Menu

  • Trang chính
  • Sản phẩm
  • Hướng dẫn mua hàng
  • Câu hỏi thường gặp
  • Tra cứu bệnh
>Bệnh chuyên khoa>Bệnh thận - tiết niệu>Viêm bàng quang mạn tính là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp phòng ngừa 

Viêm bàng quang mạn tính là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp phòng ngừa 

Bệnh thận - tiết niệu13 tháng 8, 2025

Tổng quan chung

Viêm bàng quang mạn tính, hay còn gọi là viêm bàng quang kẽ, là tình trạng tổn thương kéo dài ở lớp niêm mạc bàng quang nhưng không do vi khuẩn gây ra. Bệnh thường là hậu quả của những đợt viêm bàng quang cấp tái đi tái lại nhiều lần nhưng không được điều trị triệt để.

Không giống như viêm bàng quang cấp, các triệu chứng của viêm bàng quang mạn tính thường dai dẳng, âm ỉ và khó điều trị dứt điểm. Tình trạng này nếu không được kiểm soát tốt có thể gây nhiễm trùng ngược dòng, ảnh hưởng đến chức năng thận và hệ sinh dục.

Người bệnh cần tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ, đồng thời duy trì lối sống lành mạnh để giảm tần suất và mức độ triệu chứng, ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm.

Triệu chứng viêm bàng quang mạn tính

Bệnh nhân thường gặp các biểu hiện tương tự viêm bàng quang cấp nhưng kéo dài và tái phát nhiều lần. Các triệu chứng phổ biến gồm:

  • Cảm giác căng tức bàng quang liên tục, ngay cả khi vừa đi tiểu xong. Người bệnh thường phải đi tiểu nhiều lần trong ngày, đôi khi kèm theo tiểu đêm.
  • Đau hoặc cảm giác nóng rát ở niệu đạo khi đi tiểu, đôi khi lan sang vùng hạ vị hoặc vùng chậu.
  • Xuất hiện đau khi quan hệ tình dục, gây ảnh hưởng lớn đến chất lượng đời sống tình cảm.
    Nước tiểu có thể có màu sẫm hoặc lẫn máu, đặc biệt trong giai đoạn bệnh bùng phát.
  • Ở một số người, cơn đau và tần suất tiểu tiện tăng mạnh vào những thời điểm nhất định, chẳng hạn khi căng thẳng, sau khi ăn uống một số thực phẩm kích thích.

Nguyên nhân gây bệnh

Hiện nay, nguyên nhân chính xác gây viêm bàng quang mạn tính vẫn chưa được xác định rõ. Tuy nhiên, các nghiên cứu cho thấy một số yếu tố sau có thể liên quan:

  • Khiếm khuyết cấu trúc của mô bàng quang khiến các chất trong nước tiểu dễ dàng kích thích và làm tổn thương lớp niêm mạc.
  • Sự hiện diện của tế bào mast trong bàng quang gây phản ứng dị ứng và viêm kéo dài.
  • Tổn thương dây thần kinh điều khiển hoạt động và cảm giác của bàng quang, dẫn đến cảm giác đau bất thường khi bàng quang đầy.
  • Cơ chế tự miễn, khi hệ miễn dịch tấn công chính bàng quang, tương tự như các bệnh tự miễn khác.
  • Các chấn thương hoặc nhiễm trùng bàng quang trước đó không được điều trị dứt điểm.

Đối tượng nguy cơ

Một số nhóm đối tượng có nguy cơ mắc viêm bàng quang mạn tính cao hơn, bao gồm:

  • Người có tiền sử gia đình mắc bệnh.
  • Người từng mắc bệnh lý tự miễn, dị ứng, hoặc nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát nhiều lần.
  • Bệnh nhân từng bị chấn thương bàng quang hoặc phẫu thuật vùng chậu.
  • Nữ giới có nguy cơ mắc bệnh cao hơn nam giới do cấu tạo niệu đạo ngắn và dễ bị viêm nhiễm.

Chẩn đoán viêm bàng quang mạn tính

Chẩn đoán thường dựa trên kết hợp giữa thăm khám lâm sàng, khai thác bệnh sử và các xét nghiệm cận lâm sàng.

Xét nghiệm nước tiểu giúp phát hiện vi khuẩn, tế bào bạch cầu hoặc máu trong nước tiểu. Trường hợp cần thiết, bác sĩ sẽ chỉ định cấy nước tiểu để xác định chính xác nguyên nhân.
Nội soi bàng quang cho phép quan sát trực tiếp bề mặt niêm mạc bàng quang. Đây là phương pháp hữu ích để phát hiện tổn thương, loét hoặc vùng viêm.
Chụp X-quang với chất cản quang giúp đánh giá hình thái và độ dày thành bàng quang. Trong viêm bàng quang mạn tính, thành bàng quang thường dày hơn bình thường.
Sinh thiết bàng quang có thể được thực hiện nếu cần xác định bản chất của tổn thương.

Điều trị viêm bàng quang mạn tính

Điều trị cần phối hợp nhiều phương pháp để giảm triệu chứng và cải thiện chất lượng sống.

Thay đổi thói quen sinh hoạt: uống đủ nước, tránh đồ uống chứa caffeine, rượu bia và thực phẩm cay nóng. Nên đi tiểu ngay khi có nhu cầu, không nhịn tiểu.
Thuốc điều trị: bác sĩ có thể chỉ định thuốc antimuscarinic để giảm co bóp cơ bàng quang hoặc các thuốc chống viêm, giảm đau. Trong một số trường hợp, thuốc được đưa trực tiếp vào bàng quang để bảo vệ niêm mạc.
Vật lý trị liệu: bao gồm các bài tập thư giãn cơ sàn chậu và kỹ thuật kiểm soát bàng quang để giảm tần suất tiểu tiện.
Điều trị can thiệp: nội soi đốt hoặc cắt bỏ vùng loét, hoặc phẫu thuật mở rộng bàng quang ở những trường hợp nặng, tuy nhiên cần cân nhắc kỹ do nguy cơ biến chứng.

Phòng ngừa viêm bàng quang mạn tính

Giữ vệ sinh vùng kín sạch sẽ hàng ngày, đặc biệt trước và sau khi quan hệ tình dục.
Uống đủ nước để giúp làm loãng nước tiểu và đào thải vi khuẩn, chất gây kích ứng.
Đi tiểu ngay khi có nhu cầu, tránh nhịn tiểu quá lâu.
Khám sức khỏe định kỳ và điều trị triệt để các bệnh lý viêm đường tiết niệu cấp tính để ngăn bệnh tiến triển thành mạn tính.
Hạn chế sử dụng các sản phẩm vệ sinh có hương liệu mạnh hoặc gây kích ứng da vùng sinh dục.

Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.

FacebookZalo