Menu

  • Trang chính
  • Sản phẩm
  • Hướng dẫn mua hàng
  • Câu hỏi thường gặp
  • Tra cứu bệnh

Viêm mô tế bào: Nguyên nhân, triệu chứng và điều trị

Bệnh về da1 tháng 4, 2026

Viêm mô tế bào là một bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn trên da và các mô dưới da. Bất kỳ ai cũng có thể bị viêm mô tế bào nhưng nguy cơ mắc bệnh sẽ cao hơn nếu bạn có vết thương trên da hoặc hệ thống miễn dịch suy yếu. Nguyên tắc điều trị bệnh bao gồm kháng sinh, giảm đau, giảm sưng viêm.

Tìm hiểu chung viêm mô tế bào

Viêm mô tế bào là tình trạng nhiễm trùng sâu ở da do vi khuẩn gây ra. Nếu bệnh diễn tiến nặng hơn hoặc nếu không được điều trị, nó có thể đi vào các hạch bạch huyết và máu dẫn đến các biến chứng nguy hiểm, đe dọa tính mạng.

Viêm mô tế bào thường được ghi nhận tại cẳng tay, cẳng chân, nhưng nó cũng có thể xảy ra ở mặt, bụng, hậu môn hoặc các vùng khác. Nhiễm trùng xảy ra khi người bệnh có một vết thương trên da tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập. Ngoài ra, viêm mô tế bào cũng có thể xảy ra ở vùng quanh mắt (viêm mô tế bào hốc mắt) và cần được điều trị khẩn cấp để tránh ảnh hưởng đến thị lực.

Viêm mô tế bào là một bệnh lý rất phổ biến. Theo thống kê, có hơn 14 triệu trường hợp viêm mô tế bào ở Hoa Kỳ mỗi năm.


Viêm Mô Tế Bào 2

Triệu chứng viêm mô tế bào

Những dấu hiệu và triệu chứng của viêm mô tế bào

Các dấu hiệu và triệu chứng phổ biến của viêm mô tế bào bao gồm:

  • Vùng da có màu đỏ hoặc tím sậm đi;
  • Sưng tấy da;
  • Vùng da tăng nhạy cảm hoặc đau;
  • Bề mặt vùng da tổn thương nóng hơn;
  • Phồng rộp, sần da cam hoặc có bóng nước;
  • Sốt;
  • Ớn lạnh;
  • Vã mồ hôi;
  • Cảm thấy mệt mỏi.
  • Hạch bạch huyết gần vùng nhiễm trùng có thể sưng lên và đau.

Viêm mô tế bào: Nguyên nhân, triệu chứng và điều trị 1Thay đổi màu sắc da là một trong những triệu chứng đầu tiên của bệnh

Biến chứng của viêm mô tế bào

Các biến chứng của viêm mô tế bào rất nghiêm trọng bao gồm:

  • Nhiễm trùng huyết: Vi khuẩn từ vùng da nhiễm trùng có thể xâm nhập vào máu, gây ra phản ứng viêm toàn thân nguy hiểm.
  • Đoạn chi.
  • Tổn thương diện rộng và hoại tử mô.
  • Nhiễm trùng lan đến các hệ cơ quan khác như tim, xương, thần kinh, máu gây viêm nội tâm mạc, viêm tủy xương, viêm màng não, nhiễm trùng huyết hoặc sốc nhiễm khuẩn, thậm chí tử vong.
  • Các đợt viêm mô tế bào tái phát có thể làm tổn thương hệ thống dẫn lưu bạch huyết và gây sưng đau mạn tính ở vị trí bị tổn thương.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Việc xác định và điều trị sớm bệnh viêm mô tế bào là rất quan trọng vì tình trạng này có thể lây lan nhanh chóng khắp cơ thể người bệnh. Hãy khẩn cấp đến gặp bác sĩ nếu bạn có các triệu chứng của viêm mô tế bào kèm theo:

  • Sốt cao liên tục;
  • Vùng da viêm đỏ rất lớn hoặc chuyển thành màu đen;
  • Tê, ngứa ran ở vùng tổn thương;
  • Người bệnh có suy giảm miễn dịch, đái tháo đường bị viêm mô tế bào.
  • Triệu chứng đau nhức dữ dội không tương xứng với biểu hiện trên da, có thể là dấu hiệu của viêm cân hoại tử.

Viêm Mô Tế Bào 3

Nguyên nhân viêm mô tế bào

Viêm mô tế bào thường xảy ra khi vi khuẩn xâm nhập vào vết thương trên da. Vi khuẩn có nhiều khả năng xâm nhập vào vùng da bị khô, bong tróc, nứt nẻ, sưng tấy và vết thương hở, chẳng hạn như qua vết thương do phẫu thuật, vết cào, vết cắt, vết loét hoặc viêm da. Các vi khuẩn phổ biến nhất gây viêm mô tế bào bao gồm:

  • Liên cầu tan huyết beta nhóm A (Group A Beta Hemolytic Streptococcus);
  • Streptococcus pneumoniae;
  • Tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus).

Tụ cầu khuẩn và liên cầu khuẩn thường được tìm thấy trên da và niêm mạc của miệng và mũi ở người khỏe mạnh. Tỷ lệ nhiễm tụ cầu khuẩn nhóm Staphylococcus kháng methicillin (MRSA) đang gia tăng gây nên tình trạng viêm mô tế bào nguy hiểm và đe dọa tính mạng người bệnh. Ngoài ra, vi khuẩn gram âm và kỵ khí cũng có thể gây viêm mô tế bào, đặc biệt ở những người suy giảm miễn dịch hoặc vết thương do động vật cắn.

Viêm mô tế bào: Nguyên nhân, triệu chứng và điều trị 2Liên cầu khuẩn Streptococcus

Viêm Mô Tế Bào 4

Nguy cơ viêm mô tế bào

Những ai có nguy cơ mắc phải viêm mô tế bào

Bất cứ ai cũng có thể bị viêm mô tế bào. Tuy nhiên, có một số đối tượng có thể dễ bị viêm mô tế bào hơn như:

  • Trẻ em với hệ miễn dịch chưa toàn diện;
  • Đang có các bệnh lý da mạn tính như nấm bàn chân, bệnh chàm hoặc bệnh vẩy nến;
  • Người bệnh đang mắc thủy đậu hoặc bệnh zona;
  • Người có cơ địa suy giảm miễn dịch như đái tháo đường, HIV, bệnh bạch cầu,...
  • Người có thể trạng béo phì.
  • Người cao tuổi có da mỏng và dễ tổn thương hơn.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải viêm mô tế bào

Một số yếu tố làm tăng nguy cơ viêm mô tế bào:

  • Vết thương trên da như vết cắt, nứt nẻ, bỏng hoặc trầy xước đều tạo cơ hội cho vi khuẩn xâm nhập.
  • Sử dụng một số thuốc có thể làm suy yếu hệ miễn dịch như corticosteroid, methotrexate, tacrolimus,...
  • Sưng cánh tay hoặc chân mạn tính (sưng hạch bạch huyết);
  • Tiền căn viêm mô tế bào.
  • Tiêm chích không đảm bảo vô trùng (nhiễm trùng tiêm chủng, tiêm insulin điều trị đái tháo đường tại nhà,...) cũng là một yếu tố nguy cơ cao gây viêm mô tế bào.

Phương pháp chẩn đoán & điều trị viêm mô tế bào

Viêm Mô Tế Bào 5

Phương pháp chẩn đoán và xét nghiệm viêm mô tế bào

Để chẩn đoán viêm mô tế bào, bác sĩ sẽ tiến hành hỏi về các triệu chứng của người bệnh và thăm khám vùng da bị tổn thương. Trong hầu hết các trường hợp, viêm mô tế bào là một bệnh lý được chẩn đoán dựa trên lâm sàng và điều trị dựa trên kinh nghiệm. Tuy nhiên, nếu viêm mô tế bào nghiêm trọng, bác sĩ có thể đề nghị một số xét nghiệm để tìm chính xác tác nhân gây bệnh, đảm bảo việc điều trị chính xác để nhiễm trùng không lan sang các bộ phận khác trên cơ thể. Những xét nghiệm này có thể bao gồm:

  • Xét nghiệm máu: Đánh giá tình trạng nhiễm trùng và theo dõi điều trị.
  • Lấy dịch từ mô viêm nhiễm và nuôi cấy vi khuẩn: Giúp xác định loại vi khuẩn gây ra bệnh viêm mô tế bào và thực hiện kháng sinh đồ để tìm loại kháng sinh phù hợp cho bệnh.
  • Cấy máu: Giúp xác định vi khuẩn có tồn tại trong máu không và có các điều trị khẩn trương phù hợp.
  • Siêu âm hoặc MRI có thể được chỉ định để loại trừ các biến chứng như áp xe hoặc viêm cân hoại tử.

Viêm mô tế bào: Nguyên nhân, triệu chứng và điều trị 3Cấy mẫu bệnh phẩm tìm vi khuẩn

Viêm Mô Tế Bào 6

Điều trị viêm mô tế bào

Bác sĩ thông thường sẽ kê đơn thuốc kháng sinh đường uống để điều trị viêm mô tế bào.

Các trường hợp viêm mô tế bào nặng có thể không đáp ứng với kháng sinh đường uống. Người bệnh có thể phải nhập viện và dùng kháng sinh đường tiêm hoặc truyền tĩnh mạch.

Khuyến cáo sử dụng kháng sinh điều trị viêm mô tế bào theo hướng dẫn của Hiệp hội Bệnh truyền nhiễm Hoa Kỳ (Infectious Diseases Society of America - IDSA):

Viêm mô tế bào không có mủ (không có áp xe hoặc dịch tiết):

  • Mục tiêu điều trị: Nhắm vào các vi khuẩn Gram dương như liên cầu khuẩn nhóm A và tụ cầu vàng nhạy cảm với methicillin (MSSA).
  • Kháng sinh đường uống thường dùng:
  • Cephalexin 500 mg uống mỗi 6 giờ.
  • Dicloxacillin 500 mg uống mỗi 6 giờ.
  • Amoxicillin-clavulanate 875/125 mg uống mỗi 12 giờ.
  • Clindamycin 300-450 mg uống mỗi 6-8 giờ (dành cho người dị ứng penicillin).

Viêm mô tế bào có mủ (có áp xe hoặc dịch tiết), hoặc nghi ngờ nhiễm tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA):

  • Mục tiêu điều trị: Phủ cả MRSA, MSSA và liên cầu khuẩn.
  • Kháng sinh đường uống thường dùng:
  • Clindamycin 300-450 mg uống mỗi 6-8 giờ (phủ cả liên cầu khuẩn và MRSA).
  • Trimethoprim-sulfamethoxazole (TMP-SMX) 1-2 viên kép (160/800 mg) uống mỗi 12 giờ (cần kết hợp với amoxicillin hoặc cephalexin để phủ liên cầu khuẩn).
  • Doxycycline 100 mg uống mỗi 12 giờ (cần kết hợp với amoxicillin hoặc cephalexin).
  • Linezolid 600 mg uống mỗi 12 giờ (dành cho trường hợp nghiêm trọng hoặc kháng thuốc).

Viêm mô tế bào nặng (gây biến chứng toàn thân):

  • Kháng sinh đường tĩnh mạch:
  • Cefazolin 1-2 g tiêm tĩnh mạch mỗi 8 giờ.
  • Nafcillin hoặc oxacillin 1-2 g tiêm tĩnh mạch mỗi 4-6 giờ.
  • Clindamycin 600-900 mg tiêm tĩnh mạch mỗi 8 giờ.
  • Vancomycin 15-20 mg/kg tiêm tĩnh mạch mỗi 8-12 giờ (khi nghi ngờ MRSA).
  • Daptomycin hoặc linezolid dành cho trường hợp kháng vancomycin hoặc không dung nạp được.

Thời gian điều trị:

  • Thông thường kéo dài từ 5 đến 14 ngày, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng và đáp ứng lâm sàng của người bệnh.
  • Cần theo dõi triệu chứng và tái đánh giá sau 48-72 giờ để điều chỉnh liệu pháp nếu cần thiết.

Một số phương pháp điều trị khác bao gồm:

  • Chườm ấm lên vùng tổn thương có thể giúp giảm sưng viêm, tuy nhiên cần cẩn thận vết thương tránh làm nặng thêm tình trạng nhiễm trùng. Việc chườm ấm không nên áp dụng khi có dấu hiệu nhiễm trùng nghiêm trọng hoặc có mủ (nên thay bằng chườm lạnh).
  • Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs): Các loại thuốc NSAIDs như aspirin, ibuprofen và naproxen có tác dụng giảm đau, kháng viêm. Tuy nhiên, đây là những loại thuốc cần có sự kê toa của bác sĩ và hướng dẫn sử dụng của bác sĩ.
  • Nâng cao chi bị ảnh hưởng để giảm sưng và thúc đẩy tuần hoàn máu.
  • Điều trị các yếu tố nguy cơ: Kiểm soát tốt các bệnh nền như đái tháo đường, bệnh mạch máu ngoại biên để giảm nguy cơ tái phát.
  • Phẫu thuật dẫn lưu: Trong trường hợp có áp xe hoặc nhiễm trùng sâu cần can thiệp phẫu thuật.

Lưu ý quan trọng:

  • Tuân thủ đúng liệu trình kháng sinh được kê đơn, không tự ý ngừng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ, ngay cả khi triệu chứng đã cải thiện.
  • Theo dõi các dấu hiệu tiến triển của bệnh: Nếu triệu chứng không cải thiện sau 48-72 giờ hoặc xấu đi, cần thông báo cho bác sĩ để điều chỉnh điều trị.
  • Xét nghiệm vi sinh vật: Trong trường hợp nhiễm trùng không đáp ứng với liệu pháp ban đầu, cần lấy mẫu dịch hoặc mô để nuôi cấy và làm kháng sinh đồ.

Viêm Mô Tế Bào 7

Chế độ sinh hoạt & phòng ngừa viêm mô tế bào

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của viêm mô tế bào

Chế độ sinh hoạt:

Để hỗ trợ quá trình điều trị viêm mô tế bào, người bệnh cần thực hiện một số biện pháp như sau:

  • Giữ vệ sinh cơ thể, giữ cho khu vực da bệnh được khô ráo, sạch sẽ, tránh nước;
  • Nâng cao cánh tay hoặc chân có vùng da bị tổn thương có thể giảm bớt sự sưng viêm;
  • Nghỉ ngơi hợp lý giúp hỗ trợ quá trình chữa lành vết thương;
  • Che hoặc băng vết thương để ngăn bụi bẩn hoặc các vi khuẩn khác xâm nhập vào khu vực da bệnh;
  • Không chạm vào vùng da tổn thương;
  • Thay băng vết thương theo sự hướng dẫn của bác sĩ.
  • Tuân thủ đúng liệu trình kháng sinh được kê đơn, không tự ý ngưng thuốc khi chưa có ý kiến của bác sĩ.

Viêm mô tế bào: Nguyên nhân, triệu chứng và điều trị 4Rửa và thay băng vết thương

Chế độ dinh dưỡng:

Một chế độ dinh dưỡng hợp lý có thể hỗ trợ người bệnh viêm mô tế bào nhanh lành:

  • Nhóm thực phẩm giàu đạm: Thịt, cá, trứng, đậu hũ, các loại đậu,... chứa nhiều đạm giúp cung cấp các protein cần thiết cho quá trình làm lành vết thương và tái tạo mô mới.
  • Nhóm thực phẩm giàu sắt, acid folic, vitamin B12 như thịt đỏ, gan, trứng, sữa, rau lá xanh đậm, cá, gia cầm,... giúp cung cấp các nguyên liệu cho quá trình tạo hồng cầu.
  • Nhóm thực phẩm giàu các vitamin A, C, E như dâu, cam, bưởi, đu đủ, rau xanh, ớt chuông,... giúp chống oxy hóa, chống viêm và tăng cường sức đề kháng của cơ thể.
  • Uống đủ nước để duy trì độ ẩm cho da và hỗ trợ quá trình thải độc của cơ thể.

Viêm mô tế bào: Nguyên nhân, triệu chứng và điều trị 5Chăm sóc bàn chân trên người bệnh đái tháo đường

Phòng ngừa viêm mô tế bào

Để giúp ngăn ngừa viêm mô tế bào và các bệnh nhiễm trùng da khác, bạn hãy thực hiện các biện pháp phòng ngừa sau:

  • Nếu đang có vết thương hở trên da, hãy rửa vết thương và thay băng hàng ngày tại các cơ sở y tế;
  • Che chắn vết thương bằng băng gạc để hạn chế nhiễm khuẩn;
  • Theo dõi các dấu hiệu nhiễm trùng để được điều trị kịp thời;
  • Đối với người bệnh đái tháo đường, cần kiểm tra bàn chân hàng ngày để xem có dấu hiệu tổn thương da nào hay không;
  • Dưỡng ẩm cho da thường xuyên, giúp ngăn ngừa nứt nẻ và bong tróc. Không bôi kem dưỡng ẩm lên vết thương hở;
  • Điều trị kịp thời các bệnh nhiễm trùng, nhiễm nấm da;
  • Rửa tay thường xuyên;
  • Giữ gìn vệ sinh cơ thể, tắm gội thường xuyên.
  • Tránh đi chân trần ở nơi công cộng để giảm nguy cơ chấn thương và nhiễm trùng.

Nguồn: Nhà thuốc FPT Long Châu

ZaloFacebook