Menu

  • Trang chính
  • Sản phẩm
  • Hướng dẫn mua hàng
  • Câu hỏi thường gặp
  • Tra cứu bệnh
>Bệnh chuyên khoa>Bệnh tiêu hóa>Trào Ngược Dạ Dày Thực Quản (GERD): Tổng quan, triệu chứng và phương pháp điều trị

Trào Ngược Dạ Dày Thực Quản (GERD): Tổng quan, triệu chứng và phương pháp điều trị

Bệnh tiêu hóa13 tháng 10, 2025

Trào ngược dạ dày thực quản (GERD – Gastroesophageal Reflux Disease), thường được gọi là \"trào ngược axit\", là tình trạng dịch vị dạ dày (chứa axit) trào ngược lên thực quản và có thể lên đến miệng. Thỉnh thoảng bị trào ngược là bình thường, nhưng nếu xảy ra trên hai lần một tuần trong vài tuần...

Tình trạng này gây tổn thương niêm mạc thực quản và có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời.

GERD là bệnh lý tiêu hóa phổ biến, gây ra các triệu chứng khó chịu và ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng sống.

Các triệu chứng thường gặp

  • Đau ngực hoặc nóng rát: Thường xảy ra ở vùng dưới thực quản sau khi ăn.
  • Cảm giác đắng, chát trong miệng: Do dịch vị và axit trào ngược lên.
  • Khó nuốt (Nuốt nghẹn).
  • Đau buồn nôn.
  • Các triệu chứng hô hấp: Tiếng nấc, ho mãn tính (đặc biệt trong khi ngủ).
  • Đau và khó chịu ở vùng dạ dày – thực quản.

Nguyên nhân và đối tượng nguy cơ mắc GERD

Nguyên nhân chính gây GERD là sự suy yếu hoặc giãn bất thường của cơ vòng thực quản dưới (LES).

Nguyên nhân

  • Suy giảm chức năng cơ thắt thực quản dưới: Do tác dụng phụ của thuốc (như Glucagon, Aspirin, Ibuprofen, thuốc trị hen suyễn, thuốc chẹn kênh canxi).
  • Bệnh lý cấu trúc: Thoát vị hoành, cơ vòng suy yếu, xơ hóa thực quản.
  • Dư thừa axit dạ dày: Do các bệnh lý dạ dày (viêm loét, hẹp hang môn vị).
  • Thói quen ăn uống kém lành mạnh:
    • Ăn quá nhanh, quá no hoặc ăn khuya.
    • Thực phẩm nhiều dầu mỡ, chiên xào, đồ chua, cà chua, sô cô la, bạc hà, cà phê, rượu bia, nước ngọt có ga.
  • Căng thẳng/Stress kéo dài: Ảnh hưởng đến hệ thần kinh phó cảm, gây trào ngược.

Đối tượng có nguy cơ cao

  • Người thừa cân, béo phì và phụ nữ mang thai: Trọng lượng tăng và áp lực từ thai nhi/mô mỡ gây chèn ép lên dạ dày, đẩy dịch vị lên.
  • Người có thói quen không lành mạnh: Hút thuốc lá (làm giảm chức năng cơ thắt), uống nhiều rượu bia, ăn xong nằm ngay.
  • Người mắc bệnh nền: Thoát vị hoành, liệt dạ dày, xơ cứng bì, rối loạn mô liên kết.
  • Người sử dụng một số loại thuốc: Thuốc giảm đau NSAIDs, thuốc an thần, thuốc chống trầm cảm.
  • Trẻ sơ sinh: Do vấn đề bẩm sinh.

Chẩn đoán và Biến chứng

Phương pháp chẩn đoán

Khi nghi ngờ GERD, bác sĩ sẽ chỉ định các phương pháp sau:

  • Nội soi thực quản - dạ dày: Phương pháp quan trọng nhất để đánh giá niêm mạc dạ dày và tìm kiếm các biến chứng (viêm loét thực quản, Barrett thực quản, ung thư).
  • Đo pH thực quản 24 giờ: Đo mức độ axit trào ngược trong thực quản.
  • Chụp thực quản dạ dày có cản quang.
  • Test Bernstein (ít phổ biến hơn).

Điều trị và Phòng ngừa GERD

Mục tiêu điều trị là làm giảm triệu chứng, làm lành tổn thương thực quản, và chống tái phát.

Nguyên tắc điều trị cơ bản

  • Nguyên tắc cơ bản của điều trị là điều chỉnh lối sống, điều trị bằng thuốc và có thể phẫu thuật chống trào ngược, … Tùy từng trường hợp cụ thể mà các bác sĩ sẽ chỉ định lựa chọn các phương pháp cho thích hợp.
  • Tuy nhiên, người bệnh cần thay đổi lối sống, bỏ các thói quen có thể thúc đẩy trào ngược dạ dày thực quản và khuyến khích người bệnh chọn thói quen mới để mang lại lợi ích lâu dài. Cụ thể người bệnh cần ăn chậm nhai kỹ. Đừng vội nằm ngay sau khi ăn. Tránh đồ ăn có tính kích thích. Duy trì cân nặng thích hợp. Hãy cố gắng bỏ thuốc lá.

Phòng ngừa

Bạn có thể kiểm soát GERD hiệu quả thông qua việc điều chỉnh lối sống:

  • Duy trì cân nặng hợp lý: Giảm áp lực lên dạ dày.
  • Thay đổi thói quen ăn uống:
    • Ăn chậm, nhai kỹ, chia nhỏ bữa ăn.
    • Tránh nằm ngay sau ăn: Đợi ít nhất 3 giờ trước khi nằm hoặc đi ngủ.
    • Tránh thực phẩm kích thích: Đồ ăn nhiều dầu mỡ/chiên rán, cà phê, rượu, sô cô la, bạc hà, tỏi, hành tây.
  • Cải thiện tư thế ngủ: Kê cao đầu khi ngủ (nâng cơ thể từ thắt lưng trở lên) để trọng lực giúp giữ dịch vị lại dạ dày.
  • Bỏ thuốc lá và rượu bia.
  • Giảm căng thẳng, stress.
  • Tránh quần áo bó sát gây áp lực lên bụng.

Tái khám và Theo dõi

Việc theo dõi sau điều trị là cần thiết để kiểm soát bệnh và ngăn ngừa biến chứng:

  • Trường hợp nhẹ (áp dụng phác đồ không thuốc): Tái khám sau 1 tuần.
  • Trường hợp nặng (sau điều trị thuốc): Tái khám sau 1 tuần kết thúc phác đồ, sau đó định kỳ 1 – 3 tháng/lần theo chỉ định của bác sĩ.

Thông qua thăm khám định kỳ, bác sĩ có thể theo dõi tình trạng phục hồi, điều chỉnh thuốc và kịp thời can thiệp nếu có các biến chứng phát sinh.

Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.

FacebookZalo