Menu

  • Trang chính
  • Sản phẩm
  • Hướng dẫn mua hàng
  • Câu hỏi thường gặp
  • Tra cứu bệnh
>Bệnh chuyên khoa>Bệnh về máu>Nhồi máu não: Nguyên nhân, triệu chứng, cách điều trị và phòng ngừa

Nhồi máu não: Nguyên nhân, triệu chứng, cách điều trị và phòng ngừa

Bệnh về máu8 tháng 8, 2025

Nhồi máu não, hay còn gọi là đột quỵ thiếu máu cục bộ, xảy ra khi một động mạch trong não bị hẹp hoặc tắc, làm gián đoạn nguồn máu nuôi não. Hậu quả là một vùng não bị tổn thương và suy giảm chức năng, mức độ nặng nhẹ tùy thuộc vào vị trí và kích thước vùng não bị ảnh hưởng.

Nhồi máu não nếu không được xử trí kịp thời có thể dẫn đến hoại tử não do thiếu oxy và dưỡng chất. Càng chậm trễ trong cấp cứu, nguy cơ hoại tử càng cao. Một khi vùng não đã hoại tử thì không thể hồi phục.

Tiên lượng sau nhồi máu não khác nhau ở mỗi bệnh nhân, phụ thuộc vào mức độ tổn thương, tuổi tác, bệnh lý đi kèm và các biến chứng sau đó.

1. Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ gây nhồi máu não

1.1. Các nguyên nhân chính gây nhồi máu não:

Xơ vữa động mạch là nguyên nhân thường gặp nhất, chiếm khoảng 50% trường hợp, trong đó 45% liên quan đến mạch máu lớn ngoài sọ và 5% mạch máu lớn trong sọ. Quá trình xơ vữa khiến thành động mạch hẹp và cứng, dễ hình thành cục máu đông gây tắc dòng máu lên não.

Huyết khối từ tim chiếm khoảng 20%, thường gặp ở người mắc rung nhĩ, bệnh van tim hoặc suy tim. Cục máu đông hình thành trong tim có thể di chuyển theo dòng máu và gây tắc mạch não.

Tắc mạch máu nhỏ trong não chiếm khoảng 25%, thường do tăng huyết áp, đái tháo đường hoặc các bệnh lý mạch máu khác, khiến dòng máu tại các mao mạch não bị cản trở.

Các nguyên nhân khác ít gặp hơn gồm chấn thương đầu, viêm mạch máu, rối loạn đông máu, tác dụng phụ của thuốc tránh thai, sử dụng ma túy và một số yếu tố nguy cơ khác.

1.2. Các yếu tố nguy cơ làm tăng nguy cơ nhồi máu não:

Tuổi cao: Nguy cơ nhồi máu não được chứng minh là tăng dần theo tuổi.

Huyết áp cao: Huyết áp cao được cho là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây nhồi máu não.

Đái tháo đường: Bệnh đái tháo đường làm tổn thương mạch máu.

Mỡ máu cao: là nguyên nhân hàng đầu hình thành mảng xơ vữa, dẫn đến đột quỵ não.

Hút thuốc: Làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch toàn thân trong đó có mạch mãu não.

Rung nhĩ: Tăng nguy cơ hình thành cục máu đông.

Béo phì: Liên quan đến nhiều yếu tố nguy cơ khác như huyết áp cao, đái tháo đường , mỡ máu cao.

Ít vận động: Giảm khả năng làm sạch các mạch máu.

Chế độ ăn uống không lành mạnh: Chế độ ăn nhiều muối, nhiều chất béo bão hòa tăng nguy cơ xơ vữa động mạch.

Tiền sử gia đình: Nếu trong gia đình có người bị nhồi máu não, nguy cơ mắc bệnh sẽ cao hơn.

2. Triệu chứng nhồi máu não

Triệu chứng nhồi máu não thường xuất hiện đột ngột, có thể tiến triển trong vài phút, vài giờ hoặc vài ngày. Trên lý thuyết, các biểu hiện thần kinh khu trú sẽ tương ứng với vùng não do động mạch bị tổn thương chi phối. Tuy nhiên, nhờ hệ thống tuần hoàn bù qua các mạch thông nối, triệu chứng đôi khi không rõ rệt.

Biểu hiện lâm sàng đa dạng, tùy thuộc vào vị trí và phạm vi mạch máu não bị tắc nghẽn. Các dấu hiệu thường gặp gồm:

  • Liệt hoặc yếu nửa người, có thể chỉ ảnh hưởng mặt, tay hoặc chân.
  • Tê bì, mất cảm giác một bên cơ thể.
  • Mất thăng bằng, đi lại khó khăn, vận động vụng về.
  • Rối loạn ngôn ngữ như nói ngọng, khó nói, không nói được hoặc khó hiểu lời người khác.
    Khó đọc, khó viết.
  • Rối loạn thị giác như mờ mắt, nhìn đôi, mất một phần thị trường, thấy chấm đen hoặc quầng sáng.
  • Chóng mặt, mất khả năng phối hợp động tác.
  • Đau đầu dữ dội, đột ngột, khác với các cơn đau đầu thông thường.
  • Buồn nôn hoặc nôn.
  • Lú lẫn, giảm khả năng tập trung.
  • Rối loạn hoặc mất ý thức.

3. Biến chứng của nhồi máu não

Nhồi máu não nếu không được cấp cứu kịp thời có thể gây ra nhiều biến chứng nặng nề, xuất hiện ngay sau cơn đột quỵ hoặc tiến triển dần theo thời gian, tùy thuộc vào vị trí, kích thước và mức độ tổn thương não.

Liệt là biến chứng thường gặp nhất, có thể liệt nửa người hoặc liệt tay, chân ở nhiều mức độ khác nhau, làm suy giảm khả năng vận động và khiến người bệnh phụ thuộc vào sự hỗ trợ trong sinh hoạt hằng ngày.
Rối loạn ngôn ngữ cũng rất phổ biến, từ nói ngọng, khó diễn đạt cho đến mất khả năng giao tiếp hoàn toàn (thất ngôn).
Suy giảm nhận thức và trí nhớ có thể xảy ra, nhiều trường hợp cần thời gian dài để hồi phục, nhưng khó trở lại với các công việc đòi hỏi tư duy cao như trước.
Rối loạn thị giác sau nhồi máu não gây mờ một bên hoặc cả hai bên mắt.
Rối loạn nuốt khiến việc ăn uống khó khăn, tăng nguy cơ sặc và viêm phổi.
Rối loạn đại tiểu tiện không tự chủ, nếu không được vệ sinh đúng cách có thể dẫn đến viêm nhiễm đường tiết niệu hoặc loét da.

4. Phòng ngừa bệnh nhồi máu não

Nhồi máu não có thể phòng ngừa bằng cách duy trì chế độ ăn lành mạnh, hạn chế chất béo bão hòa, cholesterol, muối; tăng cường rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và uống đủ nước. Tập thể dục ít nhất 30 phút/ngày, 5 ngày/tuần; giữ cân nặng hợp lý; tránh thuốc lá, rượu bia, chất kích thích. Giảm căng thẳng, ngủ đủ giấc. Khám sức khỏe định kỳ để kiểm soát bệnh nền như tăng huyết áp, đái tháo đường, tim mạch; tuân thủ điều trị theo chỉ định. Nhận biết sớm dấu hiệu nhồi máu não để cấp cứu kịp thời, hạn chế biến chứng.

5. Điều trị nhồi máu não

Nhồi máu não là một tình trạng cấp cứu đòi hỏi phải được điều trị kịp thời. Mục tiêu của việc điều trị là làm tan cục máu đông, phục hồi dòng máu đến não và giảm thiểu tổn thương não.

Các phương pháp điều trị chính bao gồm:

5.1. Tiêu sợi huyết:

Điều trị tiêu sợi huyết là phương pháp điều trị đặc hiệu đối với các trường hợp nhồi máu não.

Tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch: Đây là phương pháp điều trị hiệu quả nhất nếu được thực hiện trong vòng 4,5 giờ đầu sau khi xuất hiện triệu chứng. Thuốc tiêu sợi huyết sẽ giúp làm tan cục máu đông.

Tiêu sợi huyết đường động mạch: Phương pháp này được áp dụng cho những trường hợp không đáp ứng với tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch hoặc khi cục máu đông nằm ở vị trí đặc biệt

5.2. Can thiệp mạch:

Lấy cục máu đông: Bác sĩ sẽ sử dụng các dụng cụ đặc biệt để lấy cục máu đông ra khỏi mạch máu.Có thể thực hiện đến 24 giờ sau khi nhồi máu não tuỳ từng trường hợp cụ thể.

Đặt Stent: Đặt một ống kim loại nhỏ vào mạch máu để giữ cho mạch máu mở giúp máu lưu thông dễ dàng hơn.

5.3. Phẫu thuật: 

Phẫu thuật không phải là phương pháp điều trị đầu tiên cho hầu hết các trường hợp nhồi máu não. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt, như điều trị biến chứng nặng của nhồi máu não, ví dụ hội chứng nhồi máu não giữa ác tính, phẫu thuật có thể được chỉ định.

5.4. Điều trị các bệnh lý có thể gây nhồi máu não:

Tăng huyết áp là một trong những nguyên nhân chính gây nhồi máu não. Do đó, việc điều trị là cần thiết đối với bệnh nhân tăng huyết áp chưa xảy ra đột quỵ và bệnh nhân đã bị nhồi máu não.

Đối với bệnh nhân đái tháo đường bị nhồi máu não, các chuyên gia khuyến cáo nên được điều trị song song để duy trì mức đường huyết ở trạng thái bình thường.

5.5. Phục hồi chức năng:

Sau khi tình trạng cấp tính ổn định, người bệnh sẽ được tập luyện để phục hồi các chức năng bị ảnh hưởng như vận động, ngôn ngữ, nhận thức. Phục hồi chức năng sau đột quỵ đã được chứng minh là một biện pháp rất hiệu quả giúp khôi phục từ một phần đến hoàn toàn chức năng sau nhồi máu não.

Lưu ý, đối với tình trạng nhồi máu não, thời gian được điều trị càng sớm, khả năng phục hồi của người bệnh càng cao. Chính vì vậy, khi phát hiện các dấu hiệu của nhồi máu não, người bệnh cần được đưa đến bệnh viện một cách khẩn trương nhất.

6. Kết luận

Nhồi máu não là bệnh lý nguy hiểm nhưng có thể giảm thiểu nguy cơ bằng lối sống lành mạnh, kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ và phát hiện sớm để điều trị kịp thời, giúp bảo vệ chức năng não và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Nguồn: Tổng hợp

Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.

FacebookZalo