Menu

  • Trang chính
  • Sản phẩm
  • Hướng dẫn mua hàng
  • Câu hỏi thường gặp
  • Tra cứu bệnh
>Bệnh chuyên khoa>Bệnh về da>Viêm da cơ địa: Nguyên nhân, triệu chứng, cách điều trị và phòng ngừa

Viêm da cơ địa: Nguyên nhân, triệu chứng, cách điều trị và phòng ngừa

Bệnh về da8 tháng 8, 2025

Viêm da cơ địa, trước đây được gọi là chàm thể tạng, là một bệnh da liễu phổ biến có thể gặp ở mọi lứa tuổi. Bệnh thường liên quan đến yếu tố cơ địa và có mối liên hệ với tiền sử mắc các bệnh dị ứng khác như hen phế quản, mày đay hay viêm da tiếp xúc.

1. Tổng quan về da

Da gồm ba lớp chính, được sắp xếp từ ngoài vào trong gồm: biểu bì, trung bìhạ bì.

  • Biểu bì là lớp ngoài cùng, có độ dày dao động từ 0,5 – 1 mm tùy từng vị trí trên cơ thể. Thành phần tế bào chủ yếu là keratinocytes, được hình thành từ lớp đáy. Trong quá trình sừng hóa, các tế bào sừng ở bề mặt bong ra sẽ được thay thế bằng lớp tế bào mới. Biểu bì đóng vai trò bảo vệ các cơ quan bên trong, mạch máu và dây thần kinh khỏi tác động bên ngoài, đồng thời phản ánh một số đặc tính của da như khả năng chống nắng hay giữ ẩm.
  • Trung bì là lớp dày nhất, giàu collagen và elastin. Collagen giúp duy trì cấu trúc vững chắc của da, còn elastin đảm bảo tính đàn hồi và khả năng phục hồi. Lớp này chứa nang lông, tuyến mồ hôi, tuyến bã nhờn, mạch máu và dây thần kinh.
  • Hạ bì là lớp sâu nhất, gồm mô liên kết và các tế bào mỡ, có chức năng cách nhiệt và bảo vệ các mô, cơ quan bên dưới khỏi tổn thương.

Viêm da cơ địa (trước đây gọi là chàm thể tạng) là bệnh da liễu phổ biến, có thể gặp ở mọi lứa tuổi và thường liên quan đến cơ địa dị ứng, đặc biệt ở những người có tiền sử hen phế quản, mày đay, viêm da tiếp xúc…

2. Nguyên nhân gây viêm da cơ địa

Nguyên nhân chính của bệnh chưa được xác định rõ ràng, nhưng nhiều yếu tố được cho là làm tăng nguy cơ mắc, bao gồm:

  • Di truyền: Khoảng 60% trường hợp, nếu cha hoặc mẹ bị viêm da cơ địa thì con cũng có nguy cơ mắc bệnh.
  • Rối loạn miễn dịch: Hệ miễn dịch hoạt động bất thường, phản ứng quá mức với các tác nhân vô hại.
  • Yếu tố môi trường: Ô nhiễm không khí, khói bụi, lông động vật, len dạ… dễ kích hoạt hoặc làm nặng thêm bệnh.
  • Tác nhân kích thích khác: Phấn hoa, thức ăn, vi khuẩn, virus, nấm.
  • Nguyên nhân ít gặp: Bệnh lý miễn dịch, rối loạn chuyển hóa (tăng men gan, bệnh gan), cơ thể thiếu nước.

Hầu hết bệnh nhân viêm da cơ địa đều có nồng độ IgE trong máu cao, phản ánh tình trạng dị ứng và quá mẫn của cơ thể.

3. Dấu hiệu viêm da cơ địa

Ở trẻ em:
  • Giai đoạn ấu thơ (dưới 2 tuổi, thường từ 2–3 tháng tuổi): Xuất hiện các mụn nước nhỏ tập trung thành từng đám, tiến triển qua các giai đoạn: đỏ da → nổi mụn nước → chảy dịch/xuất tiết → đóng vảy → bong vảy. Thường gặp ở má, trán, cằm, nhưng có thể lan ra tay, chân, lưng, bụng… và thường đối xứng. Trẻ rất ngứa, dễ quấy khóc.
  • Giai đoạn 2–12 tuổi (hay gặp nhất ở 2–5 tuổi): Thương tổn chủ yếu là các sẩn nổi cao, tập trung thành mảng hoặc rải rác, da dày và liken hóa. Đôi khi có mụn nước thành đám. Vị trí thường ở mặt duỗi hoặc các nếp gấp như khuỷu tay, khoeo chân, cổ tay, mi mắt, thương tổn thường đối xứng. Ngứa nhiều, dễ gãi gây trầy xước.
Ở người lớn:
  • Thường tiến triển từ bệnh ở trẻ em, nhưng cũng có trường hợp khởi phát ở tuổi dậy thì hoặc trưởng thành.
  • Thương tổn là các sẩn cao hơn mặt da, rải rác hoặc tụ thành đám, đôi khi kèm mụn nước và nhiều vết xước do gãi. Vị trí hay gặp ở các nếp gấp (kheo chân, khuỷu tay, cổ tay), vùng hậu môn – sinh dục, núm vú… Ngứa dữ dội, nhất là về đêm.
  • Triệu chứng không điển hình: Da khô, dấu hiệu vẽ nổi, viêm da ở lòng bàn tay và bàn chân.

4. Viêm da cơ địa có lây không?

Viêm da cơ địa không phải bệnh truyền nhiễm nên hoàn toàn không lây từ người sang người. Tuy nhiên, bệnh có thể gây ảnh hưởng đáng kể đến thẩm mỹ, gây khó chịu và làm giảm chất lượng cuộc sống của người mắc.

5. Cách phòng bệnh viêm da cơ địa

Viêm da cơ địa thường gây viêm, bong tróc, tấy đỏ, lột da, ngứa dữ dội, thậm chí lở loét. Các triệu chứng này có xu hướng trầm trọng hơn vào ban đêm hoặc khi thời tiết thay đổi, đặc biệt là mùa đông, khiến người bệnh mệt mỏi cả về thể chất lẫn tinh thần.

Để giảm nguy cơ mắc và hạn chế tái phát, cần:

  • Tránh tiếp xúc với hóa chất gây kích ứng
  • Không gãi hoặc chà xát vùng da tổn thương
  • Hạn chế mặc quần áo từ chất liệu dễ gây dị ứng
  • Sử dụng kem hoặc thuốc mỡ dưỡng ẩm để giữ nước cho da
  • Bổ sung vitamin, rau xanh và thực phẩm giúp tăng cường miễn dịch
  • Uống đủ nước mỗi ngày, kể cả khi không cảm thấy khát
  • Duy trì giấc ngủ đầy đủ
  • Hạn chế các chất kích thích như rượu, bia, cà phê, thuốc lá

6. Cách điều trị viêm da cơ địa

Nếu không được điều trị kịp thời, viêm da cơ địa có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và sinh hoạt hằng ngày, gây ra nhiều hậu quả như:

  • Da lở loét, nứt nẻ, sần sùi, mẩn đỏ, dày sừng
  • Ngứa dữ dội, mất ngủ kéo dài, dẫn đến suy nhược cơ thể
  • Vùng da viêm phù nề, chảy dịch, đóng vảy tiết; các vết xước do gãi dễ bội nhiễm tụ cầu, hình thành mụn mủ và vảy tiết vàng, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng da
  • Đau cơ, đau đầu kéo dài
  • Tăng nguy cơ mắc các bệnh liên quan như viêm họng, viêm mũi dị ứng

7. Nguyên tắcđiều trị bệnh

Việc điều trị viêm da cơ địa cần kết hợp cả phương pháp tại chỗ và toàn thân, đồng thời chú trọng xử lý các bệnh lý cơ địa đi kèm (nếu có). Điều trị phải phù hợp với từng giai đoạn bệnh và kết hợp chế độ ăn uống khoa học.

  • Tùy giai đoạn bệnh (cấp tính, bán cấp, mạn tính) để lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp.
  • Sử dụng thuốc kháng histamin tổng hợp, vitamin C để giảm triệu chứng.
  • Trường hợp có dấu hiệu bội nhiễm, cần bổ sung kháng sinh.
  • Có thể áp dụng thêm các phương pháp hỗ trợ như chiếu tia UVA, UVB, laser hoặc sử dụng một số thuốc ức chế miễn dịch theo chỉ định của bác sĩ.

8. Kết luận

Viêm da cơ địa là bệnh da mãn tính thường gặp, dễ tái phát và gây ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống. Mặc dù không lây truyền, bệnh có thể gây khó chịu, mất thẩm mỹ và tiềm ẩn nguy cơ biến chứng nếu không được điều trị đúng cách. Việc phòng ngừa, phát hiện sớm và tuân thủ điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ, kết hợp chế độ chăm sóc da và lối sống lành mạnh, sẽ giúp kiểm soát bệnh hiệu quả và hạn chế tái phát.

Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.

FacebookZalo