Menu

  • Trang chính
  • Sản phẩm
  • Hướng dẫn mua hàng
  • Câu hỏi thường gặp
  • Tra cứu bệnh
>Bệnh chuyên khoa>Bệnh về da>Vảy nến là gì? Những điều cần biết về vảy nến

Vảy nến là gì? Những điều cần biết về vảy nến

Bệnh về da29 tháng 9, 2025

Vảy nến là một bệnh da liễu mạn tính thường gặp. Người bệnh có thể xuất hiện các mảng da đỏ, bong vảy, ngứa ngáy hoặc đau rát. Nếu tái phát nhiều lần, vảy nến có thể gây biến chứng như nhiễm trùng da, viêm khớp, vảy nến mủ hoặc đỏ da toàn thân. Việc hiểu rõ về bệnh sẽ giúp kiểm soát và điều trị h...

Vảy nến là gì?

Vảy nến còn được gọi là Psoriasis, thuộc nhóm bệnh đỏ da bong vảy. Bệnh diễn tiến thành từng đợt, có giai đoạn ổn định xen kẽ giai đoạn bùng phát. Các tổn thương thường là mảng da màu đỏ, có vảy trắng bạc phủ bên trên và ranh giới rõ ràng. Ngoài da, vảy nến có thể ảnh hưởng tới móng tay, niêm mạc và khớp.

Bệnh xuất hiện ở nhiều quốc gia trên thế giới. Tỷ lệ mắc bệnh dao động khoảng 2 đến 3 phần trăm dân số. Tại Hoa Kỳ ước tính có hơn bảy triệu người đang sống chung với bệnh vảy nến. Bệnh không đe dọa tính mạng nhưng ảnh hưởng mạnh tới thẩm mỹ, tâm lý và chất lượng cuộc sống.

Triệu chứng thường gặp

Vảy nến có thể biểu hiện nhẹ hoặc nặng tùy từng giai đoạn. Ban đầu xuất hiện các mảng đỏ hoặc đốm nhỏ bong vảy giống vảy gàu, sau đó lan rộng thành mảng lớn. Màu sắc tổn thương thay đổi tùy màu da mỗi người. Người da sáng có xu hướng đỏ hồng, người da sẫm có thể chuyển sang tím hoặc nâu. Da khô có thể nứt nẻ và chảy máu nhẹ kèm cảm giác ngứa, châm chích hoặc đau rát. Các đợt bùng phát có thể kéo dài vài tuần rồi giảm dần trước khi tái phát trở lại.

Nguyên nhân gây bệnh

Nguyên nhân chính xác của vảy nến hiện chưa được xác định rõ. Tuy nhiên bệnh có liên quan đến yếu tố di truyền và sự rối loạn hệ miễn dịch. Các yếu tố thuận lợi khiến bệnh khởi phát hoặc bùng phát bao gồm:

Người có thành viên trong gia đình mắc bệnh sẽ có nguy cơ cao hơn. Thay đổi nội tiết tố ở tuổi dậy thì, mãn kinh hoặc khi mang thai có thể khiến bệnh xuất hiện hoặc thuyên giảm tạm thời. Căng thẳng kéo dài ảnh hưởng đến hệ miễn dịch. Một số loại thuốc điều trị tâm thần, huyết áp hoặc sốt rét có thể khiến bệnh khởi phát. Thói quen hút thuốc hoặc sử dụng rượu bia làm tăng mức độ nghiêm trọng của triệu chứng. Bỏng nắng hoặc nhiễm trùng đường hô hấp cũng là yếu tố kích hoạt bệnh. Thời tiết lạnh và khô vào mùa đông khiến da thiếu ẩm làm triệu chứng nặng hơn. Ở giai đoạn đầu HIV, nhiều bệnh nhân cũng có biểu hiện vảy nến.

Đối tượng dễ mắc bệnh

Vảy nến có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi nhưng thường khởi phát trước 20 tuổi. Người châu Âu có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn người châu Á. Người bị béo phì hoặc mắc các bệnh viêm ruột như Crohn, viêm loét đại tràng dễ bị vảy nến hơn. Yếu tố di truyền trong gia đình cũng đóng vai trò quan trọng.

Chẩn đoán

Bác sĩ thường chẩn đoán dựa trên tổn thương lâm sàng như các mảng da đỏ có vảy trắng bạc. Khi cạo nhẹ vảy sẽ thấy hiện tượng sáp nến và có thể xuất hiện điểm chảy máu nhỏ. Hầu hết trường hợp không cần xét nghiệm máu. Nếu nghi ngờ viêm khớp đi kèm, bác sĩ có thể chỉ định chụp X-quang. Một số trường hợp cần sinh thiết da để quan sát dưới kính hiển vi nhằm xác định chính xác.

Phòng ngừa bệnh

Do bệnh liên quan tới yếu tố gen và hệ miễn dịch nên việc phòng ngừa tuyệt đối là khó. Tuy nhiên có thể giảm nguy cơ khởi phát hoặc tái phát bằng cách tăng cường sức đề kháng, giữ vệ sinh cơ thể và hạn chế nhiễm trùng. Người thuộc nhóm nguy cơ cao nên khám sức khỏe định kỳ. Người đã mắc bệnh cần tuân thủ điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ, tránh tự ý ngưng thuốc. Chế độ ăn lành mạnh giàu dưỡng chất như omega 3 hoặc acid folic sẽ hỗ trợ cải thiện làn da.

Điều trị như thế nào?

Vảy nến là bệnh mạn tính nên cần điều trị lâu dài. Bệnh nhẹ có thể sử dụng thuốc bôi tại chỗ như kem dưỡng chứa corticosteroid hoặc dẫn xuất vitamin D giúp giảm ngứa và bong vảy. Nếu không đáp ứng, bác sĩ có thể chỉ định liệu pháp ánh sáng bằng tia cực tím. Trong trường hợp nặng hơn cần dùng thuốc toàn thân dạng uống hoặc tiêm. Hiện nay các thuốc sinh học thế hệ mới giúp kiểm soát triệu chứng hiệu quả hơn bằng cách điều hòa hệ miễn dịch. Tuy nhiên người có bệnh nền cần được theo dõi chặt chẽ vì có nguy cơ nhiễm trùng cao hơn.

Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.

FacebookZalo