Bệnh có thể lây truyền từ người sang người thông qua tiếp xúc da trực tiếp hoặc gián tiếp qua các vật dụng như quần áo, khăn, chăn, ga giường… Chính vì vậy, việc nâng cao nhận thức và áp dụng biện pháp phòng ngừa ngay từ sớm là vô cùng quan trọng.
Tổng quan về bệnh ghẻ
Bệnh ghẻ (tên tiếng Anh: Scabies hoặc Gale) là bệnh ngoài da do một loại ký sinh trùng siêu nhỏ có tên khoa học là Sarcoptes scabiei var. hominis – thường được gọi là “cái ghẻ” – xâm nhập vào lớp biểu bì của da và gây tổn thương. Trong dân gian, ký sinh trùng này còn được biết đến với tên “mạt ngứa” (itch mite).
Ghẻ đã được ghi nhận trong lịch sử y học từ hơn 2.500 năm trước, thậm chí xuất hiện từ thời La Mã cổ đại. Hiện nay, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ước tính mỗi năm có khoảng 300 triệu người trên thế giới mắc bệnh ghẻ. Các trường hợp mắc bệnh tập trung nhiều ở những quốc gia đang phát triển, vùng có điều kiện vệ sinh và dinh dưỡng kém, hoặc khu vực thiếu nguồn nước sạch.
Mặc dù ghẻ không gây tử vong, nhưng nếu để bệnh kéo dài mà không điều trị, người bệnh có thể gặp phải nhiều biến chứng như nhiễm trùng da, chàm hóa hoặc thậm chí viêm cầu thận cấp.

Triệu chứng thường gặp
Biểu hiện dễ nhận biết nhất của bệnh ghẻ là những cơn ngứa dữ dội, đặc biệt là vào ban đêm. Nguyên nhân là do vào thời điểm này, cái ghẻ hoạt động mạnh, đào hang dưới da và tiết ra các chất gây kích ứng. Một số người bệnh có thể kèm theo cảm giác mệt mỏi hoặc sốt nhẹ.
Trong khoảng hai tuần đầu sau khi bị lây, nhiều người chưa cảm thấy ngứa vì cơ thể chưa kịp phản ứng với sự xâm nhập của ký sinh trùng. Tuy nhiên, đối với người đã từng mắc ghẻ, khi bị tái nhiễm, các triệu chứng sẽ xuất hiện rất nhanh và dữ dội.
Trên da, người bệnh có thể thấy xuất hiện các mụn nước nhỏ, bóng, trông như hạt ngọc, mọc rải rác hoặc thành cụm. Ngoài ra còn có “luống ghẻ” – những đường cong mảnh, nhô nhẹ so với bề mặt da, có màu trắng xám hoặc trắng đục. Đây chính là nơi trú ngụ và di chuyển của cái ghẻ.
Những vị trí thường bị tổn thương gồm kẽ ngón tay, cổ tay, mu bàn tay, nách, quanh rốn, mông, đùi trong, bộ phận sinh dục và cả lòng bàn tay hoặc bàn chân. Do ngứa quá mức, người bệnh thường gãi liên tục, dẫn đến trầy xước, viêm da, để lại sẹo thâm hoặc nhiễm trùng thứ phát.
Nguyên nhân gây bệnh
Tác nhân chính gây bệnh là Sarcoptes scabiei var. hominis – ký sinh trùng thuộc nhóm chân đốt, có kích thước rất nhỏ, mắt thường khó nhìn thấy. Trong vòng đời, ghẻ đực chỉ tồn tại ngắn ngủi và chết sau khi giao phối, trong khi ghẻ cái sẽ đào hang trong lớp sừng của da, đẻ trứng và duy trì nguồn lây.
Một số loài ghẻ khác có thể gây bệnh ở động vật như chó, mèo, thỏ, cừu, dê, lợn… Tuy chúng thường ký sinh chuyên biệt trên vật chủ của mình, nhưng trong một số trường hợp, chúng vẫn có thể tạm thời gây bệnh cho người khi có tiếp xúc gần.
Đối tượng có nguy cơ cao
Mọi người đều có thể mắc bệnh ghẻ nếu tiếp xúc với nguồn lây. Tuy nhiên, bệnh thường gặp nhiều hơn ở nhóm sống chung trong môi trường đông đúc, chật chội như ký túc xá, trại giam, nhà trẻ, doanh trại quân đội hoặc khu tập thể.
Những người dùng chung chăn, màn, gối, quần áo hoặc khăn với người bệnh là đối tượng dễ bị lây nhiễm nhất. Ngoài ra, bệnh cũng có xu hướng bùng phát nhiều hơn vào mùa đông do thời tiết lạnh khiến mọi người mặc nhiều lớp quần áo và ít chú ý đến việc phơi nắng, giặt giũ thường xuyên.
Phương pháp chẩn đoán
Để xác định chính xác bệnh ghẻ, bác sĩ da liễu có thể áp dụng nhiều kỹ thuật khác nhau. Phổ biến nhất là soi mẫu da dưới kính hiển vi để tìm thấy cái ghẻ, trứng hoặc chất thải của chúng. Ngoài ra, các thiết bị hiện đại như máy soi da (dermoscopy) hoặc xét nghiệm sinh thiết da cũng có thể được sử dụng.
Một số trường hợp, phản ứng khuếch đại chuỗi polymerase (PCR) được áp dụng để phát hiện DNA của ký sinh trùng từ mẫu vảy da, giúp chẩn đoán nhanh chóng và chính xác hơn.
Cách phòng ngừa
Phòng bệnh ghẻ đòi hỏi phải kết hợp đồng thời vệ sinh cá nhân và vệ sinh môi trường sống. Người dân nên duy trì thói quen tắm rửa hằng ngày bằng xà phòng, thay quần áo sạch và giặt phơi dưới ánh nắng. Môi trường sống cần thông thoáng, đồ dùng cá nhân như chăn, ga, gối, đệm cần được giặt, phơi hoặc sấy nhiệt định kỳ.
Khi trong gia đình hoặc tập thể có người bị ghẻ, cần hạn chế tiếp xúc trực tiếp da kề da, không dùng chung quần áo hay khăn tắm. Quần áo và chăn màn của người bệnh nên được ngâm nước nóng hoặc xà phòng đậm đặc trước khi giặt, sau đó phơi tách biệt để tránh lây lan.
Điều trị bệnh ghẻ
Việc điều trị cần được tiến hành sớm ngay khi phát hiện bệnh. Người bệnh cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ, sử dụng thuốc bôi diệt ký sinh trùng đúng cách và đủ thời gian – thông thường ít nhất 2 tuần để tiêu diệt hoàn toàn ghẻ và trứng mới nở.
Toàn bộ người sống chung hoặc tiếp xúc gần gũi với bệnh nhân cũng nên được điều trị dự phòng cùng lúc, nhằm ngăn ngừa tái nhiễm chéo. Trong quá trình điều trị, người bệnh nên hạn chế gãi mạnh để tránh làm tổn thương da và bội nhiễm.
Cùng với việc bôi thuốc, vệ sinh môi trường sống sạch sẽ, giặt phơi riêng đồ dùng cá nhân và duy trì thói quen giữ cơ thể khô ráo, sạch sẽ là những yếu tố quan trọng để bệnh nhanh khỏi và tránh lây lan.
Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.