Mặc dù táo bón thường không nghiêm trọng và có thể tự khỏi khi thay đổi lối sống, nhưng nếu tình trạng này kéo dài hoặc thường xuyên tái phát, nó có thể là dấu hiệu cảnh báo các bệnh lý tiềm ẩn nguy hiểm (như bệnh đại tràng, suy giáp) và cần được thăm khám chuyên khoa.
Tổng quan và Triệu chứng Táo Bón
Táo bón được chẩn đoán dựa trên tần suất đại tiện và đặc điểm của phân.
Tổng quan
Tình trạng phân khô cứng, khó thoát ra ngoài, phải rặn mạnh.
- Người lớn: 3 ngày chưa đại tiện.
- Trẻ em: Một tuần không thể đi đại tiện 3 lần.
- Phân loại:
- Táo bón nguyên phát: Không tìm được nguyên nhân rõ ràng (thường liên quan đến hội chứng ruột kích thích hoặc táo bón chức năng).
- Táo bón thứ phát: Do các bệnh lý, thuốc, hoặc yếu tố cấu trúc cụ thể.
Triệu chứng táo bón
Người bệnh cần lưu ý các triệu chứng sau:
- Đại tiện dưới 3 lần/tuần.
- Phân rắn, khô cứng, có màu đen và hay vón cục.
- Phải rặn mạnh khi đại tiện, thậm chí rặn đến mức ra máu.
- Cảm giác đại tiện không hết phân, hoặc cảm giác phân bị mắc lại trong trực tràng.
- Tỷ lệ thời gian rặn mỗi lần đại tiện trên 25%.
Nguyên nhân và Đối tượng nguy cơ
Nguyên nhân
Có nhiều nguyên nhân gây táo bón. Một số bệnh nhân không xác định được nguyên nhân rõ ràng, thường được chẩn đoán là hội chứng ruột kích thích hay táo bón mạn tính không rõ nguyên nhân.
- Tổn thương cấu trúc: ung thư đại tràng, hẹp đại tràng, nứt kẽ hậu môn, trí, viêm túi thừa đại tràng, sau phẫu thuật đại tràng.
- Thuốc: thuốc chống trầm cảm ( fluoxetine, amitriptyline,…), thuốc kháng cholinergic (promethazin, benztropin, atropin, ipratropium,..), thuốc phiện, thuốc kháng axit; thuốc lợi tiểu; thuốc chống viêm không steroid (ibuprofen, diclofenac); thuốc chứa codein và morphin; thuốc chống co giật…
- Nguyên nhân thần kinh tổn thương rễ, bệnh Parkinson, bệnh xơ cứng rải rác, đột quỵ não, hội chứng màng não, Hirschsprung, hội chứng Ogilvy.
- Rối loạn vận động sàn chậu: thoát vị trực tràng, số trực tràng, giảm nhạy cảm trực tràng, hội chứng sa sàn chậu
- Rối loạn chuyển hóa: suy giáp, tăng calci máu, giảm kali máu, đái tháo đường.
- Bệnh lý chức năng: hội chứng ruột kích thích, táo bón chức năng.
- Yếu tố tâm lí: đi du lịch, trầm cảm, lạm dụng tình dục.
- Dinh dưỡng: thiếu cung cấp nước kéo dài, chế độ ăn ít chất xơ, dư thừa chất béo có nguồn gốc từ động vật, ăn nhiều đường, cà phê, trà, rượu, uống không đủ nước; lười vận động; thường xuyên trì hoãn việc đại tiện. Ở trẻ em, táo bón còn có thể do việc uống sữa bột (các loại sữa công thức trong thành phần ít chất xơ và quá nhiều đạm, đường).
Đối tượng nguy cơ cao
- Dân văn phòng: Ngồi lâu, ít vận động, ăn uống không điều độ.
- Người già: Chức năng đường ruột suy giảm, ít vận động.
- Phụ nữ mang thai và sau sinh: Thay đổi hormone nội tiết, chế độ ăn nhiều dinh dưỡng.
- Trẻ em: Đặc biệt do chế độ uống sữa công thức ít chất xơ.
Chẩn đoán và Phòng ngừa
Chẩn đoán táo bón
Trong chẩn đoán lâm sàng, bác sĩ sẽ xem xét nếu bệnh nhân có từ 2 dấu hiệu trở lên trong các triệu chứng kể trên và các dấu hiệu này kéo dài trên 6 tháng.
- Đại tiện < 3 lần mỗi tuần.
- Phải rặn nhiều, tỷ lệ thời gian rặn mỗi lần đại tiện trên 25%.
- Phân lổn nhổn, khô cứng.
- Cảm giác phân bị mắc lại trong trực tràng.
- Cảm giác đại tiện không hết.
- Đôi khi phải dùng tay móc phân ra.
Phòng ngừa
Chìa khóa để điều trị hầu hết các trường hợp táo bón là thay đổi lối sống lâu dài:
- Điều chỉnh chế độ ăn uống:
- Tăng cường chất xơ: Từ trái cây, rau xanh và ngũ cốc nguyên hạt (Psyllium, methylcellulose có thể được bổ sung).
- Uống đủ nước: Uống ít nhất 1.5 đến 2 lít nước (khoảng 8 ly) mỗi ngày.
- Giảm thực phẩm gây táo bón: Thực phẩm giàu chất béo động vật, đường tinh luyện, cà phê, trà, rượu.
- Tăng cường vận động: Tập thể dục khoảng 15 phút mỗi ngày (các bài tập tác động đến vùng bụng) có thể kích hoạt nhu động ruột.
- Tạo thói quen đi vệ sinh: Đi đại tiện vào cùng một thời điểm mỗi ngày (tốt nhất là sau bữa ăn) và dành đủ thời gian cho việc đại tiện.
Điều trị táo bón
Điều trị không dùng thuốc:

- Điều chỉnh chế độ ăn uống: Chế độ ăn nên có đủ chất xơ (thường từ 15 đến 20 g/ngày) để đảm bảo đủ lượng phân. Chất xơ thực vật, phần lớn không thể tiêu hóa và không thể hấp thụ được, làm tăng lượng phân. Hoa quả, rau củ và ngũ cốc nguyên vỏ là những nhóm thực phẩm được khuyến nghị.
- Thay đổi hành vi có thể giúp cải thiện triệu chứng. Bệnh nhân cần phải cố gắng đại tiện vào cùng một thời điểm mỗi ngày, lý tưởng là sau ăn sáng từ 15 đến 45 phút, bởi vì ăn uống sẽ kích thích nhu động của đại tràng. Những nỗ lực ban đầu với nhu động ruột chậm thường xuyên có thể được hỗ trợ bằng viên đạn đặt hậu môn chứa glycerin.
Điều trị dùng thuốc nhuận tràng:
- Thụt tháo phân (sử dụng trước khi điều trị duy trì): PEG, dầu paraffin,…
- Thuốc làm tăng khối lượng phân (ví dụ: Psyllium, canxi polycarbophil, methylcellulose) tác động chậm và nhẹ nhàng là những loại thuốc an toàn nhất để thúc đẩy việc bài xuất phân.
- Thuốc nhuận tràng thẩm thấu có chứa đa ion hấp thu kém (ví dụ: Magiê, photphat, sulfat), các polyme (ví dụ: Polyethylene glycol), hoặc carbohydrate (ví dụ: Lactulose, sorbitol) vẫn còn trong ruột, làm tăng áp suất thẩm thấu trong lòng ruột và kéo nước vào ruột.
- Nhuận tràng kích thích (ví dụ: Bisacodyl, anthraquinones, dầu thầu dầu, anthraquinones) có tác dụng bằng cách kích thích niêm mạc ruột hoặc kích thích trực tiếp đám rối thần kinh dưới niêm mạc và đám rối thần kinh cơ ruột.
- Thuốc làm mềm phân (ví dụ: Docusate, dầu khoáng) có tác dụng chậm để làm mềm phân, khiến cho việc bài xuất phân dễ dàng hơn.
- Thuốc đối kháng thụ thể µ-opioid có tác dụng ngoại biên (PAMORAs; ví dụ: methylnaltrexone, naloxegol, naldemedine) có thể được sử dụng để điều trị táo bón do thuốc phiện gây ra khi dùng các biện pháp khác không cải thiện. Alvimopan là một loại thuốc đối kháng µ-opioid được sử dụng trong bệnh viện trong thời gian ngắn trên bệnh nhân phẫu thuật để điều trị hồi tràng sau phẫu thuật.
Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.