Menu

  • Trang chính
  • Sản phẩm
  • Hướng dẫn mua hàng
  • Câu hỏi thường gặp
  • Tra cứu bệnh
>Bệnh chuyên khoa>Cơ xương khớp>Viêm tủy xương: Nguyên nhân, triệu chứng, cách điều trị và phòng ngừa

Viêm tủy xương: Nguyên nhân, triệu chứng, cách điều trị và phòng ngừa

Cơ xương khớp12 tháng 8, 2025

Viêm tủy xương (osteomyelitis) là bệnh nhiễm trùng xương phổ biến, xảy ra khi vi khuẩn hoặc nấm xâm nhập vào tủy xương — phần mô mềm bên trong xương — gây ra tình trạng viêm nhiễm. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, viêm tủy xương có thể dẫn đến tổn thương xương nghiêm trọng và ảnh hư...

1. Nguyên nhân bệnh viêm tủy xương

Viêm tủy xương là tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng xảy ra khi vi khuẩn hoặc nấm xâm nhập vào tủy xương — phần mô mềm bên trong xương — gây viêm và tổn thương. Bệnh có thể ảnh hưởng đến nhiều vị trí xương khác nhau, thường gặp nhất ở xương chân, xương tay và cột sống. Viêm tủy xương nếu không được điều trị kịp thời có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm.

Các nguyên nhân chính gây viêm tủy xương bao gồm:

Nhiễm trùng do vi khuẩn
Vi khuẩn là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm tủy xương, trong đó Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng) chiếm phần lớn các trường hợp. Vi khuẩn có thể xâm nhập vào tủy xương qua nhiều con đường như:

  • Nhiễm trùng huyết (bacteremia): vi khuẩn lây lan qua máu đến xương.
  • Chấn thương hoặc phẫu thuật: các vết thương hở, phẫu thuật không đảm bảo vô trùng tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập.
  • Nhiễm trùng từ các bộ phận khác trên cơ thể: như nhiễm trùng da, đường tiểu hoặc các ổ nhiễm trùng khác lan tới xương.

Nhiễm trùng do nấm
Viêm tủy xương do nấm ít phổ biến hơn nhưng có thể xảy ra ở những người có hệ miễn dịch suy yếu, ví dụ như bệnh nhân HIV/AIDS hoặc người đang sử dụng thuốc ức chế miễn dịch.

Các bệnh lý nền làm tăng nguy cơ
Người mắc các bệnh mãn tính như tiểu đường, bệnh thận mạn tính, viêm khớp dạng thấp, hoặc các bệnh lý mạch máu có nguy cơ cao bị viêm tủy xương do khả năng chống chịu vi khuẩn suy giảm.

Chấn thương nghiêm trọng
Các vết thương hở nặng hoặc phẫu thuật không đảm bảo vô trùng cũng làm tăng nguy cơ nhiễm trùng và dẫn đến viêm tủy xương.

2. Triệu chứng bệnh viêm tủy xương

Viêm tủy xương là bệnh nhiễm trùng xương có nhiều dấu hiệu biểu hiện rõ ràng, tuy nhiên triệu chứng có thể khác nhau tùy thuộc vào mức độ viêm và vị trí xương bị tổn thương. Dưới đây là những triệu chứng phổ biến nhất của viêm tủy xương:

  • Đau xương kéo dài
    Đau tại vùng xương bị nhiễm trùng là dấu hiệu điển hình và phổ biến nhất. Cơn đau có thể dữ dội, dai dẳng, đặc biệt tăng lên khi vận động hoặc chạm vào khu vực viêm.
  • Sưng, tấy đỏ và nóng vùng da quanh xương
    Vùng da xung quanh xương bị viêm thường có hiện tượng sưng phồng, nóng đỏ và đau khi chạm, đặc biệt dễ nhận biết ở các vùng khớp gần bề mặt da.
  • Sốt cao và ớn lạnh
    Người bệnh viêm tủy xương thường kèm theo triệu chứng sốt cao, rét run và mệt mỏi toàn thân do phản ứng viêm.
  • Giới hạn khả năng vận động
    Khi viêm tủy xương ảnh hưởng đến các khớp gần đó, bệnh nhân có thể bị hạn chế vận động, cử động khó khăn và đau khi di chuyển chi hoặc khớp bị tổn thương.
  • Chảy mủ hoặc dịch từ vết thương
    Nếu có vết thương hở hoặc ổ nhiễm trùng lan rộng, có thể xuất hiện dịch mủ hoặc chất lỏng chảy ra từ khu vực viêm.
  • Mệt mỏi, chán ăn và giảm cân
    Viêm tủy xương gây mệt mỏi kéo dài, suy nhược cơ thể, kèm theo giảm cảm giác thèm ăn và có thể dẫn đến sụt cân không mong muốn.

3. Bệnh viêm tủy xương có lây không?

Viêm tủy xương là bệnh nhiễm trùng xương do vi khuẩn hoặc nấm gây ra và không lây truyền trực tiếp từ người sang người. Bệnh thường phát sinh khi vi khuẩn hoặc nấm xâm nhập vào cơ thể qua các vết thương hở, chấn thương hoặc nhiễm trùng máu, gây viêm ở tủy xương.

Tuy viêm tủy xương không phải bệnh lây nhiễm qua tiếp xúc thông thường, nhưng vi khuẩn gây bệnh có thể lan rộng theo một số con đường sau:

  • Qua vết thương hở hoặc gãy xương: Các vết thương hở hoặc chấn thương gãy xương tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn xâm nhập vào bên trong xương và gây viêm tủy.
  • Từ nhiễm trùng máu (bacteremia): Vi khuẩn trong máu có thể di chuyển và lan truyền tới các vùng xương khác nhau, gây ra viêm tủy xương thứ phát.
  • Sau phẫu thuật: Viêm tủy xương có thể phát sinh nếu quá trình phẫu thuật không đảm bảo vô trùng tuyệt đối hoặc bệnh nhân bị nhiễm trùng hậu phẫu.

4. Cách điều trị bệnh viêm tủy xương

Điều trị viêm tủy xương tập trung chủ yếu vào kiểm soát nhiễm trùng và giảm viêm, bảo vệ chức năng xương và ngăn ngừa biến chứng. Các phương pháp điều trị phổ biến bao gồm:

Điều trị bằng kháng sinh

  • Kháng sinh đường tĩnh mạch là phương pháp chính trong điều trị viêm tủy xương do vi khuẩn. Liệu trình điều trị kéo dài từ vài tuần đến vài tháng, tùy thuộc mức độ nghiêm trọng.
  • Khi xác định được loại vi khuẩn gây bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định kháng sinh đặc hiệu. Trường hợp chưa xác định rõ tác nhân, sử dụng kháng sinh phổ rộng để kiểm soát bệnh.

Phẫu thuật trong viêm tủy xương

  • Mở xương dẫn lưu mủ: Phẫu thuật loại bỏ ổ áp xe, mô hoại tử và dẫn lưu mủ giúp giảm nhiễm trùng.
  • Thay khớp: Áp dụng trong trường hợp nhiễm trùng lan rộng, làm tổn thương khớp không thể hồi phục.
  • Cắt bỏ xương bị nhiễm: Áp dụng khi xương bị hoại tử nặng, không thể phục hồi chức năng.

Điều trị viêm tủy xương do nấm

  • Sử dụng thuốc chống nấm theo chỉ định để kiểm soát nhiễm trùng.

Chăm sóc hỗ trợ

  • Nghỉ ngơi và hạn chế vận động vùng xương bị nhiễm trùng giúp giảm đau và áp lực.
  • Vật lý trị liệu giúp phục hồi vận động và sức mạnh xương sau điều trị nhiễm trùng.

Tiêm kháng sinh tại chỗ

  • Một số trường hợp cần tiêm kháng sinh trực tiếp vào vùng viêm để tăng hiệu quả điều trị.

5. Phòng ngừa bệnh viêm tủy xương

Để phòng ngừa viêm tủy xương và giảm nguy cơ biến chứng, bạn nên lưu ý:

  • Chăm sóc vết thương đúng cách: Vệ sinh sạch sẽ và băng bó kỹ các vết thương hở, tránh nhiễm trùng.
  • Điều trị nhiễm trùng kịp thời: Phát hiện và xử lý sớm các bệnh nhiễm trùng da, nhiễm trùng đường tiết niệu hoặc hô hấp để ngăn chặn vi khuẩn lan vào xương.
  • Kiểm soát bệnh lý mãn tính: Quản lý tốt các bệnh tiểu đường, bệnh mạch máu giúp giảm nguy cơ viêm tủy xương thứ phát.
  • Duy trì sức khỏe tổng thể tốt: Ăn uống cân đối, đủ dinh dưỡng và duy trì thói quen tập luyện thể dục đều đặn để tăng cường hệ miễn dịch, chống lại các tác nhân gây nhiễm trùng.

Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.

FacebookZalo