Bệnh lao da thường đi kèm với các thể lao khác như lao hạch (3-40% trường hợp) và lao phổi (25-30% trường hợp), cho thấy tính chất toàn thân của bệnh.
Lao da có biểu hiện lâm sàng đa dạng, phụ thuộc vào độc lực, số lượng trực khuẩn và sức đề kháng của người bệnh.
Phân loại Lao Da
Lao da được chia thành hai nhóm chính dựa trên tính chất mô học và khả năng tìm thấy vi khuẩn:
| Nhóm | Đặc điểm | Các thể điển hình |
| Lao da thực sự | Tiến triển mãn tính, có xu hướng hoại tử. Xét nghiệm vi khuẩn thường dương tính. Mô bệnh học có nang lao đặc trưng. Thường đi kèm tổn thương lao ở cơ quan khác. | Lupus thông thường (Lupus Vulgaris), Lao hạch, Lao da hạt cơm, Lao loét kê da và niêm mạc. |
| Á lao (Tuberculids) | Ít có xu hướng hoại tử. Hiếm khi tìm thấy vi khuẩn lao. Mô bệnh học không có nang lao đặc trưng. Thường do phản ứng miễn dịch với kháng nguyên lao. | Lao sẩn hoại tử, Lao dạng liken, Lao da cứng. |
Triệu chứng
Biểu hiện lâm sàng của bệnh lao da khá đa dạng: nốt sần, sần viêm, loét da mãn tính… và các tổn thương khác. Xác biến thể của bệnh lao da cũng có thể được phân loại tùy theo số lượng vi khuẩn trên da của bệnh nhân.
Lupus Vulgaris là loại lao da thường gặp, xảy ra chủ yếu ở lứa tuổi thanh thiếu niên, với nhiều hình thái:
- Lupus lao phẳng: Các cù lao nhỏ (1-3mm), nổi cao, ấn vào có màu vàng.
- Lupus lao vảy nến: Bề mặt tổn thương có lớp vảy dày.
- Lupus lao loét: Da xuất hiện các vết viêm loét nông, có hạt và mủ.
- Lupus lao mì: Tổn thương sần sùi như hạt cơm.
Nguyên nhân và Đối tượng nguy cơ
Nhuyên nhân gây bệnh
Tác nhân gây lao da là trực khuẩn lao Mycobacterium Tuberculosis. Đây là vi khuẩn hiếu khí, phát triển chậm, có khả năng kháng acid cồn và tồn tại trong môi trường bên ngoài nhiều tuần.
Các nhóm trực khuẩn lao chính: trực khuẩn lao người, trực khuẩn lao bò và trực khuẩn lao từ chim.
Đối tượng nguy cơ cao
Các yếu tố làm suy giảm hệ miễn dịch hoặc tăng phơi nhiễm trực khuẩn lao sẽ làm tăng khả năng mắc bệnh lao da:
- Suy giảm miễn dịch: Mắc các bệnh mạn tính (HIV/AIDS, suy thận, đái tháo đường, ung thư), hoặc đang điều trị bằng thuốc corticosteroid, thuốc ung thư.
- Phơi nhiễm: Thường xuyên tiếp xúc gần hoặc chăm sóc bệnh nhân lao, du lịch/làm việc tại vùng có dịch tễ lao cao.
- Lối sống: Suy dinh dưỡng, nghiện rượu, lạm dụng chất kích thích, hút thuốc lá.
- Môi trường: Sống trong môi trường ô nhiễm, điều kiện y tế nghèo nàn.
Chẩn đoán và Điều trị
Chẩn đoán Lao Da
Để chẩn đoán xác định lao da, bác sĩ cần kết hợp thăm khám lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng sau:
- Sinh thiết tổn thương ở da: Quan sát mô bệnh học để phát hiện tổn thương củ lao đặc trưng (nang lao).
- PCR (Polymerase Chain Reaction): Phát hiện trực tiếp phức hợp DNA của trực khuẩn lao (độ nhạy cao).
- Phản ứng Tuberculin (Test Mantoux): Đánh giá tình trạng miễn dịch với lao.
- Chụp X-quang ngực: Bắt buộc để tìm và loại trừ các thể lao khác (lao phổi, lao hạch, v.v.).
Phương pháp Điều trị
Điều trị lao da cần mang tính toàn diện và theo phác đồ chuẩn của bệnh lao, không chỉ đơn thuần xử trí tổn thương da.
- Sử dụng thuốc kháng lao: Khuyến cáo sử dụng phác đồ kháng lao tương tự như điều trị lao phổi. Bệnh nhân cần tuân thủ tuyệt đối hướng dẫn của bác sĩ về liều dùng và thời gian điều trị, không tự ý thay đổi hoặc bỏ thuốc để tránh kháng thuốc.
- Can thiệp tại chỗ: Có thể áp dụng các phương pháp loại bỏ các thương tổn nhỏ ở da. Trường hợp lao da để lại sẹo xấu có thể cân nhắc phẫu thuật tạo hình.
- Củng cố miễn dịch: Người bệnh cần cải thiện lối sống, bổ sung dinh dưỡng cần thiết để củng cố hệ miễn dịch, tăng hiệu quả điều trị.
Phòng ngừa Lao Da
Phòng ngừa lao da là phòng ngừa bệnh lao nói chung, bao gồm:

- Tiêm vắc xin BCG: Theo chương trình tiêm chủng quốc gia.
- Hạn chế tiếp xúc: Tránh tiếp xúc gần với bệnh nhân lao đang điều trị.
- Tăng cường sức đề kháng: Thực hiện chế độ ăn uống lành mạnh, đầy đủ dinh dưỡng và rèn luyện thể chất.
- Bỏ thói quen xấu: Từ bỏ thuốc lá, rượu bia và chất kích thích.
- Khám sức khỏe: Khi có triệu chứng nghi ngờ, cần đến bệnh viện để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.