
U máu được đặc trưng bởi sự tăng sinh của tế bào nội mô mạch máu và phát triển qua ba giai đoạn chính: giai đoạn tăng sinh, giai đoạn ổn định, và giai đoạn thoái triển.
1. Nguyên nhân gây u máu
U máu thường xuất hiện ở trẻ em, trong đó khoảng 50% được phát hiện ngay khi mới sinh, 40% xuất hiện trong tháng đầu sau sinh, và 30% gặp ở trẻ sinh non với cân nặng dưới 1,8kg.
Các nguyên nhân gây u máu bao gồm:
- Xuất phát từ phôi thai: do tồn tại các di tích của trung bì phôi thai.
- Nhiễm virus Human Papilloma: gây ra các u nhú trên da và làm mất kiểm soát quá trình tăng sinh của tế bào nội mô mạch máu.
- Yếu tố nội tiết: trẻ có u máu thường có nồng độ 17-Beta Estradiol cao.
- Heparin do các dưỡng bào tiết ra: kích thích sự tăng sinh của tế bào sợi và tế bào nội mô trong các khối u máu ở trẻ.
2. Phân loại u máu
U máu được chia thành hai loại chính: u tế bào nội mô mạch máu và u dị dạng mạch máu.
- U tế bào nội mô mạch máu: Đây là dạng u máu lành tính, thường xuất hiện ngay từ khi trẻ mới sinh và phát triển nhanh trong giai đoạn nhũ nhi. Ở loại này, tỷ lệ bé gái mắc bệnh cao hơn bé trai từ 3 đến 5 lần. Khoảng 25% trường hợp u máu dạng này sẽ tự thoái triển khi trẻ từ 5 đến 7 tuổi.
- U dị dạng mạch máu: Là dạng u máu xuất hiện từ khi trẻ sinh ra nhưng phát triển chậm hơn so với u tế bào nội mô. Khối u này thường tồn tại và phát triển kéo dài đến khi trưởng thành.
3. Triệu chứng u máu
U máu thường xuất hiện dưới dạng vết bớt màu đỏ tươi ngay sau khi trẻ sinh hoặc trong vài tuần đầu sau sinh. U máu có thể xuất hiện ở nhiều vị trí trên cơ thể, phổ biến nhất là vùng mặt, ngực, lưng và da đầu. Khối u có thể nằm trên bề mặt da, sâu dưới lớp da hoặc kết hợp cả hai.
Dựa trên các đặc điểm lâm sàng, u máu được chia thành 7 loại chính:
- U phẳng (vết rượu vang): Có bề mặt phẳng, màu đỏ hoặc tím. Nếu khối u thâm nhiễm vào cơ, có thể gây biến dạng cơ.
- U thể hang: Khối u màu đỏ, phát triển nhanh, kích thước lớn, có thể nhô lên trên bề mặt da hoặc lan sâu vào các cơ quan xung quanh. U thể hang thường có bề mặt sần sùi giống chùm nho, dễ tổn thương, chảy máu, lở loét và có nguy cơ nhiễm trùng.
- U dưới da: Nằm sâu dưới da nên bề mặt da bình thường, nhưng tạo vùng hơi tím với mật độ căng và khi ấn vào có thể bị xẹp xuống.
- U máu xương: Thường xuất hiện ở vùng xương hàm, biểu hiện bằng chảy máu chân răng và làm răng lung lay. Khối u có thể phá hủy xương hàm và gây chảy máu nhiều, khó cầm máu.
- U máu thể động mạch: Phát triển chậm, kích thước tăng dần khi trẻ lớn lên, cảm giác nóng khi sờ vào. Khi sờ vào mạch có thể cảm nhận được rung động nhẹ ("rung miu") do dòng máu xoáy mạnh.
- U bạch mạch: Phát triển chậm, có mật độ mềm, căng với nhiều túi dịch màu vàng chanh. U có thể gây biến dạng vùng xuất hiện như mặt, tay, chân.
- U hỗn hợp: Là sự kết hợp giữa u thể hang và u bạch mạch, với một phần u nhô lên bề mặt da và phần còn lại nằm dưới da, phát triển lan rộng ra xung quanh và ảnh hưởng đến các cơ quan lân cận.
U máu phát triển qua ba giai đoạn chính: tăng sinh, ổn định và thoái triển.
- Giai đoạn tăng sinh: Quá trình này thường kéo dài khoảng 3 tháng, nhưng với u máu nông có thể lên đến 6 tháng, còn u máu sâu có thể kéo dài từ 8 đến 10 tháng. Trong giai đoạn tăng sinh, khoảng 80% u máu sẽ tăng kích thước gấp đôi, trong đó có khoảng 5% phát triển nhanh, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến thẩm mỹ và thậm chí đe dọa tính mạng bệnh nhân.
- Giai đoạn ổn định: Sau khi kết thúc giai đoạn tăng sinh, u máu sẽ duy trì kích thước và các biểu hiện lâm sàng ổn định. Giai đoạn này thường kéo dài đến khoảng tháng thứ 18 đến tháng thứ 20.
- Giai đoạn thoái triển: Ở giai đoạn này, màu sắc của u máu dần nhạt và kích thước u từ từ giảm đi, tuy quá trình này diễn ra khá chậm. Ở trẻ nhỏ, có khoảng 70-80% u máu bắt đầu thoái triển sau khi trẻ trên 6 tuổi. U máu nằm sâu dưới da thường thoái triển chậm hơn so với u máu nông.
4. U máu có lây không?
U máu không phải là bệnh lý truyền nhiễm do vậy không thể lây từ người này sang người khác.
5. Phòng ngừa u máu
Hiện nay, nguyên nhân chính xác gây ra u máu vẫn chưa được xác định rõ ràng. Một số nghiên cứu cho thấy u máu có thể xuất phát từ sự sai lệch trong quá trình phát triển hệ mạch máu khi bào thai hình thành hoặc liên quan đến các bất thường di truyền. Vì vậy, hiện chưa có phương pháp cụ thể nào để phòng ngừa u máu ở trẻ ngay từ khi còn trong bụng mẹ.
6. Điều trị u máu
Việc điều trị u máu được quyết định dựa trên kết quả thăm khám lâm sàng và các xét nghiệm cần thiết nhằm đánh giá kích thước, vị trí cũng như mức độ tổn thương của khối u. Nhiều trường hợp u máu nhỏ có thể không cần điều trị vì có khả năng tự biến mất theo thời gian.
Điều trị u máu không phẫu thuật
Ở trẻ em, u máu thường tự khỏi mà không cần can thiệp, tuy nhiên khi phát hiện u máu, người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ để có phương án phù hợp. Một số phương pháp không phẫu thuật phổ biến bao gồm:
- Thuốc chẹn beta: Thuốc này thường được sử dụng tùy thuộc vào loại và kích thước của u máu. Với u máu ở vùng mặt hoặc ở trẻ sơ sinh, thuốc chẹn beta uống dạng viên có thể giúp làm chậm sự phát triển của khối u.
- Thuốc chống viêm (steroid): Được chỉ định khi u máu phát triển gần các cấu trúc quan trọng như mũi, môi hoặc mí mắt. Steroid có thể được tiêm trực tiếp vào khối u hoặc dùng đường uống nhằm làm chậm tốc độ phát triển của u.
- Thuyên tắc mạch: Là thủ thuật xâm lấn tối thiểu giúp thu nhỏ khối u và giảm đau. Thường được thực hiện trước phẫu thuật để giảm nguy cơ mất máu hoặc khi phẫu thuật không khả thi. Tuy nhiên, khối u có thể tái tạo lại nguồn máu theo thời gian sau thủ thuật này.
- Điều trị bằng laser: Thường áp dụng cho u máu trên da, giúp loại bỏ hoặc giảm các triệu chứng khó chịu do u gây ra như đau hoặc viêm.
Điều trị u máu bằng phẫu thuật
Phẫu thuật thường được chỉ định với u máu thể hang, đặc biệt khi khối u gây tổn thương hoặc phá hủy các mô xung quanh. Mặc dù u máu là lành tính, trong một số trường hợp, các triệu chứng nghiêm trọng vẫn đòi hỏi can thiệp phẫu thuật.
Mục tiêu của phẫu thuật là loại bỏ hoàn toàn hoặc tối đa khối u khỏi cơ thể. Người bệnh sẽ được gây mê trước khi bác sĩ tiến hành cắt bỏ u. Biến chứng thường gặp nhất sau phẫu thuật là chảy máu. Ngoài ra, u máu có thể tái phát sau phẫu thuật, phụ thuộc vào vị trí và loại u.
Với các khối u nằm sâu bên trong cơ thể, các kỹ thuật hiện đại như mổ nội soi và phương pháp định vị sẽ hỗ trợ phẫu thuật hiệu quả hơn.
7. Kết luận
U máu là một khối u lành tính phổ biến ở trẻ em, đặc biệt xuất hiện nhiều ở vùng đầu, mặt và cổ. Mặc dù nguyên nhân chính xác vẫn chưa được xác định và chưa có phương pháp phòng ngừa hiệu quả, nhưng đa số u máu có thể tự thoái triển theo thời gian. Việc phát hiện sớm và đánh giá chính xác tình trạng u máu sẽ giúp lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, từ theo dõi không can thiệp đến áp dụng các phương pháp điều trị không phẫu thuật hoặc phẫu thuật khi cần thiết. Việc chăm sóc và theo dõi kỹ lưỡng sẽ giúp hạn chế biến chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống cho trẻ mắc u máu.
Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.