Menu

  • Trang chính
  • Sản phẩm
  • Hướng dẫn mua hàng
  • Câu hỏi thường gặp
  • Tra cứu bệnh
>Bệnh chuyên khoa>Bệnh về da>Viêm Mô Tế Bào: Nguy Cơ, Triệu Chứng, Nguyên Nhân và Cách Điều Trị

Viêm Mô Tế Bào: Nguy Cơ, Triệu Chứng, Nguyên Nhân và Cách Điều Trị

Bệnh về da14 tháng 7, 2025

Viêm mô tế bào (Cellulitis) là một trong những bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng ở da, được gây ra bởi vi khuẩn xâm nhập vào các lớp sâu hơn dưới da. Bệnh khởi phát đột ngột, lan rộng nhanh chóng, và đây là tình trạng có thể đừa người bệnh vào nguy cơ đe dọa tính mạng nếu không được điều trị kịp thời.

1. Viêm Mô Tế Bào Là Gì?

Viêm mô tế bào là nhiễm trùng do vi khuẩn tấn công vào các tổ chức liên kết dưới da. Loại nhiễm trùng này xảy ra khi hàng rào bảo vệ da bị tổn thương (như vết xước, vết cắn côn trùng, vết mổ...), vi khuẩn tân công và lan rộng trong các mô mềm.

Bệnh có thể ảnh hưởng đến nhiều khu vực khác nhau trên cơ thể, tuy nhiên thường gặp nhất là vùng da quanh mắt, má, mũi, ngực, vú, hậu môn...

2. Triệu Chứng Của Viêm Mô Tế Bào

Triệu chứng thường xuất hiện rõ rệt:

  • Vùng da bị đau, ngứa, rát
  • Da đỏ, sưng, căng bóng, nóng khi chạm vào
  • Sốt, mệt mỏi
  • Vùng da tổn thương lan nhanh, có thể tạo mủ hay áp xe

Trong trường hợp nặng:

  • Ớn lạnh, hoa mắt, đau cơ
  • Da vã mồ hôi, phồng rộp, rỉ mủ
  • Mê sảng, hôn mê

3. Nguyên Nhân Gây Viêm Mô Tế Bào

Nguyên nhân chính là do vi khuẩn Staphylococcus hoặc Streptococcus. Chúng xâm nhập qua:

  • Vết xước, vết cắn, da nứt nẻ
  • Tác nhân côn trùng, nhện cắn
  • Da khô, bong tróc, sưng phù

4. Đối Tượng Nguy Cơ Cao Mắc Viêm Mô Tế Bào

  • Tuổi tác: Viêm mô tế bào dễ xảy ra trong hoặc sau tuổi trung niên.
  • Béo phì: Viêm mô tế bào phổ biến hơn ở những người thừa cân hoặc béo phì.
  • Các vấn đề về chân: Sưng (phù nề) và loét có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
  • Viêm mô tế bào trước đây: Bất kỳ ai đã từng bị viêm mô tế bào trước đây đều có 8–20% khả năng tái phát, nghiên cứu chỉ ra và nhiễm trùng có thể tái phát nhiều lần trong vòng một năm.
  • Tiếp xúc với các yếu tố môi trường: Bao gồm nước ô nhiễm và một số động vật.
  • Các vấn đề về da khác: Thủy đậu, chàm, nấm da chân, áp-xe và các tình trạng da khác có thể làm tăng nguy cơ vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể.
  • Phù bạch huyết: Tình trạng này có thể dẫn đến da bị sưng, gây nứt da và tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập.
  • Các tình trạng khác: Những người bị bệnh gan hoặc thận có nguy cơ cao bị viêm mô tế bào.
  • Bệnh tiểu đường: Nếu một người không thể kiểm soát bệnh tiểu đường hiệu quả, các vấn đề với hệ thống miễn dịch, tuần hoàn hoặc cả hai có thể dẫn đến loét da.
  • Hệ thống miễn dịch suy yếu: Mọi người có thể mắc chứng này nếu họ lớn tuổi, nhiễm HIV hoặc AIDS hay đang hóa trị hoặc xạ trị.
  • Các vấn đề về tuần hoàn: Những người có tuần hoàn máu kém có nguy cơ cao bị nhiễm trùng lây lan đến các lớp sâu hơn của da.
  • Phẫu thuật hoặc chấn thương gần đây: Điều này làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
  • Sử dụng thuốc qua đường tĩnh mạch: Tiêm thuốc, đặc biệt là với kim tiêm đã qua sử dụng, có thể dẫn đến áp xe và nhiễm trùng dưới da, làm tăng nguy cơ viêm mô tế bào.

5. Cách Chẩn Đoán Viêm Mô Tế Bào

Bác sĩ dựa trên lâm sàng, kèm theo các cận lâm sàng như:

  • Xét nghiệm máu: nghi nhiễm trùng lan rộng
  • Chụp X-quang: phát hiện bất thường xương, mô
  • Sinh thiết/mẫu dịch: tìm vi khuẩn gây nhiễm trùng

6. Cách Phòng Ngừa Viêm Mô Tế Bào

  • Giữ da luôn sạch sẽ, khô ráo
  • Vệ sinh vết thương ngay khi mới xảy ra: dùng nước muối, dung dịch sát khuẩn
  • Băng vết thương nghiêm trọng đúng cách
  • Thay băng mỗi ngày theo đúc hướng
  • Khám bác sĩ ngay khi có dấu hiệu nhiễm trùng

7. Cách Điều Trị Viêm Mô Tế Bào

7.1. Điều trị bằng thuốc

  • Kháng sinh đường uống: Dành cho các trường hợp nhẹ, không biến chứng. Thời gian điều trị trung bình từ 7-10 ngày.
  • Kháng sinh đường tĩnh mạch: Áp dụng cho ca nặng, có dấu hiệu nhiễm trùng huyết, viêm khớp hoặc viêm mô sâu. Có thể cần nhập viện theo dõi.
  • Thuốc giảm đau, hạ sốt: Giúp giảm triệu chứng toàn thân.
  • Thuốc chống đông máu: Nếu người bệnh có dấu hiệu viêm tắc tĩnh mạch hoặc nằm lâu.

Trong thời gian điều trị, người bệnh không được tự ý bôi, đắp lá thuốc dân gian hoặc dừng thuốc sớm mà chưa có chỉ định từ bác sĩ.

7.2. Điều trị bằng phẫu thuật

  • Phẫu thuật được chỉ định trong trường hợp:
    • Vùng da bị hoại tử không đáp ứng với thuốc
    • Xuất hiện áp xe lớn cần dẫn lưu
    • Vi khuẩn lan rộng gây nhiễm trùng huyết

Phẫu thuật sẽ giúp loại bỏ hoàn toàn mô hoại tử, ngăn ngừa vi khuẩn lan sang các vùng da lành khác.

Kết Luận: Viêm mô tế bào là một bệnh nhiễm trùng nguy hiểm cần được phát hiện sớm và điều trị đúng cách. Việc vệ sinh da, chăm sóc vết thương đúng quy trình và khám bác sĩ khi có dấu hiệu bất thường sẽ là cách tốt nhất để phòng và điều trị bệnh hiệu quả.

Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.

FacebookZalo