Menu

  • Trang chính
  • Sản phẩm
  • Hướng dẫn mua hàng
  • Câu hỏi thường gặp
  • Tra cứu bệnh
>Bệnh chuyên khoa>Cơ xương khớp>Viêm khớp nhiễm khuẩn sinh mủ là gì? Những điều cần biết về viêm khớp nhiễm khuẩn sinh mủ

Viêm khớp nhiễm khuẩn sinh mủ là gì? Những điều cần biết về viêm khớp nhiễm khuẩn sinh mủ

Cơ xương khớp28 tháng 10, 2025

Viêm khớp nhiễm khuẩn sinh mủ (hay còn gọi là viêm khớp mủ) là tình trạng nhiễm trùng khớp do vi khuẩn sinh mủ gây ra, không phải do các tác nhân như lao, phong, nấm, ký sinh trùng hay virus. Các loại vi khuẩn thường gặp nhất là tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus), liên cầu, phế cầu, lậu cầu và n...

Tổng quan chung

Bệnh thường xảy ra khi vi khuẩn di chuyển qua đường máu từ vị trí nhiễm trùng khác trong cơ thể đến khớp, hoặc xâm nhập trực tiếp vào khớp thông qua vết thương, phẫu thuật hoặc tiêm chích. Trong đó, khớp gối là vị trí thường bị ảnh hưởng nhất, ngoài ra còn có thể gặp ở khớp háng, vai, cổ tay hoặc cổ chân.

Nếu không được phát hiện và điều trị sớm, bệnh có thể tiến triển nhanh chóng, phá hủy sụn khớp và xương, dẫn đến tàn phế vĩnh viễn.

Triệu chứng nhận biết

Viêm khớp nhiễm khuẩn sinh mủ thường khởi phát sau một đợt nhiễm khuẩn như mụn nhọt, viêm phổi, viêm cơ hoặc sau khi tiêm trực tiếp vào khớp.

Các triệu chứng chính gồm:

  • Sốt cao (39 – 40°C), rét run, mệt mỏi, sụt cân, da khô.
  • Đau nhức dữ dội tại khớp: đau theo kiểu “nhức mủ”, đau liên tục, tăng khi vận động nên người bệnh thường giữ khớp ở tư thế cố định.
  • Sưng nóng đỏ khớp: vùng khớp bị viêm sưng to, da căng bóng, nóng rát và rất đau khi sờ vào.
  • Giới hạn vận động: bệnh nhân hầu như không thể cử động khớp do đau.
  • Nổi hạch vùng lân cận: thường gặp ở nách, bẹn tùy vị trí khớp bị viêm.
  • Teo cơ quanh khớp nếu tình trạng viêm kéo dài.

Ở khớp sâu như háng hoặc vai, các biểu hiện viêm kín đáo hơn, nên cần khám kỹ và so sánh với bên lành mới phát hiện được.

Nguyên nhân gây bệnh

Phần lớn trường hợp viêm khớp mủ là do vi khuẩn tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) — loại vi khuẩn vốn tồn tại trên da người khỏe mạnh.

Các nguyên nhân khác có thể bao gồm:

  • Nhiễm trùng da, nhiễm trùng đường tiết niệu hoặc hô hấp lây lan qua máu.
  • Vết thương hở, tiêm chích ma túy, phẫu thuật gần khớp đưa vi khuẩn trực tiếp vào khoang khớp.
  • Phản ứng viêm của cơ thể khi nhiễm trùng khiến áp lực trong khớp tăng cao, giảm lưu thông máu, gây tổn thương sụn và xương.
Đối tượng nguy cơ cao

Một số nhóm người dễ mắc bệnh hơn, bao gồm:

  • Người mắc viêm khớp mạn tính (viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp).
  • Người đang bị nhiễm trùng ở cơ quan khác như viêm phổi, lậu sinh dục.
  • Người mắc bệnh mạn tính như tiểu đường, suy thận, ung thư, lupus ban đỏ, HIV/AIDS.
  • Người chấn thương hoặc phẫu thuật khớp.
  • Người tiêm chích ma túy, nghiện rượu.
  • Sử dụng thuốc corticoid kéo dài, gây suy giảm miễn dịch.
Chẩn đoán bệnh

Để xác định chính xác bệnh, bác sĩ sẽ dựa vào khám lâm sàng và các xét nghiệm chuyên sâu như:

  • Phân tích dịch khớp: rút mẫu dịch khớp để xác định loại vi khuẩn gây bệnh.
  • Xét nghiệm máu: kiểm tra dấu hiệu nhiễm trùng và phản ứng viêm.
  • Chụp X-quang hoặc MRI: đánh giá tổn thương khớp và sụn.
Phòng ngừa viêm khớp nhiễm khuẩn sinh mủ

Để hạn chế nguy cơ mắc bệnh, cần thực hiện các biện pháp sau:

  • Điều trị triệt để các ổ nhiễm trùng trên cơ thể (mụn nhọt, viêm phổi, viêm cơ…).
  • Tránh chấn thương, đặc biệt là ở các khớp.
  • Kiểm soát tốt các bệnh mạn tính như tiểu đường, lupus, bệnh thận.
  • Không lạm dụng rượu, thuốc lá, corticoid.
  • Vệ sinh vô khuẩn tuyệt đối trong phẫu thuật hoặc thủ thuật y khoa liên quan đến khớp.
  • Xử lý sớm vết thương vùng khớp để tránh nhiễm khuẩn.
Điều trị bệnh

Điều trị viêm khớp nhiễm khuẩn sinh mủ tập trung vào hai mục tiêu chính:
(1) Loại bỏ dịch mủ và vi khuẩn trong khớp
(2) Tiêu diệt hoàn toàn tác nhân gây nhiễm trùng.

Các phương pháp điều trị bao gồm:

  • Dẫn lưu dịch khớp bị nhiễm mủ:
    • Chọc hút bằng kim: bác sĩ dùng kim rút dịch viêm ra khỏi khớp.
    • Nội soi khớp: đưa ống nội soi có camera và ống hút vào khớp để dẫn lưu mủ.
    • Phẫu thuật mở: áp dụng cho các khớp sâu như khớp háng khi nội soi không hiệu quả.
  • Điều trị kháng sinh:
    • Ban đầu, bác sĩ sẽ dùng kháng sinh đường tĩnh mạch để kiểm soát nhiễm trùng.
    • Sau đó, khi tình trạng cải thiện, bệnh nhân có thể chuyển sang kháng sinh đường uống.
    • Loại thuốc được chọn dựa trên kết quả nuôi cấy vi khuẩn từ dịch khớp.

Viêm khớp nhiễm khuẩn sinh mủ là bệnh lý nguy hiểm và tiến triển nhanh, có thể gây hủy khớp, biến dạng hoặc tàn phế nếu không được điều trị kịp thời. Vì vậy, khi xuất hiện các triệu chứng sưng, đau, nóng, đỏ ở khớp kèm sốt cao, người bệnh cần đến cơ sở y tế ngay để được chẩn đoán và điều trị sớm, tránh biến chứng nặng nề.

Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.

FacebookZalo