Menu

  • Trang chính
  • Sản phẩm
  • Hướng dẫn mua hàng
  • Câu hỏi thường gặp
  • Tra cứu bệnh
>Bệnh chuyên khoa>Cơ xương khớp>Viêm xương là gì? Nguyên nhân, triệu chứng, phương pháp phòng ngừa

Viêm xương là gì? Nguyên nhân, triệu chứng, phương pháp phòng ngừa

Cơ xương khớp28 tháng 10, 2025

Viêm xương là tình trạng xương bị viêm, sưng hoặc dày lên bất thường, dẫn đến biến dạng cấu trúc xương. Khi xương thay đổi hình dạng, người bệnh thường cảm thấy đau nhức, đặc biệt khi vận động hoặc chịu áp lực lên vùng tổn thương.

Tổng quan về viêm xương

Đây là căn bệnh khá nguy hiểm, có thể gây tổn thương sâu đến tủy xương hoặc khớp, dẫn đến biến chứng mạn tính nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.

Các dạng viêm xương thường gặp

Tùy theo vị trí tổn thương, viêm xương được chia thành ba dạng chính:

  • Viêm màng xương: Là tình trạng viêm lớp màng bao quanh xương, chưa lan đến phần tủy. Thường xảy ra do chấn thương hoặc vi khuẩn di chuyển từ một ổ viêm khác trong cơ thể theo đường máu.
  • Viêm tủy xương: Là tình trạng nhiễm trùng ở xương và tủy xương, thường xuất hiện sau chấn thương, đặc biệt là gãy xương hở. Bệnh hay gặp ở trẻ em và người lớn tuổi, chủ yếu ảnh hưởng đến các xương dài như xương đùi hoặc xương cẳng chân.
  • Viêm xương khớp (thoái hóa khớp): Là dạng phổ biến nhất, xảy ra khi lớp sụn bảo vệ khớp bị mòn theo thời gian, khiến xương cọ xát vào nhau gây đau và hạn chế vận động. Thường gặp ở người cao tuổi.
Triệu chứng của viêm xương

Các biểu hiện của bệnh thường tiến triển chậm và tăng dần theo thời gian. Người bệnh có thể gặp:

  • Đau nhức và tê mỏi ngày càng tăng
  • Cơn đau nặng hơn khi vận động, gập bụng, chạy hoặc đá bóng
  • Đau khi chạm vào xương hoặc khi di chuyển
  • Đau vùng hông, bụng dưới hoặc đi khập khiễng
  • Cứng khớp, sưng nóng đỏ vùng xương khớp
  • Sốt, mệt mỏi, giảm khả năng vận động

Nếu không điều trị, viêm xương có thể dẫn đến áp-xe, hoại tử xương hoặc nhiễm trùng lan rộng.

Nguyên nhân gây viêm xương

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến viêm xương, phổ biến nhất gồm:

  • Chấn thương: Vi khuẩn (như tụ cầu vàng, liên cầu, vi khuẩn gram âm…) xâm nhập qua vết thương hở, vết gãy xương.
  • Ổ viêm lân cận lan sang: Từ các vùng lân cận như viêm răng, viêm xoang, viêm màng xương hàm.
  • Lây qua đường máu: Vi khuẩn từ các ổ nhiễm trùng khác (viêm bể thận, lao, thương hàn) di chuyển theo máu đến xương.
  • Các bệnh lý đặc biệt: Loạn sản sợi đa xương, hội chứng SAPHO, bệnh Paget xương, viêm xương xơ nang, viêm xương lắng đọng.
  • Thoái hóa và tuổi tác: Người cao tuổi, đặc biệt phụ nữ sau mãn kinh, dễ bị viêm xương khớp do sụn khớp thoái hóa tự nhiên.
Đối tượng có nguy cơ cao
  • Người có tiền sử chấn thương xương hoặc vết thương hở
  • Người mắc các bệnh nhiễm khuẩn mạn tính (như viêm khớp dạng thấp, lao, gout, viêm bể thận)
  • Vận động viên, người lao động nặng, hoặc thường xuyên vận động mạnh
  • Người cao tuổi, đặc biệt phụ nữ sau mãn kinh
  • Người béo phì, do trọng lượng cơ thể gây áp lực lớn lên xương khớp
Chẩn đoán viêm xương

Bác sĩ chuyên khoa xương khớp sẽ kết hợp thăm khám lâm sàng với các xét nghiệm cận lâm sàng như:

  • Chụp X-quang: Phát hiện sưng nề, biến đổi cấu trúc xương hoặc phản ứng màng xương.
  • Siêu âm: Giúp nhận biết tình trạng sưng viêm và áp-xe.
  • Chụp CT hoặc MRI: Cho phép quan sát rõ chi tiết tổn thương xương và mô mềm.
  • Xét nghiệm máu: Kiểm tra tốc độ lắng hồng cầu, bạch cầu và sự hiện diện của vi khuẩn.
  • Nuôi cấy mủ hoặc máu: Xác định chính xác tác nhân gây bệnh để lựa chọn kháng sinh phù hợp.
Phòng ngừa bệnh viêm xương

Phòng ngừa chủ yếu tập trung vào ngăn chặn nhiễm trùng và bảo vệ xương khớp:

  • Xử lý vết thương hở đúng cách: Rửa sạch bằng dung dịch sát khuẩn, băng gạc vô trùng.
  • Tránh để vết thương bị nhiễm trùng – theo dõi sưng, nóng, chảy mủ.
  • Bổ sung canxi, vitamin D, protein giúp xương chắc khỏe.
  • Tập thể dục đều đặn, duy trì cân nặng hợp lý.
  • Khám sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm các bệnh lý cơ xương khớp.
Phương pháp điều trị viêm xương

Tùy theo mức độ bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định các phương pháp điều trị khác nhau:

  • Nghỉ ngơi và hạn chế vận động: Giúp giảm áp lực lên xương tổn thương, tránh làm bệnh nặng thêm.
  • Liệu pháp lạnh và nhiệt:
    • Dùng chườm lạnh 10–15 phút/lần, 2–3 lần/ngày giúp giảm sưng đau.
    • Tắm nước ấm hoặc chườm nóng hỗ trợ lưu thông máu và giảm cứng khớp.
  • Thuốc điều trị:
    • Thuốc giảm đau: Paracetamol, Ibuprofen, Diclofenac, Naproxen.
    • Kháng sinh: Dùng trong trường hợp viêm xương do nhiễm khuẩn, tiêm tĩnh mạch kéo dài từ 4–6 tuần.
    • Có thể tiêm steroid tại chỗ trong trường hợp viêm nặng.
  • Bất động vùng tổn thương: Dùng bột hoặc nẹp để cố định, giúp giảm đau và ngăn lan rộng nhiễm khuẩn.
  • Phẫu thuật:
    • Áp dụng khi có áp-xe, hoại tử xương hoặc tổn thương khớp nghiêm trọng.
    • Giúp loại bỏ mô viêm, dẫn lưu mủ và chỉnh hình lại xương.
  • Vật lý trị liệu: Sau khi kiểm soát viêm, người bệnh nên tập các bài phục hồi vận động để cải thiện độ linh hoạt và giảm cứng khớp.

Viêm xương là bệnh lý nghiêm trọng nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát nếu được phát hiện và điều trị kịp thời. Việc duy trì chế độ sinh hoạt lành mạnh, dinh dưỡng đầy đủ và bảo vệ xương khớp khi vận động sẽ giúp hạn chế tối đa nguy cơ mắc bệnh. Người bệnh sau điều trị cần tiếp tục tập luyện nhẹ nhàng, ăn uống cân bằng và khám định kỳ để ngăn tái phát.

Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.

FacebookZalo