cấp, kéo dài vài ngày và cần được điều trị ngay. Khi có bất kỳ triệu chứng nào kể trên, người bệnh nên đến gặp bác sĩ để được kiểm tra và tư vấn, vì chẩn đoán sớm sẽ giúp kiểm soát bệnh tốt hơn.
3. Nguyên nhân gây bệnh và đối tượng có nguy cơ cao

COPD là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa yếu tố di truyền và môi trường. Các nguyên nhân và yếu tố nguy cơ chính bao gồm:
- Hút thuốc lá: Cả hút thuốc chủ động và thụ động đều là nguyên nhân hàng đầu.
- Yếu tố môi trường: Tiếp xúc lâu dài với khói bụi, hóa chất, khói bếp, ô nhiễm không khí.
- Yếu tố di truyền: Một số ít trường hợp mắc bệnh do thiếu hụt protein alpha-1 antitrypsin, một loại protein bảo vệ phổi.
- Các yếu tố phát triển phổi: Sự phát triển bất thường của phổi từ khi còn trong bụng mẹ hoặc các bệnh nhiễm trùng phổi ở trẻ nhỏ có thể làm tăng nguy cơ.
- Các bệnh mạn tính khác: Hen suyễn và viêm phế quản mạn tính có thể làm tăng khả năng phát triển COPD.
Đối tượng có nguy cơ cao mắc bệnh thường là những người trên 40 tuổi, có tiền sử hút thuốc lá, thuốc lào hoặc thường xuyên tiếp xúc với khói bụi độc hại.
4. Chẩn đoán COPD
Bác sĩ chẩn đoán bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính dựa vào các yếu tố: Bệnh sử, triệu chứng, khám lâm sàng và cận lâm sàng.
- Tiền sử: Hút thuốc lá, thuốc lào (bao gồm cả hút thuốc chủ động và thụ động). Ô nhiễm môi trường trong và ngoài nhà: khói bếp, khói chất đốt, bụi nghề nghiệp (bụi hữu cơ, vô cơ), hơi, khí độc. Nhiễm khuẩn hô hấp tái diễn, di chứng lao phổi,… Tăng tính phản ứng đường thở (hen phế quản hoặc viêm phế quản co thắt).
- Ho khạc đờm mạn tính có thể đạt mức chẩn đoán viêm phế quản mạn: Ho kéo dài ít nhất 3 tháng trong 1-2 năm liên tiếp; ho khan hoặc ho có đờm, thường khạc đờm về buổi sáng. Ho đờm mủ là một trong các dấu hiệu của đợt cấp do bội nhiễm.
- Khó thở: Xuất hiện từ từ, lúc đầu chỉ khó thở khi gắng sức, sau đó trở thành thường xuyên; có thể kèm khò khè, đặc biệt khi gắng sức.
- Bệnh nhân đến khám ở giai đoạn muộn có thể có biểu hiện mệt mỏi, biếng ăn, sụt cân, yếu hoặc teo cơ.
Khám lâm sàng:
- Giai đoạn sớm của bệnh khám phổi có thể bình thường. Nếu bệnh nhân có khí phế thũng có thể thấy lồng ngực hình thùng, gõ vang, rì rào phế nang giảm.
- Giai đoạn nặng hơn hoặc trong đợt cấp khám phổi thấy rì rào phế nang giảm, có thể có ran rít, ran ngáy.
- Giai đoạn muộn có thể thấy những biểu hiện của suy hô hấp mạn tính: tím môi, tím đầu chi, thở nhanh, co kéo cơ hô hấp phụ, biểu hiện của suy tim phải (tĩnh mạch cổ nổi, phù 2 chân, gan to, phản hồi gan tĩnh mạch cổ dương tính).
Cận lâm sàng:
- Hô hấp ký: FEV1, FVC, VC, FEV1/ FVC giúp chẩn đoán xác định tắc nghẽn và mức độ tắc nghẽn.
- X quang ngực: X-quang có vai trò chủ yếu là để loại trừ chẩn đoán khác. CT scan ngực hữu ích trong chẩn đoán khí phế thủng.
- Xét nghiệm khác để lượng giá biến chứng tâm phế mạn: ECG, siêu âm tim.
- Xét nghiệm kiểm tra về việc thiếu α1-antitrypsin giúp chẩn đoán nguyên nhân trên các trường hợp COPD người trẻ.
5. Điều trị bệnh COPD
Việc điều trị COPD nhằm mục đích kiểm soát triệu chứng, giảm nguy cơ đợt cấp và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
- Các biện pháp chung:
- Ngừng hút thuốc lá: Đây là biện pháp quan trọng nhất để ngăn bệnh tiến triển.
- Tránh các yếu tố nguy cơ: Hạn chế tiếp xúc với khói bụi, hóa chất.
- Tiêm vắc-xin: Tiêm vắc-xin cúm và phế cầu để phòng ngừa nhiễm trùng hô hấp.
- Phục hồi chức năng hô hấp: Tập luyện các bài tập thở.
- Vệ sinh mũi họng, giữ ấm cơ thể.
- Sử dụng thuốc:
- Thuốc giãn phế quản: Là nền tảng trong điều trị, giúp giảm khó thở. Bác sĩ sẽ ưu tiên các loại thuốc tác dụng kéo dài dạng hít hoặc khí dung.
- Kháng sinh: Chỉ dùng khi có đợt cấp do nhiễm khuẩn, không dùng để dự phòng.
- Thở oxy dài hạn: Được chỉ định cho bệnh nhân có tình trạng thiếu oxy mạn tính nghiêm trọng.
- Nội soi can thiệp và phẫu thuật:
- Áp dụng cho bệnh nhân khí phế thũng nặng để giảm thể tích phổi, cải thiện chức năng hô hấp.
- Ghép phổi có thể là lựa chọn cuối cùng cho các trường hợp rất nặng.
- Theo dõi và tái khám định kỳ: Bệnh nhân cần tái khám 1-3 tháng/lần, đo chức năng hô hấp 3-6 tháng/lần và làm các xét nghiệm khác để đánh giá biến chứng, từ đó điều chỉnh phác đồ điều trị phù hợp.
Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.