Menu

  • Trang chính
  • Sản phẩm
  • Hướng dẫn mua hàng
  • Câu hỏi thường gặp
  • Tra cứu bệnh

Bướu máu là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Bệnh về máu1 tháng 4, 2026

Bướu máu hay còn gọi là u máu, là một tình trạng thường gặp của mạch máu trên da. Những khối u này có thể xuất hiện ở bất kỳ vị trí nào trên cơ thể, đặc biệt là trên mặt, ngực và lưng, dưới dạng cục u màu đỏ hoặc tím. Bướu máu thường vô hại và có xu hướng tự khỏi.

Tìm hiểu chung bướu máu

Bướu máu là gì?

Bướu máu là một loại khối u xuất hiện dưới dạng cục u màu đỏ hoặc tím trên da của bạn. Chúng được tạo thành từ sự phân chia nhanh của các tế bào thành mạch máu (tế bào nội mô).

Chúng có thể xuất hiện khi mới sinh hoặc trở nên dễ nhận thấy trong thời kỳ thơ ấu. Mặc dù bướu máu phổ biến nhất ở trẻ sơ sinh và trẻ em, nhưng người lớn cũng có thể mắc phải. Trên thực tế, khoảng 75% những người từ 75 tuổi trở lên mắc bướu máu.

Nhìn chung bướu máu ở trẻ sơ sinh không cần điều trị vì chúng sẽ mất dần theo thời gian. Tuy nhiên, cần cân nhắc điều trị nếu bướu máu gây ảnh hưởng đến các vấn đề như thẩm mỹ, thị lực, hô hấp hoặc các chức năng khác của cơ thể.

Bướu máu 1

Triệu chứng bướu máu

Hình ảnh minh họa

Những dấu hiệu và triệu chứng của bướu máu

Bướu máu có thể nhìn thấy khi mới sinh, nhưng thường xuất hiện nhiều hơn khi trẻ được một tháng tuổi. Bướu máu biểu hiện bắt đầu như một vết đỏ phẳng trên cơ thể. Các vị trí thường gặp nhất là trên mặt, da đầu, ngực hoặc lưng. Trẻ em thường chỉ có một vết, nhưng một số trẻ có thể có nhiều hơn một vết.

Khi trẻ được một tuổi, vết đỏ có thể phát triển nhanh chóng thành một cục u, mềm, xốp và nhô ra khỏi da. Bướu máu sau đó sẽ chuyển sang giai đoạn nghỉ ngơi và sau đó sẽ tự biến mất dần.

Nhiều bướu máu sẽ biến mất khi trẻ được 5 tuổi và hầu hết sẽ biến mất khi trẻ được 10 tuổi. Da có thể hơi đổi màu hoặc nổi lên sau khi bướu máu biến mất.

Bướu máu là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị 4Mặt là vị trí thường gặp nhất của bướu máu

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh bướu máu

Đôi khi, bướu máu có thể vỡ ra và phát triển thành vết loét. Điều này có thể dẫn đến đau, chảy máu, sẹo hoặc nhiễm trùng. Tùy thuộc vào vị trí của bướu máu, nó có thể gây ra các vấn đề về thị lực (suy giảm thị lực, mù lòa); thính giác (điếc, giảm thính giác); các vấn đề hô hấp hoặc khả năng đi vệ sinh của trẻ. Tuy nhiên các trường hợp này là rất hiếm.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Hãy đến gặp bác sĩ nếu bướu máu của trẻ bị chảy máu, hình thành vết loét hoặc sưng đỏ, có dấu hiệu bị nhiễm trùng.

Trong trường hợp nghiêm trọng hơn, bướu máu gây ra vấn đề về các chức năng bao gồm ảnh hưởng thị lực, hô hấp, thính giác hoặc khả năng tiêu tiểu của trẻ, hãy đưa trẻ đến gặp bác sĩ để được điều trị phù hợp.

Nguyên nhân bướu máu

Hình ảnh minh họa

Nguyên nhân dẫn đến bướu máu

Nguyên nhân gây bướu máu ở trẻ sơ sinh vẫn chưa được hiểu rõ, nhưng có một số giả thiết:

  • Giả thiết có khả năng nhất cho rằng tình trạng căng thẳng do thiếu oxy (stress oxy hóa) làm tăng biểu hiện của GLUT1 và VEGF dẫn đến huy động các tế bào tiền thân nội mô mạch máu.
  • Một giả thiết khác cho rằng các tế bào nuôi dưỡng nhau thai đóng vai trò là nguồn gốc của tế bào bướu máu.
  • Giả thiết thứ ba cho rằng sự phát triển của bướu máu liên quan đến quá trình tăng sinh mạch từ các tế bào tiền thân (de novo), cũng như sự hình thành mạch máu mới, tác động lên các tế bào nội mô để hình thành mạng lưới mao mạch.

Bướu máu là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị 5Giả thiết có khả năng nhất về nguyên nhân của bướu máu là stress oxy hóa

Nguy cơ bướu máu

Những ai có nguy cơ mắc phải bướu máu?

Bướu máu là khối u mạch máu lành tính phổ biến nhất ở trẻ sơ sinh và ảnh hưởng khoảng từ 4% đến 5% trẻ sơ sinh. Bướu máu thường gặp hơn ở trẻ da trắng so với các chủng tộc khác. Nữ giới cũng chiếm ưu thế hơn so với nam, với tỷ lệ nữ/nam là 5/1.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải bướu máu

Các yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc u máu bao gồm:

  • Trẻ sơ sinh da trắng;
  • Trẻ gái;
  • Trẻ sinh non;
  • Trẻ sinh nhẹ cân hoặc bị thiếu oxy trước sinh;
  • Trẻ sơ sinh có mẹ lớn tuổi;
  • Có tính chất gia đình (có người thân mắc u máu).

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, trẻ da trắng sẽ có tỷ lệ mắc bướu máu cao hơn, trẻ gái cũng có tỷ lệ mắc cao hơn so với trẻ trai. Trẻ sinh non, trẻ sinh ra nhẹ cân hoặc trẻ bị thiếu oxy trước sinh cũng có khả năng mắc bướu máu cao hơn. Bướu máu ở trẻ sơ sinh thường gặp ở trẻ sơ sinh có mẹ lớn tuổi. Rối loạn này thường được phát hiện sau khi sinh thiết nhau thai hoặc trong các ca sinh đôi, sinh ba.

Hầu hết các bướu máu được phát hiện lẻ tẻ, tuy nhiên bướu máu sơ sinh được cho là có tính chất gia đình. Chúng có liên quan đến kiểu di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường, mặc dù không có gen cụ thể nào có liên quan.

Bướu máu là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị 6Trẻ sinh non, nhẹ cân cũng có khả năng mắc bướu máu cao hơn

Phương pháp chẩn đoán & điều trị bướu máu

Hình ảnh minh họa

Hình ảnh minh họa

Phương pháp chẩn đoán và xét nghiệm bướu máu

Việc chẩn đoán bướu máu phụ thuộc vào bác sĩ thăm khám lâm sàng và đưa ra chẩn đoán.

Trong một số trường hợp, các xét nghiệm có thể được thực hiện bao gồm siêu âm, chụp cộng hưởng từ, chụp cắt lớp vi tính. Các nghiên cứu hình ảnh học được thực hiện để xác nhận chẩn đoán, mức độ của bướu máu. Hình ảnh học cũng được sử dụng để loại trừ các bất thường liên quan và để phân biệt bướu máu với các khối u khác.

Điều trị bướu máu

Nội khoa

Hầu hết các bướu máu ở trẻ sơ sinh không cần điều trị vì chúng sẽ tự khỏi. Các bướu máu phức tạp thì cần được điều trị.

Gần đây, các thuốc chẹn beta như propranolol đường uống (2mg/kg/ngày) đã được chứng minh là có hiệu quả như liệu pháp trị liệu đầu tay. Tuy nhiên các tác dụng phụ của propranolol cần được chú ý bao gồm nhịp tim chậm, hạ huyết áp, co thắt phế quản và hạ đường huyết.

Thuốc prednisone đường uống (2 - 4mg/kg/ngày) là một liệu pháp thay thế có thể được sử dụng. Liều prednisone sẽ phải được giảm dần trong nhiều tuần đến nhiều tháng. Các tác dụng bất lợi của prednisone bao gồm rối loạn giấc ngủ, cáu kỉnh, tăng huyết áp, mất khoáng xương, bệnh cơ tim và chậm phát triển.

Thuốc chẹn beta tại chỗ được sử dụng cho các bướu máu nhỏ, nông và không biến chứng. Corticosteroid tại chỗ có thể được dùng để điều trị các tổn thương khu trú nhỏ.

Điều trị bằng tia laser được chỉ định cho chứng giãn mạch, tuy nhiên vẫn còn tranh cãi đối với các bướu máu nằm sâu hơn.

Ngoại khoa

Trong các trường hợp không thể điều trị nội khoa, có thể cân nhắc cắt bỏ bằng phẫu thuật để ngăn ngừa biến chứng. Cắt bỏ bao gồm loại bướu máu và các mô xơ mỡ còn sót, điều này giúp cải thiện kết quả điều trị.

Bướu máu là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị 7Các thuốc thoa tại chỗ gồm timolol hoặc steroid tại chỗ đôi khi được sử dụng để điều trị bướu máu

Chế độ sinh hoạt & phòng ngừa bướu máu

Hình ảnh minh họa

Những thói quen sinh hoạt giúp hạn chế diễn tiến của bướu máu

Chế độ sinh hoạt:

Để hạn chế diễn tiến của bướu máu, bạn có thể thực hiện các việc có thể giúp ích bao gồm:

  • Theo dõi bướu máu của trẻ thường xuyên, chú ý các thay đổi như bướu có bị sưng đỏ, bị chảy dịch hay không. Nếu có, bạn hãy đưa trẻ đến khám để có điều trị phù hợp.
  • Bác sĩ có thể kê đơn thuốc thoa ngoài da, hoặc thuốc uống cho con bạn, hãy thực hiện đúng hướng dẫn của bác sĩ để cải thiện triệu chứng của trẻ.
  • Nếu trẻ được chỉ định phẫu thuật, sau phẫu thuật, có thể cần khâu vết thương, băng ép và chăm sóc tại nhà. Hãy thực hiện theo các hướng dẫn cụ thể về chăm sóc vết thương để hạn chế nhiễm trùng cho trẻ.
  • Cuối cùng, bạn nên đưa trẻ đến tái khám đúng hẹn để theo dõi tình trạng sức khỏe, sự cải thiện cũng như đáp ứng với điều trị.

Chế độ dinh dưỡng:

Không có chế độ dinh dưỡng cụ thể cho tình trạng bướu máu. Hãy bổ sung dinh dưỡng đầy đủ cho trẻ theo hướng dẫn của bác sĩ nhi khoa, để trẻ có thể phát triển một cách toàn diện về thể chất lẫn tinh thần.

Phòng ngừa bướu máu

Các nguyên nhân và yếu tố nguy cơ của bướu máu hiện vẫn chưa được biết rõ. Do đó, cho đến hiện nay, vẫn chưa có cách để phòng ngừa hiệu quả tình trạng này. Mục tiêu chính của việc điều trị bướu máu là để giúp ngăn ngừa các biến chứng của bệnh.

Nguồn fpt Long Chau

ZaloFacebook