Menu

  • Trang chính
  • Sản phẩm
  • Hướng dẫn mua hàng
  • Câu hỏi thường gặp
  • Tra cứu bệnh
>Bệnh chuyên khoa>Bệnh về máu>Hạ kali máu: Nguyên nhân, biểu hiện, cách điều trị và phòng bệnh

Hạ kali máu: Nguyên nhân, biểu hiện, cách điều trị và phòng bệnh

Bệnh về máu11 tháng 8, 2025

Hạ kali máu là một rối loạn điện giải thường gặp trong lâm sàng. Ở người khỏe mạnh, cơ thể vẫn có khả năng bù trừ khi lượng kali giảm nhẹ. Tuy nhiên, nếu tình trạng hạ kali máu diễn ra ở mức độ nặng, nó có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng.

1. Nguyên nhân gây hạ kali máu

Hạ kali máu thường xuất phát từ ba nhóm nguyên nhân chính: sự dịch chuyển kali qua màng tế bào, giảm cung cấp kali và mất kali.

Sự dịch chuyển kali qua màng tế bào là tình trạng thường gặp, xảy ra khi một số loại thuốc trong lâm sàng tác động lên kênh bơm Na – K như thuốc đồng vận β2, theophilin, cafein hoặc insulin. Ở bệnh nhân đái tháo đường sử dụng insulin, kali có thể giảm thoáng qua nhưng hiếm khi gây biến chứng nặng, trừ các trường hợp nhiễm độc insulin hoặc nhiễm toan ceton. Một số bệnh lý như nhiễm kiềm chuyển hóa, nhiễm kiềm hô hấp hoặc liệt cơ chu kỳ do hạ kali máu (bệnh di truyền hiếm gặp) cũng gây dịch chuyển kali. Ngoài ra, các quá trình đồng hóa tế bào, ví dụ thiếu máu hồng cầu to, có thể làm kali máu giảm do kali được đưa vào tế bào để tổng hợp.

Giảm cung cấp kali thường ít gặp nhưng vẫn góp phần làm nặng thêm tình trạng thiếu hụt kali. Khi lượng kali nạp vào cơ thể dưới 1g mỗi ngày, thận không thể đáp ứng kịp thời, dẫn đến hạ kali máu thoáng qua. Nguyên nhân có thể đến từ chán ăn, chế độ ăn giàu carbohydrate kết hợp lạm dụng rượu.

Mất kali có thể xảy ra qua đường tiêu hóa hoặc qua thận. Mất kali qua tiêu hóa thường gặp ở người bị tiêu chảy, lạm dụng thuốc nhuận tràng hoặc nôn nhiều. Nôn gây hạ kali chủ yếu do mất kali qua thận, vì khi mất dịch ngoại bào, cơ thể tăng tiết aldosteron để tái hấp thu natri, đồng thời tăng thải kali.
Mất kali qua thận thường liên quan đến thuốc lợi tiểu — nguyên nhân phổ biến nhất. Người cao tuổi sử dụng lợi tiểu quai hoặc thiazid có tỷ lệ hạ kali máu từ 20–40%, trong đó thiazid thường gây giảm kali nặng hơn. Một số thuốc khác như penicillin liều cao, amphotericin B hoặc aminoglycosid cũng gây mất kali qua cơ chế tăng bài tiết hoặc tăng tính thấm màng tế bào.
Các rối loạn toan kiềm, đặc biệt là kiềm chuyển hóa, cũng kích hoạt hệ renin – angiotensin – aldosteron, làm tăng thải kali. Nếu hạ kali máu đi kèm hạ magie máu, tình trạng này càng khó điều chỉnh do kênh Na – K bị ảnh hưởng, khiến kali tiếp tục bị đào thải.

2. Triệu chứng hạ kali máu

Hạ kali máu là rối loạn điện giải thường gặp, đặc biệt trong khoa hồi sức tích cực (ICU). Kali là cation chính trong nội bào, với nồng độ bình thường trong huyết tương từ 3,5 – 5,0 mmol/l và trong tế bào khoảng 150 mmol/l. Nhu cầu kali trung bình mỗi ngày của cơ thể khoảng 1 mmol/kg/ngày.

Tình trạng hạ kali máu xảy ra khi nồng độ kali trong máu < 3,5 mmol/l. Ở mức nhẹ, bệnh có thể gây mệt mỏi, yếu cơ; ở mức nặng, có thể dẫn đến rối loạn nhịp tim, thậm chí nguy hiểm tính mạng. Việc phát hiện thường dựa vào xét nghiệm định lượng kali máu hoặc điện tâm đồ.

Các triệu chứng hạ kali máu thường gặp

Triệu chứng ở hệ thần kinh – cơ
  • Yếu cơ, mỏi cơ.
  • Đau cơ, chuột rút.
  • Táo bón, chướng bụng.
  • Mệt mỏi toàn thân.
Triệu chứng ở hệ tim mạch
  • Rối loạn nhịp tim, mạch nảy.
  • Huyết áp thấp, đặc biệt là hạ huyết áp tư thế.
  • Nghe tim có âm thổi tâm thu.
  • Điện tâm đồ: xuất hiện sóng U, đoạn ST dẹt, ngoại tâm thu.
  • Trường hợp nặng: QT kéo dài, loạn nhịp xoắn đỉnh, có thể dẫn đến rung thất và tử vong nếu không bổ sung kali kịp thời.

3. Hạ kali máu có lây không?

Hạ kali máu là tình trạng nồng độ kali trong máu thấp hơn mức bình thường, thường xuất phát từ nhiều nguyên nhân như bệnh lý, tác dụng phụ của thuốc hoặc chế độ dinh dưỡng không hợp lý. Đây không phải là bệnh truyền nhiễm, vì vậy hạ kali máu không lây từ người này sang người khác.

4. Phòng ngừa hạ kali máu

Hạ kali máu có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe nếu không được phòng ngừa từ sớm. Để bảo vệ cơ thể, cần duy trì chế độ ăn uống cân bằng và bổ sung các thực phẩm giàu kali như chuối, khoai tây, cam, đào… Uống đủ nước mỗi ngày để hỗ trợ quá trình cân bằng điện giải.

Hạn chế lao động thể lực nặng và kéo dài, tránh rượu bia, không tự ý sử dụng thuốc lợi tiểu, thuốc nhuận tràng hoặc các loại thảo dược có tác dụng gây mất kali.

Người đang điều trị bằng thuốc có nguy cơ làm giảm kali máu hoặc mắc bệnh lý như tiêu chảy, tiểu nhiều cần được bù kali hàng ngày theo hướng dẫn của bác sĩ. Đồng thời, nên xét nghiệm định kỳ để kiểm soát nồng độ kali máu, giúp phòng ngừa biến chứng nguy hiểm.

5. Điều trị hạ kali máu

Điều trị hạ kali máu gồm hai nguyên tắc chính: xử lý nguyên nhânbổ sung kali. Ở mức độ nhẹ và không có bệnh tim mạch, chế độ ăn giàu kali từ thực phẩm như chuối, khoai tây, cam, đào… thường mang lại hiệu quả. Nếu tình trạng kéo dài hoặc nặng hơn, cần bổ sung kali bằng thuốc hoặc truyền tĩnh mạch.

Khi truyền kali, tốc độ không nên vượt quá 20 mmol/h và phải theo dõi sát điện tâm đồ để phát hiện rối loạn nhịp. Trường hợp truyền qua đường tĩnh mạch ngoại vi, lượng tối đa chỉ 40 mmol trong 1 lít dịch truyền. Xét nghiệm kali máu thường xuyên là bắt buộc nhằm tránh nguy cơ tăng kali máu gây biến chứng nguy hiểm.

Ở bệnh nhân hạ kali máu nặng, đặc biệt khi kèm thiếu magie, việc bổ sung magie song song sẽ giúp cải thiện hiệu quả điều trị. Can thiệp đúng thời điểm và đúng phương pháp giúp giảm nguy cơ biến chứng, nhất là ở bệnh nhân có bệnh lý tim mạch.

6. Kết luận

Hạ kali máu là rối loạn điện giải phổ biến, có thể phát hiện tình cờ qua xét nghiệm máu nhưng cũng có thể gây biến chứng nguy hiểm nếu không xử trí kịp thời. Việc hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng và nguyên tắc điều trị sẽ giúp kiểm soát tốt tình trạng này, đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh lý tim mạch. Chủ động phòng ngừa và theo dõi nồng độ kali là yếu tố then chốt để bảo vệ sức khỏe tim mạch và tính mạng.

Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.

FacebookZalo