Tổng quan chung
Triệu chứng tắc ruột

Tùy theo vị trí tắc, mức độ tắc và thời gian bị bệnh mà các triệu chứng trên biểu hiện ở các mức độ khác nhau
Tắc cao: từ dưới môn vị tới góc tá - hỗng tràng:
- Nôn: xuất hiện sớm, thường ngay ngày đầu, trẻ nôn dịch mật (tắc dưới bóng Vater) hoặc sữa, dịch dạ dày (trên bóng Vater), nôn nhiều khi tắc hoàn toàn, ít khi tắc không hoàn toàn
- Chướng bụng: không chướng hoặc chướng vùng trên rốn, dạ dày dãn, nổi lên tự nhiên hoặc khi kích thích
- Đại tiện: không có phân su, kết thể trắng đục hoặc xanh nhạt, ít nếu tắc hoàn toàn; vẫn đại tiện phân su nhưng ít nếu tắc không hoàn toàn.
Tắc vừa: tắc ở hỗng tràng - hồi tràng (góc Treitz - van Bauhin)
- Nôn: thường ngày thứ 2,3 sau đẻ, nôn dịch mật, dịch dạ dày, mức độ tuỳ thuộc mức độ tắc.
- Chướng bụng: bụng chướng đều, quai ruột nổi, có sóng nhu động tự nhiên hoặc khi kích thích da bụng
- Đại tiện: không có phân su, kết thể trắng đục hoặc xanh nhạt, ít nếu tắc hoàn toàn, vẫn đại tiện phân su nhưng ít nếu tắc không hoàn toàn.
Tắc thấp: tắc ở đại tràng - trực tràng
- Nôn: xuất hiện muộn hơn, thường khoảng 3 ngày sau đẻ, nôn dịch mật, dịch ruột.
- Chướng bụng: thường chướng toàn bộ ổ bụng, có quai ruột nổi, dấu hiệu rắn bò.
- Đại tiện: không có phân su; chỉ ra kết thể trắng đục nếu tắc hoàn toàn, vẫn đại tiện phân su nhưng ít.
Toàn trạng: tùy mức độ tắc nghẽn và thời gian bị bệnh sẽ có các dấu hiệu:
- Dấu hiệu mất nước
- Sốt
- Rối loạn hô hấp: do chướng bụng, hít chất nôn
- Vàng da
- Các dị tật kèm theo.
Nguyên nhân và đối tượng nguy cơ
Nguyên nhân
Tắc ruột sơ sinh thường do các dị tật bẩm sinh hoặc các vấn đề trong quá trình phát triển của thai nhi.
- Teo ruột: Ruột bị teo, hẹp hoặc không liên tục, thường xảy ra ở ruột non.
- Tắc tá tràng: Tá tràng bị tắc nghẽn do màng ngăn, tụy hình nhẫn hoặc các dây chằng bất thường.
- Viêm phúc mạc bào thai: Xảy ra khi ruột bị thủng trong tử cung, khiến phân su tràn vào ổ bụng.
- Tắc ruột phân su: Phân su quá đặc, lấp đầy và gây tắc nghẽn lòng ruột, thường là một biểu hiện sớm của bệnh xơ nang tụy.
- Dị tật hậu môn trực tràng: Không có lỗ hậu môn hoặc hậu môn bị hẹp.
- Tắc ruột cơ năng: Do các bệnh nhiễm trùng nặng hoặc giãn đại tràng bẩm sinh, gây liệt ruột.
Đối tượng có nguy cơ
- Tắc ruột sơ sinh thường xảy ra ở trẻ sơ sinh từ 3-12 tháng tuổi.
- Tỷ lệ mắc bệnh ở các bé nam cao hơn nữ từ 2-4 lần.
- Đa số gặp ở trẻ béo tốt, bụ bẫm, ít xảy ra ở trẻ bị suy dinh dưỡng.
- Trẻ sinh non cũng có nguy cơ tắc ruột cao do hệ tiêu hoá chưa phát triển toàn diện.
Chẩn đoán và điều trị
Chẩn đoán
Khi nghi ngờ trẻ bị tắc ruột, bác sĩ sẽ tiến hành khám lâm sàng và chỉ định các xét nghiệm cận lâm sàng.
- Chụp X-quang bụng: Giúp xác định vị trí tắc và mức độ chướng của các quai ruột.
- Siêu âm bụng: Cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về tình trạng ruột.
- Xét nghiệm máu: Đánh giá tình trạng mất nước và nhiễm trùng.
Điều trị
Tắc ruột sơ sinh là một cấp cứu ngoại khoa, cần được can thiệp kịp thời.
- Cấp cứu ban đầu:
- Truyền dịch tĩnh mạch: Bù lại lượng nước và điện giải đã mất.
- Đặt ống thông dạ dày: Giảm áp lực trong ổ bụng, giúp trẻ dễ thở hơn và hạn chế nôn.
- Phẫu thuật: Đây là phương pháp điều trị chính. Tùy thuộc vào nguyên nhân, bác sĩ sẽ thực hiện các phẫu thuật phù hợp như cắt bỏ đoạn ruột bị teo, giải phóng các dây dính, hoặc xử lý các dị tật bẩm sinh khác.
Phòng ngừa
Mặc dù tắc ruột sơ sinh chủ yếu do bẩm sinh, một số biện pháp có thể giúp giảm thiểu nguy cơ:
- Trước khi sinh: Người mẹ cần tiêm phòng đầy đủ, có chế độ dinh dưỡng và nghỉ ngơi hợp lý, tránh tiếp xúc với các yếu tố độc hại.
- Sau khi sinh:
- Chú ý chăm sóc đặc biệt cho trẻ sinh non.
- Điều chỉnh chế độ ăn cho trẻ, tránh các thực phẩm khó tiêu.
- Theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu của trẻ trong những ngày đầu sau sinh, đặc biệt là việc đi ngoài phân su.
Tắc ruột sơ sinh là một bệnh lý nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể được điều trị hiệu quả nếu phát hiện sớm. Các bậc cha mẹ cần hết sức cảnh giác với các dấu hiệu bất thường và đưa trẻ đến cơ sở y tế ngay lập tức để được khám và điều trị kịp thời.
Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.