Nếu không được điều trị kịp thời, xẹp đốt sống có thể gây tổn thương dây thần kinh và dẫn đến các biến chứng nguy hiểm.
Tổng quan và Triệu chứng
Xẹp đốt sống làm phá vỡ cấu trúc và đường cong sinh lý của cột sống, thường tiến triển qua nhiều giai đoạn.
Phân chia giai đoạn (theo quá trình thoái hóa):
- Giai đoạn thứ nhất: Xương sống mới mất đường cong sinh lý.
- Giai đoạn thứ hai: Phần đĩa đệm bắt đầu trượt khỏi vị trí.
- Giai đoạn thứ ba: Đĩa đệm xẹp rõ rệt.
- Giai đoạn cuối cùng: Hai đốt xương dính lại với nhau.
Triệu chứng xẹp đốt sống

Các dấu hiệu thường liên quan đến đau và giảm khả năng vận động:
- Đau lưng đột ngột: Cơn đau tăng dần khi đứng lên và đi lại, nhưng giảm đi khi người bệnh nằm nghỉ.
- Giảm khả năng cử động tại cột sống.
- Giảm chiều cao tổng thể do đốt sống bị xẹp.
- Biến dạng cột sống: Dẫn đến gù hoặc vẹo cột sống, gây mất thẩm mỹ và tàn tật.
Nguyên nhân và Đối tượng nguy cơ
Loãng xương là nguyên nhân hàng đầu gây ra xẹp đốt sống, đặc biệt ở người cao tuổi.
Nguyên nhân chính
| Nhóm Nguyên nhân | Mô tả chi tiết |
| Loãng xương | Nguyên nhân phổ biến nhất. Xương bị yếu khiến các hoạt động hàng ngày (hắt hơi, nâng vật nhẹ) cũng có thể gây xẹp đốt sống (loãng xương nặng). Chấn thương té ngã nhẹ cũng là nguyên nhân ở bệnh nhân loãng xương trung bình. |
| Chấn thương cột sống | Tai nạn nghiêm trọng như tai nạn giao thông, chấn thương do chơi thể thao, hoặc ngã cao (thường gặp ở người không bị loãng xương). |
| Bệnh lý u | U thân đốt sống, đa u tủy xương, hoặc ung thư di căn đến cột sống (thường gặp ở người dưới 55 tuổi bị xẹp đốt sống không do chấn thương nặng). Tế bào ung thư phá hủy xương, làm xương yếu đi và xẹp xuống. |
Đối tượng nguy cơ cao
- Phụ nữ mãn kinh: Tình trạng loãng xương tiến triển nhanh hơn do giảm hormone sinh dục.
- Người có loãng xương thứ phát: Kèm theo phát triển thể chất kém từ nhỏ (còi xương, suy dinh dưỡng).
- Người có tiền sử gia đình bị loãng xương.
- Lối sống: Người ít chơi thể thao, ít vận động ngoài trời, sử dụng nhiều rượu bia, cà phê, thuốc lá.
- Bệnh lý nền: Người mắc các bệnh nội tiết (cường tuyến giáp, suy buồng trứng sớm), suy thận mãn, hoặc các bệnh lý xương khớp mạn tính (viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp).
Chẩn đoán và Điều trị
Chẩn đoán
Ngoài thăm khám lâm sàng, bác sĩ sẽ chỉ định các kỹ thuật cận lâm sàng để đánh giá mức độ tổn thương:
- Chụp X-quang: Cho hình ảnh sơ bộ về các khớp, xương và đĩa đệm.
- Chụp cắt lớp vi tính (CT Scan): Cung cấp hình ảnh chi tiết của ống sống và các cấu trúc xung quanh. Thường kết hợp với chụp tủy sống cản quang.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI): Hình ảnh rõ ràng về tủy sống, rễ thần kinh, và các tình trạng phì đại, thoái hóa hay khối u.
- Đo đậm độ xương (DEXA): Xác định mật độ khoáng của xương để đánh giá chính xác tình trạng loãng xương.
Điều trị xẹp đốt sống
Việc điều trị có thể bao gồm phương pháp bảo tồn và các thủ thuật xâm lấn tối thiểu.
| Phương pháp | Chỉ định và Mô tả |
| Điều trị không cần phẫu thuật | Áp dụng cho trường hợp nhẹ, không biến dạng nặng. Bao gồm: Nghỉ ngơi tại giường trong thời gian ngắn, dùng thuốc giảm đau (OTC, kháng viêm không steroid, thuốc giãn cơ) và sử dụng nẹp để nâng đỡ và hạn chế cử động. |
| Tạo hình đốt sống (Vertebroplasty) | Mục đích: Giảm đau nhanh chóng. Tiêm một kim nhỏ chứa xi măng xương acrylic (xi măng sinh học) trực tiếp vào đốt sống xẹp để làm cứng và ổn định đốt sống. Thường kéo dài 1-2 giờ. |
| Tạo hình vùng gù (Kyphoplasty) | Mục đích: Phục hồi chiều cao đốt sống và giảm đau. Đưa đầu dò và bơm hai bong bóng (đệm xương) để giãn nở đốt sống xẹp về độ cao mong muốn, sau đó lấp đầy khoảng trống bằng xi măng sinh học. |
Chỉ định xâm lấn (Tạo hình đốt sống/vùng gù): Gãy xẹp đốt sống do loãng xương trên 2 tuần kèm đau/biến dạng nặng, không đáp ứng điều trị bảo tồn, hoặc xẹp đốt sống do ung thư di căn/đa u tủy xương.
Phòng ngừa xẹp đốt sống

Phòng ngừa tập trung vào việc bảo vệ xương và tránh các chấn thương:
- Tăng cường sức khỏe xương: Bổ sung đầy đủ khoáng chất và vitamin (đặc biệt là Canxi và Vitamin D) qua chế độ dinh dưỡng và tập luyện.
- Lối sống lành mạnh: Hạn chế sử dụng rượu bia, cà phê, thuốc lá.
- Tránh chấn thương và tư thế xấu: Tránh hoạt động quá mạnh, nâng vật nặng sai tư thế.
- Tập thể dục thường xuyên: Tham gia các bài tập giúp cơ thể khỏe mạnh và dẻo dai.
- Khám sức khỏe định kỳ: Đặc biệt là người cao tuổi và phụ nữ mãn kinh, để phát hiện và điều trị loãng xương kịp thời.
Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.