Menu

  • Trang chính
  • Sản phẩm
  • Hướng dẫn mua hàng
  • Câu hỏi thường gặp
  • Tra cứu bệnh
>Bệnh chuyên khoa>Cơ xương khớp>Trật Khớp: Tổng quan, Dấu hiệu nhận biết và Quy trình sơ cứu, điều trị

Trật Khớp: Tổng quan, Dấu hiệu nhận biết và Quy trình sơ cứu, điều trị

Cơ xương khớp30 tháng 9, 2025

Trật khớp (còn gọi là sai khớp) là một chấn thương cấp cứu xảy ra khi các đầu xương bị trượt khỏi vị trí giải phẫu bình thường trong ổ khớp. Tình trạng này phá vỡ cấu trúc khớp, gây biến dạng, vô hiệu hóa chức năng của khớp và có thể dẫn đến tổn thương nghiêm trọng dây chằng, dây thần kinh hoặc m...

Trật khớp có thể xảy ra ở hầu hết các khớp, nhưng phổ biến nhất là khớp vaikhớp ngón tay. Với những khớp đã từng bị trật, nguy cơ tái phát sẽ cao hơn.

Triệu chứng và Dấu hiệu nhận biết trật khớp

Trật khớp có những dấu hiệu đặc trưng giúp nhận biết nhanh chóng, tuy nhiên cần được chẩn đoán chính xác tại cơ sở y tế.

Triệu chứng điển hình

  • Đau dữ dội: Do bao khớp bị rách và các cấu trúc xung quanh bị tổn thương.
  • Giảm hoặc mất hoàn toàn cơ năng vận động khớp: Người bệnh không thể hoặc rất khó khăn khi cố gắng cử động khớp bị trật.
  • Biến dạng khớp và chi:
    • Hõm khớp bị rỗng: Dấu hiệu đặc biệt, thường thấy ở khớp vai, khớp hàm, nhưng khó phát hiện khi sưng nề nhiều.
    • Gồ bất thường: Chỏm xương trật ra khỏi ổ khớp tạo thành một khối gồ lên thấy rõ.
    • Biến dạng toàn chi: Ví dụ, trật khớp vai khiến cánh tay không khép sát vào thân được; trật khớp háng khiến chi ngắn và gối xoay vào trong.
  • Cử động đàn hồi (Dấu hiệu lò xo): Khi cố gắng kéo hoặc đẩy khớp về vị trí bình thường, khớp sẽ bật trở lại tư thế bị sai.

Một số biến dạng đặc biệt

  • Dấu hiệu gù vai (vai vuông góc): Thấy ở trật khớp vai.
  • Dấu hiệu “nhát rìu”: Thường thấy trong trật khớp khuỷu ra sau.
  • Dấu hiệu “phím đàn dương cầm”: Xuất hiện trong trật khớp vùng vai-đòn.

Nguyên nhân và Đối tượng nguy cơ

Trật khớp chủ yếu do chấn thương cơ học tác động mạnh lên khớp.

Nguyên nhân

Khoảng 80 – 90% các trường hợp trật khớp đến từ chấn thương do tai nạn (giao thông, lao động, thể thao như bóng chuyền, bóng đá).

  • Cơ chế gián tiếp: Phổ biến hơn, ví dụ: té ngã chống tay gây trật khớp khuỷu hoặc khớp vai; lực tác động lên cẳng chân tạo lực đòn bẩy làm trật khớp háng.
  • Cơ chế trực tiếp: Hiếm gặp nhưng thường gây bệnh cảnh nặng như trật khớp hở.
  • Các nguyên nhân khác: Do bẩm sinh, do bệnh lý (viêm xương khớp háng), hoặc do liệt cơ delta.

Đối tượng nguy cơ

Trật khớp xảy ra ở mọi lứa tuổi, nhưng có sự khác biệt về loại khớp bị trật:

  • Người trẻ tuổi, người lao động: Hay gặp trật khớp vai do hoạt động mạnh và thể thao.
  • Trẻ em: Hay gặp trật khớp khuỷu.
  • Người già: Dễ bị trật khớp kèm gãy xương do quá trình thoái hóa, hạn chế vận động và khả năng phản xạ tự bảo vệ kém khi ngã.
  • Phụ nữ có thai: Cũng là đối tượng có nguy cơ do thay đổi sinh lý cơ thể.

Chẩn đoán và điều trị

Quá trình chẩn đoán trật khớp cần được tiến hành nhanh chóng để tránh các biến chứng nghiêm trọng.

Chẩn đoán

Sau khi kiểm tra lâm sàng (cử động, hình dạng khớp, màu sắc da), bác sĩ sẽ chỉ định:

  • Chụp X-quang: Cho thấy rõ tình trạng đầu xương và ổ khớp, giúp xác định chính xác có bị trật khớp hay không.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI): Đánh giá mức độ tổn thương của các cấu trúc mô mềm xung quanh (dây chằng, mạch máu, gân, dây thần kinh).

Sơ cứu tại hiện trường

Sơ cứu đúng cách là bước cực kỳ quan trọng, quyết định tiên lượng điều trị:

  • Bất động khớp:Không di chuyển hoặc cố gắng nắn chỉnh khớp bị trật về vị trí cũ, vì điều này có thể gây tổn thương nặng hơn.
  • Cố định khớp: Cố định khớp ở tư thế đang bị sai lệch. Ví dụ: cột tay bị trật vào thân người; cột hai chân lại với nhau (dùng chân lành làm nẹp).
  • Chườm lạnh: Chườm đá lạnh lên vùng khớp bị thương để giảm sưng phù và giảm đau. (Lưu ý: Không chườm nóng, đắp muối, bóp thuốc rượu hoặc mật gấu).
  • Chuyển đến cơ sở y tế ngay lập tức.

Điều trị chuyên khoa

Sau khi sơ cứu, bác sĩ sẽ tiến hành điều trị theo các bước:

  • Cấp cứu ban đầu: Kiểm soát tình trạng sốc do đau, giảm đau bằng thuốc. Với trật khớp hở, cần băng kín, tiêm uốn ván và dùng kháng sinh.
  • Nắn chỉnh khớp:Nắn kín (không cần phẫu thuật) là ưu tiên hàng đầu. Nếu nắn kín thất bại hoặc có trật khớp hở, cần phẫu thuật đặt lại khớp.
  • Cố định khớp sau nắn: Bất động khớp bằng nẹp bất động, bó bột, hoặc đai đeo để giảm đau, giảm phù nề và ngăn ngừa tổn thương thứ phát. Thời gian cố định cần được kiểm soát để tránh cứng khớp hoặc teo cơ.
  • Chăm sóc hồi phục:

+ Chườm lạnh trong 24-48 giờ đầu, sau đó có thể chuyển sang chườm ấm (sau 48 giờ) để hỗ trợ phục hồi.

+ Kê cao chi bị chấn thương trên mức tim trong 2 ngày đầu.

+ Vật lý trị liệu: Bệnh nhân được khuyến khích tập các bài tập vận động thụ động sớm để giảm co rút phần mềm, teo cơ, và tăng cường độ vững khớp.

Phòng ngừa trật khớp

Để giảm nguy cơ trật khớp, cần chú trọng đến các biện pháp bảo vệ và tập luyện:

  • Kỹ thuật tập luyện phù hợp: Dùng kỹ thuật đúng khi chơi thể thao hoặc tập thể dục, đồng thời duy trì sức cơ và sự linh hoạt của khớp.
  • Sử dụng dụng cụ bảo hộ: Mang găng tay, băng cuộn co giãn, túi đeo bảo vệ vai/gối khi tham gia các hoạt động có nguy cơ chấn thương cao.
  • Phòng tránh té ngã: Đặc biệt quan trọng với người lớn tuổi. Tránh đi lại trong đêm tối, trên sàn trơn trượt hoặc trong thời tiết lạnh.
  • Tránh vật cản: Tháo bỏ trang sức khi tham gia hoạt động thể thao để phòng ngừa trật khớp ngón tay.

Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.

FacebookZalo