Menu

  • Trang chính
  • Sản phẩm
  • Hướng dẫn mua hàng
  • Câu hỏi thường gặp
  • Tra cứu bệnh
>Bệnh chuyên khoa>Cơ xương khớp>Viêm cơ nhiễm khuẩn là gì? Dấu hiệu, nguyên nhân, chẩn đoán và điều trị

Viêm cơ nhiễm khuẩn là gì? Dấu hiệu, nguyên nhân, chẩn đoán và điều trị

Cơ xương khớp22 tháng 8, 2025
Viêm cơ nhiễm khuẩn là gì?

Viêm cơ nhiễm khuẩn (còn gọi là viêm cơ sinh mủ hoặc viêm cơ vùng nhiệt đới) là tình trạng nhiễm trùng tại các cơ trong cơ thể do vi khuẩn, virus hoặc ký sinh trùng gây ra. Trong đó, tác nhân phổ biến nhất là tụ cầu vàng, trực khuẩn mủ xanh, liên cầu khuẩn.

Bệnh thường khởi phát âm thầm nhưng có thể tiến triển nhanh và gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm như áp xe cơ, viêm khớp, suy thận, sốc nhiễm khuẩn nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.

Dấu hiệu và triệu chứng viêm cơ nhiễm khuẩn

Biểu hiện toàn thân

  • Sốt cao, rét run.
  • Môi khô, lưỡi bẩn, mắt trũng.
  • Hơi thở hôi, mệt mỏi, suy nhược.

Biểu hiện tại chỗ

  • Cơ sưng đau, nóng đỏ.
  • Có thể xuất hiện khối bùng nhùng, phù nề ấn lõm.
  • Một số trường hợp hình thành ổ mủ trong cơ.

Các giai đoạn của bệnh

  • Giai đoạn đầu (10 – 30 ngày đầu): cơ sưng đau nhẹ, có thể đỏ hoặc không. Chọc hút chưa có mủ, triệu chứng dễ bị bỏ qua.
  • Giai đoạn 2: cơ sưng to, nóng đỏ đau rõ rệt, có mủ khi chọc hút. Đây là giai đoạn bệnh thường được chẩn đoán.
  • Giai đoạn 3: xuất hiện biến chứng như áp xe lan rộng, viêm khớp lân cận, suy thận, sốc nhiễm khuẩn.

📌 Vị trí thường gặp nhất: cơ đùi, cơ mông, cơ thắt lưng chậu.

Nguyên nhân viêm cơ nhiễm khuẩn
  • Vi khuẩn tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) – nguyên nhân thường gặp nhất.
  • Liên cầu khuẩn, não mô cầu, lậu cầu.
  • Trực khuẩn Gram âm, vi khuẩn yếm khí.
  • Virus hoặc ký sinh trùng (ít gặp).
Đối tượng nguy cơ cao
  • Người suy giảm miễn dịch: tiểu đường, HIV, ung thư, dùng corticoid kéo dài.
  • Người có tổn thương da: vết thương hở, mụn nhọt, trầy xước.
  • Thực hiện thủ thuật y tế không vô khuẩn: tiêm chích, châm cứu, phẫu thuật.
  • Người suy kiệt, dinh dưỡng kém.
Chẩn đoán viêm cơ nhiễm khuẩn

Bác sĩ sẽ dựa vào triệu chứng và chỉ định thêm xét nghiệm:

  • Xét nghiệm máu: tăng bạch cầu, CRP, tốc độ máu lắng, procalcitonin.
  • Cấy máu: phát hiện nhiễm trùng huyết.
  • Cấy mủ: lấy dịch mủ chọc hút, làm kháng sinh đồ.
  • Siêu âm cơ: thấy ổ áp xe, cơ sưng to.
  • CT Scan, MRI: phát hiện tổn thương sâu, phân biệt với viêm tủy xương.
Phòng ngừa viêm cơ nhiễm khuẩn
  • Giữ vệ sinh vết thương, che chắn tốt khi có trầy xước.
  • Điều trị sớm mụn nhọt, nhiễm trùng da.
  • Đảm bảo vô khuẩn khi tiêm chích, châm cứu, phẫu thuật.
  • Điều trị triệt để bệnh lý nền như tiểu đường, HIV.
  • Không tự ý nặn mụn nhọt hoặc chọc mủ.
  • Tăng cường sức khỏe: ăn uống đủ chất, tập luyện thể dục, tránh rượu bia, thuốc lá.
Điều trị viêm cơ nhiễm khuẩn

Điều trị bằng thuốc

  • Kháng sinh tĩnh mạch: bắt đầu ngay khi có chẩn đoán, sau đó có thể chuyển sang đường uống. Thời gian điều trị từ 4 – 6 tuần.
  • Lựa chọn kháng sinh theo kháng sinh đồ: Methicillin, Vancomycin, Clindamycin, Carbapenem, Piperacillin…
  • Trường hợp suy giảm miễn dịch cần dùng kháng sinh phổ rộng.

Can thiệp ngoại khoa

  • Chọc hút mủ dưới siêu âm.
  • Phẫu thuật dẫn lưu ổ mủ trong trường hợp nặng.
  • Cắt lọc mô hoại tử để bảo tồn cơ lành.

Hỗ trợ và điều trị biến chứng

  • Nâng cao thể trạng, bổ sung dinh dưỡng.
  • Điều trị suy thận, viêm khớp, sốc nhiễm khuẩn nếu có.

Viêm cơ nhiễm khuẩn là bệnh lý nguy hiểm nếu không được phát hiện và điều trị sớm. Người bệnh cần chú ý các triệu chứng như sốt cao, cơ sưng đau, nóng đỏ, mệt mỏi để đi khám kịp thời. Điều trị đúng phác đồ, kết hợp kháng sinh và can thiệp ngoại khoa khi cần thiết sẽ giúp kiểm soát bệnh, ngăn ngừa biến chứng.

Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.

FacebookZalo